[Ngữ pháp] Danh từ + 부터 (2)

21-09-2019 · 101 lượt xem

Danh từ + 부터 (2) Thể hiện việc làm một việc gì đó trước tiên, đầu tiên. 밥부터 먹고 일합시다. Hãy cùng ăn (từ) cơm rồi làm việc nào. 부엌부터 청소했어요. Tôi đã dọn dẹp từ nhà bếp (trở ra). 뭐부터 시작할까요? Chúng

[Ngữ pháp] Danh từ + 부터 (2)

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Danh từ + 부터 (2) thể hiện việc làm một việc gì đó trước tiên, đầu tiên trong số nhiều việc — tương đương "bắt đầu từ...", "trước tiên là...".

Cấu trúc nhanh: Danh từ + 부터 (không phân biệt patchim)

1. Cách dùng

Gắn vào danh từ, thể hiện việc làm một việc gì đó trước tiên, đầu tiên trong số các việc cần làm.

밥부터 먹고 일합시다.
Hãy ăn cơm trước rồi làm việc nào.

부엌부터 청소했어요.
Tôi đã dọn dẹp bắt đầu từ nhà bếp.

뭐부터 시작할까요?
Chúng ta bắt đầu từ cái gì nhỉ?

2. Ví dụ trong hội thoại

가: 누가 먼저 발표할래요?
Ai sẽ thuyết trình đầu tiên nhỉ?
나: 저부터 하겠습니다.
Em sẽ làm đầu tiên ạ.

3. Luyện tập nhanh

Điền '부터' vào chỗ trống cho phù hợp:

1. 오늘은 청소 ______ 시작해요. (bắt đầu từ việc dọn dẹp trước — 청소)
2. 이 문제 ______ 풀어 볼게요. (làm câu này trước — 이 문제)

Đáp án: 1. 부터 · 2. 부터

4. Câu hỏi thường gặp

부터 trong bài này khác gì với ý nghĩa "từ (thời điểm)" của 부터?

Cùng là trợ từ '부터' nhưng ở đây nó nhấn mạnh thứ tự ưu tiên, việc gì làm trước, trong khi nghĩa thường gặp khác của '부터' là chỉ điểm bắt đầu về thời gian hoặc phạm vi (ví dụ: 9시부터 - từ 9 giờ).

부터 có thể đứng sau danh từ chỉ người không?

Có, như ví dụ '저부터' (bắt đầu từ tôi/em) — hoàn toàn có thể đứng sau danh từ chỉ người để nhấn mạnh ai là người làm trước tiên.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829