[Ngữ pháp] Danh từ + 만 하다

21-09-2019 · 86 lượt xem

가: 우와! 저 개는 정말 크네요! Ô, con chó kia to thật đấy. 나: 네, 정말 개가 송아지만 하네요. Vâng, chó mà to như con bê nhỉ? 가: 왜 유리장이 깨졌지? 누가 싸운 거야? Sao cửa kính lại vỡ thế này? Ai đã đánh nhau

[Ngữ pháp] Danh từ + 만 하다

  SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Ngữ pháp Danh từ + 만 하다 dùng để so sánh giữa hai vật, hai việc có kích thước, số lượng hay mức độ tương đương nhau — có thể dịch là "to/lớn bằng...".

Cấu trúc nhanh:
Danh từ + 만 하다: 송아지만 하다, 주먹만 하다
Danh từ + 만 한 + Danh từ: 형만 한 아우가 없다
Dùng để so sánh kích thước, số lượng, mức độ giữa hai đối tượng
Rất nhiều thành ngữ, quán ngữ tiếng Hàn dùng cấu trúc này

1. Ý nghĩa cơ bản: to/lớn/nhiều bằng...

Sử dụng cấu trúc này với danh từ, số lượng, con số nhằm so sánh giữa hai vật, hai việc có số lượng, kích thước, hay mức độ tương đương nhau. Thường sử dụng dưới hình thức N만 하다 hoặc N만 한 N.

가: 우와! 저 개는 정말 크네요!
Ô, con chó kia to thật đấy.
나: 네, 정말 개가 송아지만 하네요.
Vâng, chó mà to như con bê nhỉ?

가: 왜 유리창이 깨졌지? 누가 싸운 거야?
Sao cửa kính lại vỡ thế này? Ai đã đánh nhau à?
나: 아니에요. 밖에서 누가 주먹만 한 돌을 던졌어요.
Không ạ, ở ngoài có ai đó ném hòn đá to bằng nắm tay vào ạ.

2. Dùng với N만 하다 / N만 한 N

고향에 있는 집도 지금 살고 있는 집 크기만 해요.
Ngôi nhà tôi đang sống bây giờ cũng to bằng ngôi nhà ở quê.

아무리 편한 곳도 집만 한 곳은 없어요. 작기는 해도 우리 집이 제일 편해요.
Chẳng có nơi nào thoải mái như nhà của mình, dù có nhỏ nhưng nhà mình vẫn là thoải mái nhất.

열다섯 살인 동생의 키가 벌써 스무 살인 형만 하네요!
Người em 15 tuổi mà to cao như người anh 20 tuổi.

3. Các thành ngữ, quán ngữ thường dùng N만 하다

Có nhiều biểu hiện so sánh mang tính quán dụng, quán ngữ trong đời sống hàng ngày sử dụng N만 하다:

• 월급이 쥐꼬리만 해요. — Mức lương như đuôi chuột (mức lương bèo bọt, ba cọc ba đồng).
• 얼굴이 주먹만 해요. — Mặt như nắm tay (mặt rất bé).
• 목소리가 작아서 모기 소리만 해요. — Nói nhỏ như tiếng muỗi kêu.
• 너무 놀라서 가슴이 콩알만 해졌어요. — Sợ đến nỗi tim trở nên nhỏ như hạt đậu.
• 형만 한 아우가 없다. — Không có đứa em nào khôn ngoan bằng anh trai mình.
• 강아지 크기만 한 쥐. — Chuột to như con cún.
• 눈이 단춧구멍만 해요. — Mắt nhỏ như lỗ khuy áo.
• 어른 팔뚝만 한 물고기를 잡았어요. — Bắt được con cá to bằng bắp tay người lớn.
• 방이 운동장만 해요. — Phòng to như sân vận động.

Luyện tập nhanh:
1. 이 가방이 제 책가방___(만 해요/만 하네요)___. (chiếc túi này to bằng cặp sách của tôi)
2. 목소리가 너무 작아서 모기 소리___(만 해요)___. (giọng nói nhỏ như tiếng muỗi kêu)
3. 형___(만 한)___ 아우가 없다는 말이 맞는 것 같아요. (câu nói "không có em nào giỏi bằng anh" nghe có vẻ đúng)

Đáp án: 1. 만 해요/만 하네요 2. 만 해요 3. 만 한

Câu hỏi thường gặp

1. "만 하다" khác gì với "만" (chỉ, chỉ có)?
Hoàn toàn khác nghĩa dù cùng chứa "만": "만" đứng riêng (như trong 저것만 주세요) mang nghĩa "chỉ, chỉ có", còn "만 하다" là cấu trúc so sánh kích thước/mức độ, luôn đi cùng "하다" hoặc danh từ phía sau.

2. Có thể dùng "만 하다" để so sánh người với người không?
Có, ví dụ 형만 한 아우가 없다 (không có em nào khôn ngoan bằng anh) hay 형만 하네요 (to cao như anh) đều là so sánh giữa người với người về mức độ, kích thước.

Ảnh minh họa, nguồn King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829