[Ngữ pháp] Danh từ + 으로써, Động từ + (으)ㅁ으로써
21-09-2019 · 122 lượt xem
1. Danh từ + 으로써: Trợ từ thể hiện công cụ, phương tiện hay phương pháp được dùng để làm việc nào đó. Tương đương với nghĩa "với, bằng". 그녀는 뛰어난 노래 실력으로써 세계를 놀라게 했다. Với khả năng ca hát xuất sắc
![[Ngữ pháp] Danh từ + 으로써, Động từ + (으)ㅁ으로써](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/39284530-1898566086853072-6183040348160262144-n-jp-4584a9.webp)
Ngữ pháp Danh từ + 으로써, Động từ + (으)ㅁ으로써 thể hiện công cụ, phương tiện hay phương pháp được dùng để làm việc nào đó, tương đương "với, bằng" trong tiếng Việt.
Danh từ + 으로써: 실력으로써, 희생으로써
Động từ + -(으)ㅁ으로써: 노력함으로써, 읽음으로써 (có thể giản lược '써')
Phân biệt với (으)로서 ("với tư cách là", chỉ thân phận) — không dùng lẫn nhau
1. Danh từ + 으로써: công cụ, phương tiện, phương pháp
Trợ từ thể hiện công cụ, phương tiện hay phương pháp được dùng để làm việc nào đó. Tương đương với nghĩa "với, bằng".
그녀는 뛰어난 노래 실력으로써 세계를 놀라게 했다.
Với khả năng ca hát xuất sắc cô ấy đã làm cả thế giới kinh ngạc.
애국선열들은 자신의 희생으로써 자신의 가족들과 국가를 지켜 냈다.
Các liệt sĩ yêu nước bằng hy sinh của bản thân đã bảo vệ đất nước và gia đình của mình.
아이들을 매로써 가르쳐서는 안 된다.
Việc dạy dỗ trẻ nhỏ bằng đòn roi là không thể được.
실력으로써 승부를 겨루어야 한다.
Phải phân tranh thắng bại bằng thực lực.
2. Động từ + -(으)ㅁ으로써: kết quả có được nhờ hành động
Nói đến kết quả ở vế sau có được do đã thực hiện hành động nào đó ở vế trước. Tương đương với nghĩa "với việc..., bằng việc..., bởi việc...".
온 국민이 노력함으로써 한국 경제가 발전되었다.
Nền kinh tế Hàn Quốc đã được phát triển bởi sự nỗ lực của toàn dân.
자주 대화를 함으로써 서로간의 오해를 없애야 한다.
Phải xóa bỏ những hiểu lầm lẫn nhau bằng việc thường xuyên trò chuyện.
책을 많이 읽음으로써 견문을 넓히고 있습니다.
Tôi đang mở rộng kiến thức bằng việc đọc nhiều sách.
오늘은 가족이 함께 있음으로써 행복한 하루였다.
Hôm nay là một ngày hạnh phúc bởi cả gia đình đã cùng bên nhau.
3. Dạng giản lược
Có thể giản lược '써' trong '(으)로써'.
4. Phân biệt với (으)로서
(으)로써 có nghĩa là "bằng cách", thể hiện một phương pháp hay phương tiện; còn (으)로서 có nghĩa là "với tư cách là", thể hiện thân phận, vị trí — hai cấu trúc không dùng thay thế cho nhau.
자신의 노력으로서 그 일을 극복해 내야 한다. (X)
자신의 노력으로써 그 일을 극복해 내야 한다. (O)
1. 그는 성실함___(으로써)___ 신뢰를 얻었다. (anh ấy đã có được sự tin tưởng bằng sự thành thật)
2. 매일 운동___(함으로써)___ 건강을 지킬 수 있다. (có thể giữ gìn sức khỏe bằng việc tập thể dục mỗi ngày)
3. 대화___(로써)___ 문제를 해결해야 한다. (phải giải quyết vấn đề bằng cuộc đối thoại)
Đáp án: 1. 으로써 2. 함으로써 3. 로써
Câu hỏi thường gặp
1. N으로써 và V-(으)ㅁ으로써 dùng khi nào?
Dùng để thể hiện công cụ, phương tiện, phương pháp (với danh từ) hoặc hành động là nguyên nhân dẫn đến kết quả ở vế sau (với động từ), tương đương "bằng, với việc...".
2. (으)로써 và (으)로서 khác nhau ở đâu?
(으)로써 chỉ phương pháp, phương tiện ("bằng cách"); còn (으)로서 chỉ thân phận, tư cách ("với tư cách là") — không thể dùng thay thế cho nhau.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn