[Ngữ pháp] Động từ + ㄴ/는다는(ㄴ/는다고 하는), Tính từ + 다는(다고 하는)

21-09-2019 · 233 lượt xem

Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này: A: 흐엉 씨, 요즘 피곤해 보이더니 오늘은 안색이 좋네요. Hương, gần đây trông cậu mệt mỏi nhưng hôm nay sắc mặt tốt đấy. B:

[Ngữ pháp] Động từ + ㄴ/는다는(ㄴ/는다고 하는), Tính từ + 다는(다고 하는)

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Động từ + -ㄴ/는다는(N) và Tính từ + -다는(N) là dạng rút gọn của "-(ㄴ/는) 다고 하는", đứng trước danh từ để thể hiện nội dung cụ thể của danh từ đó, thường đi cùng các danh từ như "말, 이야기, 소식, 의견, 약속, 주장".

Cấu trúc nhanh:
Động từ (nguyên âm/ㄹ) + -ㄴ다는 N: 가다 → 간다는 말
Động từ (phụ âm) + -는다는 N: 먹다 → 먹는다는 말
Tính từ + -다는 N: 좋다 → 좋다는 주장
Là dạng rút gọn của: -(ㄴ/는) 다고 하는

1. Ý nghĩa cơ bản: dạng rút gọn của "다고 하는", bổ nghĩa cho danh từ

Đây là dạng rút gọn của "(ㄴ/는) 다고 하는", thể hiện nội dung cụ thể của danh từ đứng ở phía sau nó. Ở ngay sau thường là những danh từ có thể mang nội dung như "말, 이야기, 소식, 의견, 약속, 주장". Nếu thân động từ hành động kết thúc bằng "ㄹ" hay nguyên âm thì dùng "-ㄴ다는", nếu kết thúc bằng phụ âm thì dùng "-는다는", sau thân tính từ thì dùng "-다는".

한국 사람들이 다 김치를 잘 먹는다는 말은 거짓말이에요.
Lời nói rằng mọi người Hàn Quốc đều ăn kim chi giỏi là không đúng sự thật.

이 분수에 동전을 던지면 행복해 진다는 이야기가 있어요.
Có câu chuyện rằng nếu ném đồng xu vào đài phun nước này thì sẽ trở nên hạnh phúc.

컴퓨터 게임이 안 좋다는 주장의 근거는 무엇입니까?
Căn cứ của khẳng định rằng chơi game máy tính không tốt là gì?

2. Bối cảnh sử dụng

Trong hội thoại đời thường, cấu trúc này thường xuất hiện khi người nói muốn thuật lại nội dung một tin đồn, lời khẳng định hay tin tức mà mình vừa nghe được, trước khi bàn luận thêm về nó.

A: 흐엉 씨, 요즘 피곤해 보이더니 오늘은 안색이 좋네요.
Hương ơi, dạo này trông cậu mệt mỏi mà hôm nay sắc mặt tốt đấy.
B: 그동안 층간 소음 때문에 힘들었었는데 이제 해결됐거든요.
Thời gian qua vì tiếng ồn giữa các tầng nên tớ đã rất mệt mỏi, nhưng giờ đã được giải quyết rồi.

Từ vựng: 층간 소음 (tiếng ồn giữa các tầng), 뛰어다니다 (chạy quanh), 양해하다 (thông cảm).

Luyện tập nhanh:
1. 내일 비가 오___(다)___ 소식을 들었어요. (nghe tin nói ngày mai trời mưa)
2. 그 식당이 맛있___(다)___ 이야기가 많아요. (nhiều người nói quán đó ngon, tính từ)
3. 유리 씨가 결혼하___(다)___ 소문이 있어요. (có tin đồn Yu-ri kết hôn, động từ phụ âm)

Đáp án: 1. ㄴ다는 2. 다는 3. 는다는

Câu hỏi thường gặp

1. "-ㄴ/는다는" khác gì với "-ㄴ/는다고" (xem thêm ở mục Xem thêm)?
"-ㄴ/는다고" là dạng kết thúc câu hoặc vĩ tố liên kết, dùng để trích dẫn hay nêu nguyên nhân, còn "-ㄴ/는다는" là dạng rút gọn của "다고 하는", chuyên dùng để đứng trước và bổ nghĩa cho một danh từ (말, 소식, 이야기…) chứ không đứng cuối câu.

2. Có thể bỏ danh từ phía sau "-ㄴ/는다는" không?
Không nên, vì bản chất cấu trúc này là mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay sau nó; nếu không có danh từ, người học nên dùng dạng kết thúc câu "-ㄴ/는다고" thay thế.

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829