[Ngữ pháp] Động từ + -ㄴ/는다고, Tính từ + -다고
21-09-2019 · 108 lượt xem
Động từ + -ㄴ/는다고, Tính từ + -다고 1. Được dùng sau các động từ, có tác dụng trích dẫn lại một câu thành ngữ, tục ngữ hay một lời nói của ai đó, với ngụ ý ‘cũng như câu nói...’. Có thể dịch tương đương trong tiếng
![[Ngữ pháp] Động từ + -ㄴ/는다고, Tính từ + -다고](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/38814966-1886246818084999-3219018232472010752-n-jp-ed68c7.webp)
Ngữ pháp Động từ + -ㄴ/는다고 và Tính từ + -다고 là dạng trích dẫn gián tiếp gốc, dùng để trích lại một câu thành ngữ/tục ngữ/lời nói, hoặc làm vĩ tố liên kết thể hiện mục đích hay nguyên nhân. Đây cũng chính là gốc của cả một họ ngữ pháp trích dẫn quen thuộc: -다는, -다고요, -다기에, -다니까, -다니요, -다더라, -다던데.
Động từ (nguyên âm/ㄹ) + -ㄴ다고: 가다 → 간다고
Động từ (phụ âm) + -는다고: 듣다 → 듣는다고
Tính từ + -다고: 좋다 → 좋다고; Danh từ + (이)라고
Ý nghĩa: trích dẫn (có câu rằng…); mục đích (để…); nguyên nhân (vì, nên)
1. Ý nghĩa cơ bản: trích dẫn thành ngữ, tục ngữ, lời nói
Được dùng sau các động từ, có tác dụng trích dẫn lại một câu thành ngữ, tục ngữ hay lời nói của ai đó, ngụ ý "cũng như câu nói...". Có thể dịch tương đương là "có câu rằng; lời rằng…".
낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다고 말조심하세요.
Có câu rằng lời nói ban ngày chim nghe, lời nói ban đêm chuột nghe, nên hãy cẩn thận lời nói. (tương đương "tai vách mạch rừng")
호랑이도 은혜를 갚는다고 고마운 분들을 잊어서는 안 돼요.
Có câu rằng hổ cũng biết trả ơn, nên không được quên những người có ơn với mình.
2. Vĩ tố liên kết thể hiện mục đích
Thể hiện mục đích, ý đồ của hành vi nào đó (làm vế sau để thực hiện vế trước), có thể dịch là "để, để...nên".
할아버지께서 신문을 읽으신다고 안경을 쓰셨다.
Ông tôi đã đeo kính để đọc báo.
새로 출시된 자동차를 구경한다고 사람들이 자동차 주변에 모여 있었다.
Mọi người đang tụ tập xung quanh chiếc xe để ngắm chiếc xe mới ra mắt.
3. Vĩ tố liên kết thể hiện nguyên nhân
Thể hiện nguyên nhân, lý do của tình huống nào đó (thực hiện vế sau vì vế trước). Có thể dịch là "vì, nên".
민수 씨가 화가 난다고 물건을 집어 던졌다.
Vì nổi giận nên Min-su đã cầm đồ vật ném đi.
아기가 자고 있다고 조용히 해 달라고 했다.
Vì em bé đang ngủ nên tôi đã bảo mọi người giữ im lặng.
4. Chia theo thì
Cả động từ và tính từ khi nói về tình huống quá khứ đều dùng dạng "았/었다고", khi nói về tương lai/phỏng đoán dùng "겠다고" hoặc "(으)ㄹ 것이라고". Lưu ý: dạng quá khứ chỉ dùng khi mang nghĩa nguyên nhân (mục 3), không dùng cho nghĩa mục đích.
영호 씨는 멀리 이사 갔다고 사람들과 통 연락을 못 하고 사네.
Vì Yeong-ho đã chuyển nhà đi xa nên hoàn toàn không liên lạc được với mọi người.
5. Kết hợp với danh từ
Nếu phía trước đi với danh từ thì dùng dạng "(이)라고".
저 사람은 부자라고 돈을 물 쓰듯이 쓴다.
Vì người đó giàu có nên tiêu tiền như nước.
1. 비가 오___(다)___ 우산을 챙겼다. (vì trời mưa nên đã chuẩn bị ô, nguyên nhân)
2. 시장에 가___(다)___ 옷을 예쁘게 입었다. (để đi chợ nên đã ăn mặc đẹp, mục đích)
3. 그 영화가 재미있___(다)___ 소문이 났다. (có tin đồn rằng bộ phim đó hay)
Đáp án: 1. 는다고 2. 한다고 3. 다는 (gợi ý: câu 3 dùng dạng bổ nghĩa danh từ, xem thêm)
Câu hỏi thường gặp
1. "-ㄴ/는다고" có mấy nghĩa và làm sao phân biệt?
Cấu trúc này có 3 nhóm nghĩa chính: trích dẫn thành ngữ/lời nói, mục đích ("để...nên"), và nguyên nhân ("vì...nên"). Người học cần dựa vào ngữ cảnh: nếu vế trước là một câu tục ngữ quen thuộc thì đó là trích dẫn; nếu hành động vế trước nhằm phục vụ vế sau thì là mục đích; còn lại thường là nguyên nhân.
2. "-ㄴ/는다고" là gốc của những ngữ pháp trích dẫn nào khác?
Rất nhiều dạng rút gọn quen thuộc đều bắt nguồn từ "-ㄴ/는다고 하다": "-ㄴ/는다는" (bổ nghĩa danh từ), "-다고요" (nhấn mạnh, hỏi lại), "-다기에" (vì nghe nói), "-다니까" (nghe bảo... nên), "-다니요" (ngạc nhiên trước lời nghe được), "-다더라" và "-다던데" (thuật lại cho bạn bè, người dưới) — xem chi tiết ở mục "Xem thêm".
- Động từ + -ㄴ/는다는(N), Tính từ + -다는(N) (dạng bổ nghĩa danh từ)
- Động từ/Tính từ + -다고요 (dạng nhấn mạnh, hỏi lại)
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn