[Ngữ pháp] -(으)니까 Nhận ra, Tìm ra
21-09-2019 · 60 lượt xem
Chúng ta đã tìm hiểu -(으)니까 với nghĩa nguyên nhân/ kết quả trong bài viết trước (bạn có thể xem lại tại đây). Trong bài viết này, chúng ta tìm hiểu một cách dùng khác đó là ‘nhận ra một sự thật/thực tế mới mẻ hoặc tìm ra
![[Ngữ pháp] -(으)니까 Nhận ra, Tìm ra](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/nice-2bpicture-2b-2b28-jpg-cad69c.webp)
Ví dụ: 가다 → 가니까, 먹다 → 먹으니까
[A (으)니까 B] = nhận ra một sự thật/thực tế mới mẻ, hoặc tìm ra một trạng thái/hoàn cảnh sau khi thực hiện hành động A
1. Ý nghĩa: nhận ra B trong khi thực hiện A
Ngoài nghĩa nguyên nhân/kết quả đã quen thuộc, "-(으)니까" còn có một cách dùng khác: thể hiện việc nhận ra, tìm ra một sự thật/thực tế mới mẻ hoặc một trạng thái/hoàn cảnh nào đó sau khi chủ thể thực hiện hành động A.
학교에 가니까 사람이 한 명도 없었어요.
Khi đến trường, tôi nhận ra đã không có ai ở đó.
먹어 보니까 맵지 않더라고요.
Tôi đã thử ăn nó, và nhận ra nó không cay.
2. Không sử dụng với quá khứ "았/었"
아침에 학교에 가니까 아무도 없었어요. (O)
Tôi đến trường vào buổi sáng và nhận ra không có một ai ở đó.
아침에 학교에 갔으니까 아무도 없었어요. (X)
1. 문을 열____ 아무도 없었어요. (mở cửa ra thì nhận ra không có ai - 열다)
2. 편지를 읽____ 눈물이 났어요. (đọc thư thì nhận ra rơi nước mắt - 읽다)
3. 이야기를 들____ 재미있었어요. (nghe câu chuyện thì nhận ra thú vị - 듣다, bất quy tắc ㄷ)
Đáp án: 1. 니까 (여니까) 2. 으니까 (읽으니까) 3. 으니까 (들으니까)
3. Trường hợp bất quy tắc
부모님께 옛날 이야기를 들으니까 그때 생각이 났어요. (듣다)
Nghe bố mẹ kể chuyện xưa, tôi lại nhớ về khoảng thời gian đó.
내일 먹을 음식을 다 만드니까 벌써 밤이 되었어요. (만들다)
Làm xong hết đồ ăn cho ngày mai thì trời đã tối rồi.
4. Kết hợp với "-아/어/여 보다, -고 나다, -다가 보다"
"-(으)니까" có thể đi kèm "-아/어/여 보다", "-고 나다" hoặc "-다가 보다" để thể hiện rõ ràng hơn ý nghĩa nhận ra/tìm ra này. "까" đôi khi có thể bị lược bớt, nhưng để lại sẽ tạo cảm giác trang trọng hơn.
생각해 보니까 나쁘지 않았어요.
Tôi nhận ra nó không tệ so với suy nghĩ của mình.
일을 끝내고 나니(까) 기분이 좋아졌어요.
Tôi nhận ra mình có cảm giác tốt hơn khi kết thúc công việc.
공부를 하다가 보니(까) 어렵지 않았어요.
Tôi nhận ra nó không quá khó sau khi nghiên cứu một lúc.
5. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Vì sao "-(으)니까 nhận ra/tìm ra" không dùng được với "았/었"?
Đáp: Vì ý nghĩa "nhận ra" đòi hỏi hành động A phải là điều kiện/thời điểm ngay trước khi phát hiện ra B; nếu chia A ở quá khứ, hai vế sẽ mất đi tính liền mạch cần thiết để diễn tả việc "vừa làm xong A thì nhận ra B".
Hỏi: "-(으)니까" nghĩa nhận ra/tìm ra khác gì với nghĩa nguyên nhân/kết quả?
Đáp: Ở nghĩa nguyên nhân/kết quả, vế sau là hệ quả tất yếu do vế trước gây ra; còn ở nghĩa nhận ra/tìm ra, vế sau chỉ là một phát hiện, sự thật mới mà người nói tình cờ nhận thấy sau khi thực hiện hành động ở vế trước, không mang quan hệ nhân-quả trực tiếp.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn