[Ngữ pháp] Danh từ + 에 (2)

21-09-2019 · 63 lượt xem

[명사] 에 (2) 1. Sử dụng cùng với địa điểm biểu hiện nơi đến (도착하는 곳) 민수 씨가 학교에 왔어요. Min-su đã đến trường. 네 시간 후 한국에 도착합니다. Tôi đến Hàn Quốc sau 4 giờ. 2. Thường xuyên sử dụng cùng với

[Ngữ pháp] Danh từ + 에 (2)

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Danh từ + 에 (2)

Ví dụ: 학교 → 학교에, 한국 → 한국에

Cấu trúc nhanh:
Danh từ + 에 (2) = tiểu từ chỉ nơi đến (도착하는 곳), thường dùng với 가다, 오다, 다니다, 도착하다

1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản

Sử dụng cùng với địa điểm để biểu hiện nơi đến (도착하는 곳).

민수 씨가 학교에 왔어요.
Min-su đã đến trường.

네 시간 후 한국에 도착합니다.
Tôi đến Hàn Quốc sau 4 giờ.

2. Thường đi cùng với "가다, 오다, 다니다, 도착하다"

수업이 끝나면 집에 가요.
Khi lớp học kết thúc thì về nhà.

저는 은행에 다녀요.
Tôi qua lại ngân hàng.

Luyện tập nhanh:
1. 저는 매일 학교____ 다녀요. (tôi đi học hằng ngày - 학교)
2. 두 시간 후 공항____ 도착해요. (2 tiếng nữa đến sân bay - 공항)
3. 수업이 끝나면 집____ 가요. (tan học thì về nhà - 집)

Đáp án: 1. 에   2. 에   3. 에

3. So sánh với "(으)로 (1)"

"에" thể hiện điểm đích đến (목적지), còn "(으)로" thể hiện phương hướng tiến hành (진행 방향).

저는 부산에 가요. — Tôi đi đến Busan (đích đến là Busan).
배가 남쪽으로 가고 있어요. — Con tàu đang đi hướng về phía Nam ("남쪽" không phải là đích đến mà chỉ phương hướng).

"도착하다" (đến nơi) sử dụng cùng với "에", còn "출발하다, 떠나다" (xuất phát, rời đi) sử dụng cùng với "(으)로".

영호 씨는 제주도에 도착했어요. (O) — Young-ho đã đến đảo Jeju.
유리 씨는 서울로 떠났어요. (O) — Yu-ri đã rời khỏi (đi về) Seoul.

4. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "에 (2)" khác gì với "에 (1)"?
Đáp: "에 (1)" thể hiện nơi có/tồn tại thứ gì đó (đi với 있다, 없다, 살다); còn "에 (2)" thể hiện nơi đến, điểm đích của một sự di chuyển (đi với 가다, 오다, 도착하다). Xem chi tiết ý nghĩa "에 (1)" tại bài Danh từ + 에 (1).

Hỏi: "도착하다" có dùng được với "(으)로" không?
Đáp: Không, "도착하다" (đến nơi) luôn kết hợp với "에" vì diễn tả điểm đích cụ thể; "(으)로" chỉ dùng với các động từ chỉ phương hướng như "출발하다, 떠나다, 가다"(khi nhấn mạnh hướng đi).

Ảnh minh họa: Nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829