[Ngữ pháp] -(으)려고 하다 "định (làm)", "muốn (làm gì đó)"
21-09-2019 · 135 lượt xem
Trước tiên hãy cùng xem đoạn hội thoại bên dưới: 엄마: 얘들아, 이번 주 일요일이 할아버지 생신이야. Mấy đứa à, chủ nhật tuần này sẽ là sinh nhật ông nội đó. 지호: 알아요. 선물도 벌써 생각했어요. Con biết rồi, con cũng
![[Ngữ pháp] -(으)려고 하다 "định (làm)", "muốn (làm gì đó)"](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/12366321-994183707291319-964238347606208727-n-png-bd0861.webp)
Ví dụ: 가다 → 가려고 하다, 먹다 → 먹으려고 하다, 만들다 → 만들려고 하다
Động từ + -(으)려고 하다 = biểu hiện ý đồ, dự định hay kế hoạch của hành vi
1. Ý nghĩa và cách dùng cơ bản
Gắn vào động từ để biểu hiện ý đồ của hành vi, thể hiện một dự định hay kế hoạch nào đó. Có nghĩa tương đương với tiếng Việt là "định (làm)", "muốn (làm)".
주말에 놀이공원에 놀러 가려고 해요.
Cuối tuần tôi định đi đến công viên trò chơi để vui chơi.
이따가 친구와 같이 도서관에서 공부하려고 해요.
Tôi định một chút nữa sẽ cùng người bạn học bài ở thư viện.
2. Quy tắc chia theo patchim
"-려고 하다" gắn vào gốc động từ kết thúc bởi nguyên âm hoặc phụ âm "ㄹ".
뭘 사려고 해요? — Bạn dự định mua gì đó?
케이크를 만들려고 해요. — Tôi định làm bánh kem.
"-으려고 하다" được gắn vào gốc động từ kết thúc bởi phụ âm.
점심에는 비빔밥을 먹으려고 해요. — Trưa nay tôi định ăn bibimbap.
문을 닫으려고 해요. — Tôi định đóng cửa.
1. 오늘 저녁에 영화를 보____ 해요. (định xem phim tối nay - 보다)
2. 내일 이사를 하____ 해요. (định chuyển nhà vào mai - 하다)
3. 편지를 읽____ 해요. (định đọc thư - 읽다)
Đáp án: 1. 려고 (보려고) 2. 려고 (하려고) 3. 으려고 (읽으려고)
3. Có thể lược bỏ "하다"
Đằng sau "-(으)려고 하다" có thể lược bỏ "하다". Sau khi lược bỏ, nếu thêm "요" vào sau "-(으)려고" sẽ trở nên trang trọng, kính trọng hơn.
가려고 하다 → 가려고. / 가려고요.
입으려고 하다 → 입으려고. / 입으려고요.
4. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "-(으)려고 하다" khác gì với "-고 싶다"?
Đáp: "-(으)려고 하다" nhấn mạnh vào ý đồ, kế hoạch cụ thể sắp thực hiện của chủ thể; còn "-고 싶다" nhấn mạnh vào mong muốn, ước muốn (chưa chắc đã có kế hoạch thực hiện).
Hỏi: "-(으)려고 하다" có liên quan gì đến "-(으)려면" không?
Đáp: Có, "-(으)려면" chính là dạng rút gọn của "-(으)려고 하다" kết hợp với "-(으)면", dùng khi nêu điều kiện cần thiết để thực hiện dự định đó — xem chi tiết tại Động từ + (으)려면.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn