[Ngữ pháp] Danh từ + (으)로서
21-09-2019 · 113 lượt xem
1. Đứng sau danh từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là ‘như là, với tư cách là’, thể hiện thân phận, vị trí hay tư cách của danh từ đứng trước đó. 부모로서 자식을 돌보는 것은 당연한 일입니다. Với tư cách cha mẹ
![[Ngữ pháp] Danh từ + (으)로서](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/39265670-1898566200186394-2860822624320094208-n-jp-8890b3.webp)
Ngữ pháp Danh từ + (으)로서 đứng sau danh từ, thể hiện thân phận, vị trí hay tư cách của danh từ đứng trước, tương đương "như là, với tư cách là" trong tiếng Việt.
Danh từ + (으)로서: 부모로서, 친구로서 (có thể giản lược '서' thành (으)로)
Có thể kết hợp trợ từ: (으)로서는, (으)로서만, (으)로서도
Phân biệt với (으)로써 ("bằng cách", chỉ phương pháp/phương tiện) — không dùng lẫn nhau
1. Ý nghĩa và cách dùng: thân phận, vị trí, tư cách
Đứng sau danh từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là "như là, với tư cách là", thể hiện thân phận, vị trí hay tư cách của danh từ đứng trước đó.
부모로서 자식을 돌보는 것은 당연한 일입니다.
Với tư cách cha mẹ việc trông coi con cái là việc thường tình.
내가 친구로서 너한테 해 줄 수 있는 게 아무것도 없어서 슬프다.
Là bạn bè mà chẳng có gì mình có thể làm cho cậu nên buồn quá à.
대한민국 국민으로서 선거에 참여하는 것은 당연하지요.
Với tư cách là công dân Hàn Quốc việc tham gia bầu cử là đương nhiên rồi.
사장으로서 직원들에게 해 줄 수 있는 것이 무엇인지 생각해 보십시오.
Với tư cách giám đốc xin hãy cân nhắc việc có thể làm gì cho các nhân viên của mình.
2. Dạng giản lược
Có thể giản lược '서' trong '(으)로서'.
대한민국 국민으로서 선거에 참여하는 것은 당연하지요.
= 대한민국 국민으로 선거에 참여하는 것은 당연하지요.
3. Kết hợp với các trợ từ 는, 만, 도
Có thể dùng với các trợ từ như '는, 만, 도'.
사장으로서는 좋은 사람이지만 남편으로서는 별로예요.
Tuy với tư cách giám đốc là một người tốt nhưng như một người chồng thì không tốt lắm.
연인이 아닌 친구로서만 네 옆에 있을게.
Chỉ với tư cách bạn bè mà không phải người yêu anh sẽ ở bên cạnh em.
우리 아버지는 아버지로서도 좋지만 친구로서도 만점이에요.
Ba cũng tuyệt như một người cha nhưng với tư cách một người bạn thì là hoàn hảo.
4. Phân biệt với (으)로써
Sự khác biệt giữa (으)로서 và (으)로써: (으)로서 có nghĩa là "với tư cách là", còn (으)로써 có nghĩa là "bằng cách", thể hiện một phương pháp hay một phương tiện.
자신의 노력으로서 그 일을 극복해 내야 한다. (X)
자신의 노력으로써 그 일을 극복해 내야 한다. (O)
Phải khắc phục việc đó bằng nỗ lực của bản thân.
1. 선생님___(으로서)___ 학생들을 사랑하는 것은 당연해요. (với tư cách giáo viên, việc yêu thương học sinh là điều đương nhiên)
2. 저는 팀원___(으로서)___ 최선을 다했어요. (tôi đã cố gắng hết sức với tư cách thành viên trong nhóm)
3. 의사___(로서)___ 환자를 먼저 생각해야 한다. (với tư cách bác sĩ phải nghĩ đến bệnh nhân trước tiên)
Đáp án: 1. 으로서 2. 으로서 3. 로서
Câu hỏi thường gặp
1. N(으)로서 dùng khi nào?
Dùng khi muốn thể hiện thân phận, vị trí hay tư cách của danh từ đứng trước, tương đương "với tư cách là" trong tiếng Việt.
2. N(으)로서 và N(으)로써 khác nhau ở đâu?
(으)로서 chỉ thân phận, tư cách; còn (으)로써 chỉ phương pháp, phương tiện ("bằng cách") — hai cấu trúc không thể dùng thay thế cho nhau.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn