[Ngữ pháp] 전,후, 기 전에, -(으)ㄴ 후에 : Trước khi/ sau khi
21-09-2019 · 139 lượt xem
Trước khi tìm hiểu về hai ngữ pháp này hãy cùng xem hai đoạn hội thoại bên dưới: Hội thoại 1: 수영강사: 안녕하세요! 수영은 처음이에요? 지나: 아니요, 작년에 조금 배운 후에 관심이 생겼어요. 하지만 잘
![[Ngữ pháp] 전,후, 기 전에, -(으)ㄴ 후에 : Trước khi/ sau khi](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/11934941-944162845626739-2771232025913315770-n-jpg-486a84.webp)
Trước khi tìm hiểu về hai ngữ pháp này, hãy cùng xem hai đoạn hội thoại sau:
Hội thoại 1:
수영강사: 안녕하세요! 수영은 처음이에요? — Xin chào! Đây là lần đầu bạn học bơi à?
지나: 아니요, 작년에 조금 배운 후에 관심이 생겼어요. 하지만 잘 못해요. — Không ạ, sau khi học một chút năm ngoái em thấy thích, nhưng vẫn chưa bơi giỏi.
수영강사: 괜찮아요. 그런데 준비운동을 했어요? — Không sao. Mà em khởi động chưa?
지나: 아직 안 했어요. — Em chưa ạ.
수영강사: 수영하기 전에 항상 준비운동을 먼저 하세요. 물에 들어가기 전에 수영 모자를 쓰세요. — Trước khi bơi hãy luôn khởi động trước nhé. Trước khi xuống nước hãy đội mũ bơi vào.
지나: 네. — Vâng ạ.
Hội thoại 2:
가: 이건 언제예요? — Đây là lúc nào vậy?
나: 아나운서가 되기 3년 전의 사진이에요. — Là ảnh 3 năm trước khi trở thành phát thanh viên.
가: 지나 씨는 3년 후에는 어떤 모습일까요? — Vậy 3 năm sau Jina sẽ như thế nào nhỉ?
나: 〈두근두근 한국어〉 여섯 번째 이야기를 진행하고 있을 거예요. — Chắc sẽ đang dẫn tập thứ sáu của chương trình "Du Kun Du Kun Hangugeo" (Tiếng Hàn Hồi Hộp).
Thân động từ + -기 전에 = "trước khi" | Thân động từ + -(으)ㄴ 후에 = "sau khi"
1. "-기 전에": hành động xảy ra trước
Dùng để diễn tả hành động hay tình huống nào đó xuất hiện, xảy ra sớm hơn (trước) một sự việc khác.
학교에 가기 전에 아침을 먹어요.
Tôi ăn sáng trước khi đến trường.
저는 잠을 자기 전에 책을 읽어요.
Tôi đọc sách trước khi đi ngủ.
2. "-(으)ㄴ 후에": hành động xảy ra sau
Dùng để diễn tả hành động hay tình huống nào đó xảy ra sau một sự việc khác.
점심을 먹은 후에 영화를 볼까요?
Sau khi ăn trưa cùng xem phim không?
집에 돌아온 후에 샤워했어요.
Tôi đã tắm sau khi về đến nhà.
3. Cách chia theo patchim (phụ âm cuối)
"-기 전에": thân động từ dù có hay không có patchim đều kết hợp trực tiếp với "-기 전에": 가 + 기 전에 → 가기 전에; 먹 + 기 전에 → 먹기 전에.
"-(으)ㄴ 후에":
Thân động từ không có patchim → kết hợp với "-ㄴ 후에": 가 + ㄴ 후에 → 간 후에.
Thân động từ có patchim → kết hợp với "-은 후에": 먹 + 은 후에 → 먹은 후에.
Patchim là "ㄹ" → lược bỏ "ㄹ" rồi thêm "-ㄴ 후에": 놀 + ㄴ 후에 → 논 후에.
Động từ bất quy tắc: 눕다 → 누운 후에; 듣다 → 들은 후에.
Bảng tổng hợp ví dụ theo loại patchim:
| Loại patchim | Động từ | Kết hợp với -(으)ㄴ 후에 |
|---|---|---|
| Không patchim | 쓰다 | 쓴 후에 |
| 보다 | 본 후에 | |
| 사다 | 산 후에 | |
| Có patchim | 먹다 | 먹은 후에 |
| 입다 | 입은 후에 | |
| 씻다 | 씻은 후에 | |
| Patchim ㄹ | 울다 | 운 후에 |
| 만들다 | 만든 후에 | |
| Bất quy tắc (ㄹ) | 살다 | 산 후에 |
4. "-(으)ㄴ 후에", "-(으)ㄴ 다음에", "-고 나서" — dùng hoán đổi cho nhau
Ba cấu trúc này có thể thay thế cho nhau, mang cùng ý nghĩa "sau khi".
이 글을 읽은 다음에 공책에 쓰세요.
Sau khi đọc bài này, hãy viết vào vở.
수업이 끝나고 나서 집에 돌아갔어요.
Sau khi kết thúc buổi học tôi đã về nhà.
5. Với danh từ: N 전(에), N 후(에)
가: 언제 한국에 왔어요? — Bạn đến Hàn Quốc khi nào vậy?
나: 1년 전에 한국에 왔어요. — Tôi đến Hàn 1 năm trước.
가: 이 약은 언제 먹어야 돼요? — Thuốc này phải uống lúc nào ạ?
나: 밥 먹기 30분 전에 드세요. — Hãy uống 30 phút trước khi ăn.
가: 퇴근 후에 같이 밥 먹읍시다. — Sau khi tan làm mình cùng đi ăn nhé.
나: 좋아요. 퇴근 후에 같이 먹어요. — Được đó. Sau khi tan làm mình cùng ăn.
6. Đoạn văn ví dụ
저는 아침에 일어난 후에 세수를 합니다. 그리고 옷을 갈아 입습니다. 옷을 갈아 입은 후에 식당에 갑니다. 식당에서 엄마가 요리를 합니다. 저는 학교에 가기 전에 꼭 아침밥을 먹습니다. 아침밥을 먹은 후에 이를 닦습니다. 그리고 8시 30분에 학교에 갑니다.
Tôi rửa mặt sau khi thức dậy vào buổi sáng. Sau đó tôi thay quần áo. Sau khi thay đồ xong tôi đến phòng ăn. Mẹ tôi nấu ăn trong phòng ăn. Tôi luôn ăn sáng trước khi đến trường. Sau khi ăn sáng tôi đánh răng. Rồi 8 giờ 30 tôi đến trường.
학교 수업이 끝난 후에 저는 운동을 합니다. 체육관에서 친구와 농구를 합니다. 농구를 한 후에 집에 갑니다. 집에 돌아온 후에 샤워를 합니다. 샤워한 후에 간식을 먹고 텔레비전을 봅니다. 저녁을 먹기 전에 숙제를 합니다. 어제는 피곤했습니다. 하지만 어제도 숙제를 했습니다. 그 후에 저녁을 먹고 잤습니다.
Sau khi kết thúc giờ học ở trường, tôi tập thể dục. Tôi chơi bóng rổ với bạn ở nhà thi đấu. Sau khi chơi bóng rổ tôi về nhà. Sau khi về nhà tôi tắm. Sau khi tắm tôi ăn vặt rồi xem TV. Tôi làm bài tập trước khi ăn tối. Hôm qua tôi đã mệt. Nhưng hôm qua tôi vẫn làm bài tập. Sau đó tôi ăn tối rồi đi ngủ.
1. 밥을 먹____ 이를 닦아요. (sau khi ăn cơm - 먹다)
2. 학교에 가____ 아침을 먹어요. (trước khi đi học - 가다)
3. 3____에 여기에 살았어요. (3 năm trước - 년, danh từ)
Đáp án: 1. 은 후에 2. 기 전에 3. 년 전
7. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "-(으)ㄴ 후에" khác gì với "-(으)ㄴ 다음에" và "-고 나서"?
Đáp: Cả ba đều mang nghĩa "sau khi" và có thể dùng hoán đổi cho nhau trong hầu hết các trường hợp, không có khác biệt lớn về nghĩa.
Hỏi: "-기 전에" có chia theo patchim không?
Đáp: Không, thân động từ dù có hay không có patchim đều kết hợp trực tiếp với "-기 전에" mà không cần biến đổi; chỉ "-(으)ㄴ 후에" mới cần chú ý patchim.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn