[Ngữ pháp] Danh từ + 에다가 (1)

21-09-2019 · 1,077 lượt xem

Danh từ + 에다가 (1) 학교 -> 학교에다가, 집 -> 집에다가 1. Sử dụng cùng với địa điểm/ nơi chốn hay đồ vật/ sự vật thể hiện thứ nào đó được bổ sung, thêm vào hoặc thể hiện nơi nhận sự ảnh hưởng của việc nào

[Ngữ pháp] Danh từ + 에다가 (1)

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

에다가 là ngữ pháp sơ cấp dùng để chỉ nơi chốn/đồ vật được thêm vào, đặt vào — rất hay gặp trong đề thi TOPIK I phần ngữ pháp và đọc hiểu.

Cấu trúc nhanh: Danh từ (nơi chốn/đồ vật) + 에다가 (có thể rút gọn thành 에다)
Ví dụ: 학교 → 학교에다가, 집 → 집에다가

1. Cách dùng cơ bản

Sử dụng cùng với địa điểm/nơi chốn hay đồ vật, thể hiện thứ nào đó được bổ sung/thêm vào, hoặc nơi nhận sự ảnh hưởng của việc nào đó.

커피에다가 우유를 넣어서 마셨어요.
Tôi đã bỏ thêm sữa vào trong cà phê rồi uống.

책을 미리 가방에다가 챙겨 두었어요.
Con đã sửa soạn đặt sách trước vào trong cặp sách rồi.

방에다가 책상을 놓았어요.
Đặt thêm chiếc bàn vào trong phòng.

2. Động từ hay đi kèm

Thường xuyên dùng với các động từ như 놓다 (đặt để), 두다 (đặt để, để lại), 넣다 (đặt/để/bỏ vào), 담다 (đựng, chứa), 바르다 (bôi, thoa), 꽂다 (cài, gắn, cắm).

의자 위에다가 가방을 놓았어요.
Đã đặt cặp sách lên trên ghế.

문 앞에다가 우산을 두었어요.
Đã để chiếc ô ở trước cửa.

접시에다가 과일을 담았어요.
Đã đặt trái cây lên đĩa.

손에다가 로션을 발랐어요.
Đã xoa/bôi kem dưỡng ẩm lên tay.

3. Rút gọn 에다가 → 에다

Có thể giản lược 가 trong 에다가.

나무에다가 물을 주었어요. = 나무에다 물을 주었어요.
Tưới nước vào cây.

4. So sánh với 에

Có thể thay thế 에다가 bằng 에 (khi nói về nơi chốn nhận tác động) mà nghĩa không đổi nhiều.

냉장고에다가 우유를 넣어 두었어요.
= 냉장고에 우유를 넣어 두었어요.
Đã để sữa vào trong tủ lạnh.

5. Luyện tập nhanh

Điền 에다가 (hoặc dạng rút gọn 에다) vào chỗ trống:

1. 가방 ______ 책을 넣었어요. (đặt sách vào cặp)
2. 벽 ______ 그림을 걸었어요. (treo tranh lên tường)
3. 냉장고 ______ 과일을 담아 두었어요. (để trái cây vào tủ lạnh)

Đáp án: 1. 에다가/에다 · 2. 에다가/에다 · 3. 에다가/에다

6. Câu hỏi thường gặp

에다가 và 에다 khác nhau thế nào?

Không khác nhau, 에다 là dạng rút gọn của 에다가, nghĩa giữ nguyên.

에다가 có thay được bằng 에 luôn không?

Phần lớn trường hợp có thể thay được khi nói về nơi chốn nhận tác động, nhưng 에다가 nhấn mạnh rõ hơn ý "đặt/thêm vào" nên tự nhiên hơn khi đi cùng các động từ như 놓다, 넣다, 두다.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829