[Ngữ pháp] Các đuôi câu trong tiếng Hàn (스)ㅂ니다, 아/어/요, 아/어
21-09-2019 · 137 lượt xem
Trong tiếng Hàn, có ba kiểu đuôi thông dụng để kết thúc câu: (1) Dạng kết thúc trang trọng, tôn nghiêm -(스)ㅂ니다: Dạng này thường được sử dụng cho các ngữ cảnh trang trọng như một bản báo cáo, một bài kiểm tra, một cuộc họp,
Trong tiếng Hàn, có ba kiểu đuôi thông dụng để kết thúc câu, tương ứng với ba mức độ trang trọng khác nhau.
(스)ㅂ니다 (trang trọng) | 아/어요 (lịch sự thân mật) | 아/어 (thân mật, xuồng xã)
1. Dạng kết thúc trang trọng, tôn nghiêm: -(스)ㅂ니다
Dạng này thường dùng cho các ngữ cảnh trang trọng như báo cáo, bài kiểm tra, cuộc họp, văn viết hay trong quân đội.
Động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm (patchim) + 습니다; kết thúc bằng nguyên âm (không patchim) + ㅂ니다. Nếu là hình thức kính ngữ (thêm 시) thì thành 십니다 (ví dụ 가다 → 갑니다 (thường), 가십니다 (kính ngữ)).
학교에 갑니다. — Đi đến trường.
집에 옵니다. — Về nhà.
밥을 먹었습니다. — Đã ăn cơm.
이 옷을 입을 겁니다. — Sẽ mặc bộ đồ này.
Dạng nghi vấn tương ứng là "(스)ㅂ니까?" — xem chi tiết tại Động từ/Tính từ + ㅂ/습니까?.
2. Dạng kết thúc lịch sự, thân mật: -아/어/요
Dạng này dùng cho các ngữ cảnh bình thường, nói chuyện trong gia đình, đồng nghiệp, bạn học hay với giáo viên — dùng với người nhiều tuổi hơn hoặc có vị trí, cấp bậc cao hơn mình.
학교에 가요. — Đi đến trường.
집에 와요. — Về nhà.
밥 먹었어요. — Đã ăn cơm.
이 옷 입을 거예요. — Sẽ mặc bộ đồ này.
1. Chuyển "학교에 가요" sang dạng trang trọng: học교에 ____? (đáp: 갑니다)
2. Chuyển "밥 먹었어요" sang dạng thân mật, xuồng xã: 밥 ____? (đáp: 먹었어)
3. Dạng nào dùng khi nói chuyện với bạn bè ngang hàng, rất thân? (đáp: -아/어, bỏ 요)
Đáp án: 1. 갑니다 2. 먹었어 3. -아/어 (dạng thân mật, xuồng xã)
3. Dạng thân mật, xuồng xã, không trang trọng: -아/어 (bỏ "요")
Dùng với bạn bè ngang hàng hoặc người ít tuổi hơn, hay người rất thân quen. Dạng này xuất hiện rất nhiều trong các ca khúc tiếng Hàn hoặc phim, TV show, vì các nhân vật đã quen biết nhau và lớn tuổi hơn người nghe.
학교 가. — Đi học.
집에 와. — Về nhà.
밥 먹었어. — Đã ăn cơm.
이 옷 입을 거야. — Sẽ mặc bộ đồ này.
Từ nay, khi xem một chương trình truyền hình Hàn Quốc, hãy chú ý đến các đuôi câu nhân vật dùng — bạn sẽ nhận ra ngay mối quan hệ giữa họ (tuổi tác, thân sơ) qua cách họ kết thúc câu.
4. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Ba dạng đuôi câu này khác nhau chủ yếu ở điểm nào?
Đáp: Khác nhau ở mức độ trang trọng và mối quan hệ với người nghe: "(스)ㅂ니다" trang trọng, nghi thức nhất; "아/어요" lịch sự, dùng phổ biến hàng ngày; "아/어" thân mật, chỉ dùng với bạn bè ngang hàng hoặc người nhỏ tuổi hơn.
Hỏi: Có thể tự ý chuyển dạng lịch sự "아/어요" sang dạng thân mật "아/어" với người mới quen không?
Đáp: Không nên. Dạng "아/어" chỉ dùng khi cả hai bên đã đủ thân thiết hoặc người nói lớn tuổi/vai vế hơn; dùng sai với người lớn tuổi hoặc chưa thân sẽ bị coi là thiếu lễ phép.
- Dạng nghi vấn: Động từ/Tính từ + ㅂ/습니까?
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Đề thi TOPIK I
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn