[Ngữ pháp] A/V + -았/었어야 했는데, -았/었어야 하는데
21-09-2019 · 113 lượt xem
가: 마크 씨, 책의 내용을 요약해 보세요. Mark, em hãy thử tóm lược nội dung cuốn sách đi. 나: 잘 모르겠습니다, 교수님. 책을 미리 읽어 왔어야 했는데 죄송합니다. Thưa thầy, em không biết ạ. Đáng ra em phải đọc sách trước
![[Ngữ pháp] A/V + -았/었어야 했는데, -았/었어야 하는데](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/91-1-jpg-4abdc8.webp)
A/V + -았/었어야 했는데, -았/었어야 하는데 diễn tả sự tiếc nuối hoặc hối hận về việc đáng ra cần phải làm nhưng đã không làm.
1. Hội thoại minh họa
가: 마크 씨, 책의 내용을 요약해 보세요.
나: 잘 모르겠습니다, 교수님. 책을 미리 읽어 왔어야 했는데 죄송합니다.
A: Mark, em hãy thử tóm lược nội dung cuốn sách đi.
B: Thưa thầy, em không biết ạ. Đáng ra em phải đọc sách trước mới phải, em xin lỗi ạ.
가: 자야 씨가 왜 그렇게 화가 났어요?
나: 제가 자야 씨한테 뚱뚱해 보인다고 했거든요. 그런 말을 하지 말았어야 했는데 후회가 돼요.
A: Sao Jaya giận thế?
B: Tôi đã bảo Jaya béo mập. Đáng ra tôi không nên nói câu đó, giờ tôi hối hận quá.
2. Cách dùng
Cấu trúc này diễn tả sự tiếc nuối hoặc hối hận về việc đáng ra cần phải làm (hoặc không nên làm) nhưng thực tế đã không làm như vậy — tương đương "đáng ra phải... (nhưng đã không)".
가: 어제 발표회는 잘 끝났어요?
나: 아니요, 발표회장이 시원했어야 했는데 더워서 그런지 중간에 나가 버리는 사람들이 많더라고요.
A: Hôm qua bài phát biểu suôn sẻ chứ?
B: Không, đáng ra hội trường phải mát mẻ nhưng lại nóng nên nhiều người bỏ ra ngoài giữa chừng quá.
가: 이사한 집이 너무 문제가 많다면서요?
나: 네, 집을 계약하기 전에 꼼꼼하게 살펴봤어야 했는데 집이 좋아 보여서 그러지 않았어요.
A: Nghe nói ngôi nhà bạn mới chuyển có nhiều vấn đề à?
B: Vâng, đáng ra tôi phải xem kỹ trước khi ký hợp đồng, nhưng vì nhà đó nhìn có vẻ tốt nên tôi đã không làm vậy.
가: 김 대리, 왜 이렇게 보고서에 틀린 게 많지요?
나: 죄송합니다. 제가 다시 한번 검토를 했어야 했는데 안 했더니 틀린 게 많은 것 같습니다.
A: Quản lý Kim, sao báo cáo của anh nhiều lỗi sai thế này?
B: Tôi xin lỗi. Đáng ra tôi phải kiểm tra lần nữa mới phải nhưng đã không làm nên mới sai nhiều thế.
3. Dùng ở cuối câu (lược bỏ vế sau)
Cũng có thể sử dụng cấu trúc -았/었어야 했는데 ở cuối câu. Trong trường hợp này, câu chuyện ở mệnh đề sau bị tỉnh lược, người nghe tự hiểu ý tiếc nuối/tự trách của người nói.
가: 아이들에게 줄 크리스마스 선물 샀어요?
나: 아니요, 오늘 가니까 선물이 다 팔렸더라고요. 미리 사러 갔어야 했는데.....
A: Bạn đã mua quà giáng sinh cho bọn trẻ chưa?
B: Không, hôm nay khi tôi đi mua thì thấy họ đã bán hết rồi. Biết thế tôi đã đi mua trước.
Ở câu này, người nói diễn tả sự hối tiếc vì đã không mua quà trước, ngầm hiểu phần "bây giờ không biết phải làm sao" ở mệnh đề sau đã bị lược bỏ.
4. Luyện tập nhanh
Điền -았/었어야 했는데 vào chỗ trống:
1. 우산을 가지고 ______ 안 가지고 와서 비를 다 맞았어요. (đáng ra phải mang ô — 가다, thân "가지고 가다")
2. 일찍 ______ 늦게 일어나서 회의에 지각했어요. (đáng ra phải dậy sớm — 일어나다)
Đáp án: 1. 갔어야 했는데 · 2. 일어났어야 했는데
5. Câu hỏi thường gặp
-았/었어야 했는데 dùng khi nào?
Dùng để diễn tả sự tiếc nuối, hối hận về một việc đáng lẽ cần làm (hoặc không nên làm) ở quá khứ nhưng người nói đã không làm đúng như vậy.
Có thể lược bỏ vế sau không?
Có, khi dùng -았/었어야 했는데 ở cuối câu, người nghe sẽ tự hiểu ý nghĩa tiếc nuối, tự trách của người nói mà không cần nói rõ mệnh đề sau.
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, cao cấp
- Toàn bộ ngữ pháp TOPIK khác
- Luyện đề thi thử TOPIK II
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn