[Ngữ pháp] 아/어/여 주다 Nhờ cậy người khác/ Làm việc nào đó cho người khác.

21-09-2019 · 221 lượt xem

Trước tiên hãy cùng xem đoạn hội thoại bên dưới: 유리: 아주머니 , 다른 색깔 좀 보여 주세요. ! 아주머니: 하얀색 보여 드릴게요. 잠깐만 기다려 주세요. 여기 있어요. 손님한테 잘 어울리겠어요. 신발 신고 거울도

[Ngữ pháp] 아/어/여 주다 Nhờ cậy người khác/ Làm việc nào đó cho người khác.

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

아/어/여 주다 gắn với thân động từ, dùng để nhờ cậy người khác hoặc thể hiện việc làm một việc nào đó cho người khác — tương đương "làm giúp, làm cho".

Cấu trúc nhanh: Thân ĐT (ㅏ,ㅗ) + 아 주다 · Thân ĐT (nguyên âm khác) + 어 주다 · 하다 → 해 주다 · Kính ngữ: 아/어 드리다

1. Hội thoại minh họa

유리: 아주머니, 다른 색깔 좀 보여 주세요.
Cô ơi, cho cháu xem màu khác với ạ.

아주머니: 하얀색 보여 드릴게요. 잠깐만 기다려 주세요.
Cô sẽ cho cháu xem màu trắng. Cháu đợi một chút nhé.

유리: 지금 신은 신발이 디자인도 더 예쁘고 발도 편하네요. 이걸로 할게요.
Đôi giày cháu đang mang kiểu dáng đẹp hơn mà lại thoải mái. Cháu lấy đôi này ạ.

2. Cách dùng

Biểu hiện '아/어/여 주다' gắn với thân của động từ, thể hiện việc nhờ cậy người khác hoặc thực hiện một việc nào đó cho người khác.

창문을 좀 닫아 주세요.
Xin hãy đóng cửa sổ giúp tôi.

나는 친구의 가방을 들어 줍니다.
Tôi xách giúp túi của bạn tôi.

초대해 주셔서 감사합니다.
Cảm ơn vì đã mời tôi.

이것 좀 도와주세요.
Hãy giúp tôi việc này nhé.

3. Nhờ cậy lịch sự hơn: 좀 ... 주시겠어요?

Khi nhờ cậy cho thêm phần lịch sự, lễ phép, người Hàn thường dùng '좀' kèm '아/어/여 주시겠어요?'.

지우개 좀 빌려 주시겠어요?
Cho tôi mượn cục tẩy một chút được không ạ?

선생님, 전화번호 좀 가르쳐 주세요.
Thầy ơi, làm ơn cho em xin số điện thoại với ạ.

이 단어의 뜻을 설명해 주시겠어요?
Làm ơn giải thích cho tôi nghĩa của từ này được không ạ?

4. Biến đổi theo âm tiết cuối

Thân kết thúc bằng ㅏ, ㅗ → -아 주다: 닫+아 주다 → 닫아 주다 · 사+아 주다 → 사 주다

Thân kết thúc bằng nguyên âm khác → -어 주다: 걸+어 주다 → 걸어 주다 · 쓰+어 주다 → 써 주다

Động từ 하다 → -해 주다: 청소하+여 주다 → 청소해 주다

Bất quy tắc: 돕다 → 도와 주다 · 듣다 → 들어 주다

5. Kính ngữ khi người nhận có vị trí cao hơn: 아/어 드리다

Khi gửi giúp đỡ đến người khác, nếu người tiếp nhận hành động có vị trí cao hơn hoặc nhiều tuổi hơn người thực hiện, dùng '아/어/여 드릴까요?' thay cho '아/어/여 줄까요?'.

A: 제가 사진을 찍어 드릴까요?
Tôi chụp ảnh giúp anh nhé?
B: 네, 부탁합니다.
Vâng, nhờ anh nhé.

제가 가방을 들어 줄까요? (với người ngang hàng/nhỏ tuổi hơn)
집 청소를 도와 드릴까요? (với người lớn tuổi hơn)

6. Luyện tập nhanh

Chia động từ trong ngoặc theo -아/어 주다:

1. 문 좀 ______? (mở cửa giúp — 열다)
2. 제가 짐을 ______? (tôi xách hành lý giúp anh nhé — 들다, dạng lịch sự với người lớn tuổi)

Đáp án: 1. 열어 주시겠어요 · 2. 들어 드릴까요

7. Câu hỏi thường gặp

아/어 주다 và 아/어 드리다 khác nhau thế nào?

Cả hai đều dùng để nói làm việc gì đó cho người khác; '아/어 드리다' là dạng kính ngữ dùng khi người nhận có vị trí cao hơn hoặc lớn tuổi hơn người nói.

Làm sao để nhờ cậy lịch sự hơn?

Thêm '좀' trước động từ và dùng dạng '아/어/여 주시겠어요?' thay vì '아/어/여 주세요' để câu nhờ cậy trở nên lễ phép, nhã nhặn hơn.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829