[Ngữ pháp] Danh từ + 와/과
21-09-2019 · 80 lượt xem
Danh từ + 와/과 친구 -> 친구와, 학생 -> 학생과 1. Thể hiện sự cùng nhau của hai hay nhiều đối tượng. (ghép hai hay nhiều danh từ với nhau) 저는 사과와 바나나를 좋아해요. Tôi thích chuối và táo. 오늘 아버지와 어머니가
![[Ngữ pháp] Danh từ + 와/과](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/19510222-1455218061187879-3469893227291313755-n-pn-244330.webp)
Ví dụ: 친구 → 친구와, 학생 → 학생과
Danh từ + 와/과 = "và, cùng với..." — nối hai danh từ hoặc chỉ người cùng thực hiện hành động
1. Nối hai hay nhiều danh từ (và)
Thể hiện sự cùng nhau của hai hay nhiều đối tượng (ghép hai hay nhiều danh từ với nhau).
저는 사과와 바나나를 좋아해요.
Tôi thích chuối và táo.
오늘 아버지와 어머니가 중국에서 오십니다.
Hôm nay bố và mẹ tôi đến Trung Quốc.
2. Người cùng làm chung việc gì đó (와/과 같이)
저는 친구와 같이 농구를 했어요.
Tôi đã chơi bóng rổ cùng bạn.
유리 씨는 동생과 같이 집 청소를 했어요.
Yu-ri và em gái đã dọn dẹp nhà cửa.
1. 저는 커피____ 빵을 좋아해요. (tôi thích cà phê và bánh mì - 커피, có patchim → 과)
2. 친구____ 같이 영화를 봤어요. (đã xem phim cùng bạn - 친구, không patchim → 와)
3. 저는 형____ 나이가 같아요. (tôi bằng tuổi với anh trai - 형, có patchim → 과)
Đáp án: 1. 과 2. 와 3. 과
3. Với các việc không thể làm một mình
Với những việc mà một mình không thể làm như "사귀다, 싸우다, 결혼하다" thì sử dụng dạng "와/과 사귀다, 싸우다, 결혼하다".
영호 씨가 동생과 싸웠어요.
Young-ho và em trai đã cãi nhau.
민수 씨가 여자 친구와 결혼하기로 했어요.
Min-su và bạn gái đã quyết định kết hôn.
4. Làm tiêu chuẩn so sánh
Khi sử dụng cùng với các từ như "같다, 다르다, 비슷하다" thể hiện tiêu chuẩn/chuẩn mực so sánh.
민수 씨와 저는 나이가 같아요.
Tôi với Min-su tuổi ngang nhau.
한국 문화는 중국 문화와 다릅니다.
Văn hóa Hàn Quốc và văn hóa Trung Quốc khác nhau.
5. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Khi nào dùng "와" và khi nào dùng "과"?
Đáp: Danh từ không có patchim (âm cuối) thì dùng "와" (ví dụ 친구와), danh từ có patchim thì dùng "과" (ví dụ 학생과).
Hỏi: "와/과" có cách nói tương tự nào khác không?
Đáp: Có, trong văn nói người Hàn còn dùng "하고" hoặc "(이)랑" với nghĩa tương tự "와/과", ví dụ "농구와 축구" = "농구하고 축구" = "농구랑 축구".
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn