[Ngữ pháp định ngữ trong tiếng Hàn] A-(으)ㄴ Định ngữ dùng với tính từ, V-(으)ㄴ/-는/-(으)ㄹ Định ngữ dùng với động từ thì quá khứ/hiện tại/tương lai

21-09-2019 · 148 lượt xem

Định ngữ là gì?Định ngữ là cái bổ nghĩa cho danh từ đi kèm. Định ngữ có thể là 1 từ, 1 cụm từ, hoặc một mệnh đề. Ví dụ: - Cô gái xinh đẹp đang học bài. ('Xinh đẹp' là định ngữ bổ nghĩa cho 'cô gái') - Cô gái có mái tóc

[Ngữ pháp định ngữ trong tiếng Hàn] A-(으)ㄴ Định ngữ dùng với tính từ, V-(으)ㄴ/-는/-(으)ㄹ Định ngữ dùng với động từ thì quá khứ/hiện tại/tương lai

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Định ngữ trong tiếng Hàn là thành phần bổ nghĩa cho danh từ đi kèm — có thể là một từ, một cụm từ hoặc một mệnh đề. Ví dụ: cô gái xinh đẹp đang học bài ("xinh đẹp" là định ngữ bổ nghĩa cho "cô gái"). Trong tiếng Hàn, định ngữ luôn đứng trước danh từ nó bổ nghĩa — ngược trật tự so với tiếng Việt.

Cấu trúc nhanh: Tính từ + (으)ㄴ + N · Động từ hiện tại + 는 + N · Động từ quá khứ + (으)ㄴ + N · Động từ tương lai + (으)ㄹ + N

1. Định ngữ dùng với tính từ: -(으)ㄴ

Gắn vào sau thân tính từ, bổ nghĩa cho danh từ theo ngay sau đó, dùng để biểu thị trạng thái của người hay sự vật. Với tính từ, ở bất cứ thì quá khứ, hiện tại hay tương lai đều dùng chung một dạng thức '-(으)ㄴ'.

Thân kết thúc bằng phụ âm dùng '–은': 작다 + 집 → 작은 집 (ngôi nhà nhỏ)
Thân kết thúc bằng nguyên âm dùng 'ㄴ': 크다 + 집 → 큰 집 (ngôi nhà to)
Dạng chứa '있다/없다' thêm '-는': 맛있다 + 음식 → 맛있는 음식 (món ăn ngon)
Thân kết thúc bằng 'ㄹ' thì lược bỏ 'ㄹ' rồi gắn 'ㄴ': 길다 + 치마 → 긴 치마 (chiếc váy dài)

2. Định ngữ dùng với động từ ở thì hiện tại: -는

Gắn vào sau thân động từ, bổ nghĩa cho danh từ theo ngay sau đó, dùng để biểu thị sự kiện hay hành động đó xảy ra ở thời điểm hiện tại. Động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm đều dùng '-는'; động từ kết thúc bằng 'ㄹ' thì lược bỏ 'ㄹ' rồi gắn '-는'.

지금 보는 책이 뭐예요?
Hiện tại cuốn sách bạn đang xem là gì thế?

좋아하는 가수가 있어요?
Bạn có ca sĩ nào yêu thích không?

여기가 바로 우리가 사는 집이에요. (살다)
Đây chính là ngôi nhà chúng tôi đang sống.

3. Định ngữ ở thì quá khứ: -(으)ㄴ

Gắn vào sau động từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị hành vi hay sự kiện đã xảy ra trong quá khứ hoặc hành vi đó đã hoàn thành nhưng trạng thái vẫn đang được duy trì. Thân kết thúc bằng phụ âm dùng '-은'; kết thúc bằng nguyên âm dùng 'ㄴ'; kết thúc bằng 'ㄹ' thì lược bỏ 'ㄹ' rồi gắn 'ㄴ'.

영국에서 온 마이클입니다.
Tôi là Michael đến từ nước Anh.

어제 저녁에 먹은 음식은 불고기였습니다.
Món ăn chúng tôi ăn tối hôm qua là món Bulgogi.

4. Định ngữ ở thì tương lai: -(으)ㄹ

Gắn vào sau động từ, biểu hiện sự dự đoán hoặc một việc trong tương lai chưa xảy ra. Thân kết thúc bằng phụ âm dùng '-을'; kết thúc bằng nguyên âm dùng '-ㄹ'; kết thúc bằng 'ㄹ' thì giữ nguyên (xem như không thay đổi).

여기가 바로 우리가 살 집이에요. (살다)
Đây chính là ngôi nhà chúng tôi sẽ sống.

내일은 할 일이 많아요.
Ngày mai có nhiều việc phải làm lắm.

5. Luyện tập nhanh

Chia động từ/tính từ trong ngoặc thành định ngữ đúng thì:

1. 어제 ______ 영화가 정말 재미있었어요. (bộ phim đã xem hôm qua — 보다, quá khứ)
2. 지금 ______ 노래가 뭐예요? (bài hát đang nghe — 듣다, hiện tại)

Đáp án: 1. 본 · 2. 듣는

6. Câu hỏi thường gặp

Vì sao tính từ chỉ có một dạng định ngữ '-(으)ㄴ' cho mọi thì?

Vì tính từ diễn tả trạng thái vốn không có ranh giới hoàn thành/chưa hoàn thành rõ ràng như động từ, nên tiếng Hàn dùng chung một dạng '-(으)ㄴ' để bổ nghĩa cho danh từ, bất kể ngữ cảnh thời gian nào.

Định ngữ trong tiếng Hàn khác gì so với tiếng Việt?

Trong tiếng Việt, định ngữ thường đứng sau danh từ nó bổ nghĩa (ví dụ: cô gái xinh đẹp); trong tiếng Hàn, định ngữ luôn đứng trước danh từ (예쁜 여자 = cô gái xinh đẹp) — đây là điểm khác biệt cần lưu ý đầu tiên khi học ngữ pháp tiếng Hàn.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829