[Ngữ pháp] Động từ - 게 하다 Bắt/ khiến cho ai làm gì; để cho/ cho phép ai làm gì
21-09-2019 · 82 lượt xem
V + 게 하다 Nền tảng của cấu trúc này là một tác động, lý do, căn nguyên hay sự ảnh hưởng nào đó khiến một hành động xảy ra. Vì thế mà nó có thể được dịch ra theo hai cách tùy ngữ cảnh. Một là dựa trên sự ép buộc, thúc ép
![[Ngữ pháp] Động từ - 게 하다 Bắt/ khiến cho ai làm gì; để cho/ cho phép ai làm gì](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/nice-2bpicture-2b5-jpg-d9faf8.webp)
Khi muốn nói ai đó bắt/khiến người khác làm việc gì, hoặc để cho/cho phép người khác làm việc gì, tiếng Hàn dùng cấu trúc Động từ + -게 하다. Đây là ngữ pháp thể hiện tác động khiến hành động xảy ra, có thể dịch theo hai hướng tùy ngữ cảnh.
Động từ (bỏ 다) + -게 하다 = "bắt/khiến ai làm gì" hoặc "để cho/cho phép ai làm gì"
Ngăn cấm: 못 V-게 하다 | Tương tự: -도록 하다, -게 만들다
1. Ý nghĩa và hai cách hiểu
Nền tảng của cấu trúc này là một tác động, lý do, căn nguyên hay sự ảnh hưởng nào đó khiến một hành động xảy ra. Vì thế mà nó có thể được dịch ra theo hai cách tùy ngữ cảnh: một là dựa trên sự ép buộc, thúc ép — bắt/khiến/làm cho ai đó làm việc gì đó; hai là dựa trên sự cho phép — để cho/cho phép ai làm gì đó.
어머니는 아이가 한 시간 동안 게임을 놀게 해요.
Mẹ cho phép tụi nhỏ chơi game trong vòng một giờ.
부모님은 제가 밤늦게 못 나가게 하셨어요.
Bố mẹ tôi không cho phép tôi đi ra ngoài vào buổi khuya.
아이가 몸이 약하면 음식을 골고루 먹게 하세요.
Nếu em bé sức khỏe yếu thì hãy cho ăn uống điều độ.
선생님이 학생에게 폭력적인 게임을 못 하게 했어요.
Giáo viên không cho phép học sinh chơi các game mang tính bạo lực.
그 박물관에서는 사진을 못 찍게 합니다.
Ở viện bảo tàng đó không cho phép chụp ảnh.
2. Cấu trúc thường đi kèm
N1이/가 N2을/를 V-게 하다 (với nội động từ) hoặc N1이/가 N2에게 V-게 하다 (với ngoại động từ): N1 bắt/khiến cho N2 làm việc gì đó, hoặc N1 để cho/cho phép N2 làm gì đó.
선생님께서는 학생들을 10분 동안 쉬게 하셨어요.
Thầy giáo đã cho các em học sinh nghỉ giải lao trong 10 phút.
엄마는 아이에게 음식을 골고루 먹게 한다.
Mẹ bắt tụi nhỏ phải ăn uống đều các món ăn (sẽ tốt cho sức khỏe).
선생님은 학생들에게 모르는 단어는 사전을 찾게 한다.
Thầy giáo bắt học sinh tra từ điển những từ vựng không biết.
N1이/가 N2을/를 A-게 하다: N1 gây ra, khiến cho N2 rơi vào trạng thái được mô tả bởi tính từ đang sử dụng.
민수 씨는 질문을 너무 많이 해서 나를 귀찮게 해요.
Min-su đã làm phiền tôi bởi rất nhiều câu hỏi của cậu ấy.
요즘 저를 우울하게 하는 일들이 많이 생겼어요.
Gần đây rất nhiều việc đã xảy ra khiến cho tôi thấy phiền muộn.
3. Chia ở các thì
Ở tình huống quá khứ sử dụng dạng "게 했다", còn ở tình huống tương lai hay phỏng đoán thì sử dụng dạng "게 하겠다, 게 할 것이다".
선생님이 수업 시간에 한국어로 말하게 했어요.
Trong giờ học thầy giáo đã bắt học sinh phải nói bằng tiếng Hàn.
내 아이는 아무거나 잘 먹게 할 거예요.
Tụi nhỏ nhà tôi sẽ được cho phép ăn bất cứ thứ gì thấy ngon.
4. Ngăn cấm và các cấu trúc tương tự
Khi sử dụng để ngăn cấm ai đó làm gì, chúng ta sử dụng 못 V-게 하다.
언니는 전화할 때는 자기 방에 못 들어오게 해요.
Chị gái tôi khi nghe gọi điện thoại, sẽ không để cho bất cứ ai vào phòng riêng của mình.
-도록 하다 và -게 만들다 diễn đạt cùng ý nghĩa giống như -게 하다.
민수 씨는 나를 웃게 하는/만드는 사람이에요.
Min-su là người khiến cho tôi cười.
엄마는 아이가 혼자 밖에 못 나가게/나가도록 했어요.
Người mẹ không để cho những đứa trẻ ra ngoài một mình.
1. 엄마는 아이가 채소를 먹____. (cho phép/bắt ăn, đáp án: 게 해요)
2. 선생님은 학생들에게 숙제를 ____. (bắt làm, đáp án: 하게 했어요)
3. 그 소식은 나를 슬프____. (khiến cho, đáp án: 게 했어요)
5. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Làm sao biết -게 하다 mang nghĩa "bắt buộc" hay "cho phép"?
Đáp: Phải dựa vào ngữ cảnh của câu. Nếu hành động mang tính ép buộc, đi ngược ý muốn người thực hiện thì hiểu là "bắt/khiến"; nếu hành động là điều người thực hiện mong muốn thì hiểu là "để cho/cho phép".
Hỏi: -게 하다 và -도록 하다 có thể thay thế nhau hoàn toàn không?
Đáp: Có, hai cấu trúc này diễn đạt cùng ý nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp, như ví dụ "나가게/나가도록 했어요" ở trên.
Động từ + 도록 하다
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn