[Ngữ pháp] -아/어/여 보다 ‘thử’ (làm gì đó)

21-09-2019 · 157 lượt xem

Trước tiên hãy cùng xem đoạn hội thoại bên dưới: 지나: 오빠, 무슨 공부를 그렇게 열심히 해? 지호: 토픽(TOPIK) 공부 하고 있어 . 지나: 토픽이 뭐야? 처음 들어보는데…. 지호: 한국어능력시험이야. 나도 인터넷 검색을 했는데 그

[Ngữ pháp] -아/어/여 보다 ‘thử’ (làm gì đó)

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
-아/어/여 보다

-아/어/여 보다 là cấu trúc sơ cấp rất thông dụng, gắn vào thân động từ để nói về việc thử làm hoặc đã từng trải nghiệm một hành động nào đó — tương đương với "thử" trong tiếng Việt. Hãy cùng xem đoạn hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng:

지나: 오빠, 무슨 공부를 그렇게 열심히 해? — Anh ơi, anh đang học gì mà chăm chỉ vậy?
지호: 토픽(TOPIK) 공부 하고 있어. — Anh đang học TOPIK.
지나: 토픽이 뭐야? 처음 들어보는데…. — TOPIK là gì vậy? Lần đầu em nghe đó…
지호: 한국어능력시험이야. 나도 인터넷 검색을 했는데 그 때 알게 됐어. 너도 '토픽' 홈페이지를 한번 찾아 봐. — Là kỳ thi năng lực tiếng Hàn đó. Anh cũng tìm trên mạng mới biết. Em cũng thử tìm trang chủ TOPIK xem.
지나: 아~ 알았어. 한국어 실력을 알아보는 시험이지? — À~ em biết rồi. Là kỳ thi để kiểm tra trình độ tiếng Hàn đúng không?
지호: 맞아, 그리고 나중에 한국에 있는 대학에 가고 싶으면 대부분 이 시험이 필요해. — Đúng vậy, và sau này nếu muốn học đại học ở Hàn Quốc thì phần lớn đều cần kỳ thi này.
지나: 그래? 나한테 너무 어렵지 않을까? — Vậy à? Liệu có khó quá với em không nhỉ?
지호: 열심히 공부해서 여러 번 보면 좋은 점수를 받을 수 있을 거야. 너도 한번 해 봐. — Nếu chăm chỉ học và thi nhiều lần thì sẽ đạt điểm tốt thôi. Em cũng thử xem.

Cấu trúc nhanh:
Thân động từ (ㅏ/ㅗ) + 아 보다  |  Thân động từ (còn lại) + 어 보다  |  하다 → 해 보다

1. Ý nghĩa cơ bản: nói về thử nghiệm hoặc kinh nghiệm

Gắn vào thân động từ, dùng khi nói về một kinh nghiệm hay thử nghiệm làm một hành động nào đó. Nghĩa tương đương trong tiếng Việt là "thử".

처음으로 한복을 입어 봤어요.
Tôi đã thử mặc Hanbok lần đầu tiên.

토픽을 공부해 보세요.
Hãy thử luyện thi TOPIK xem sao.

2. Cách chia theo nguyên âm của thân động từ

Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm ㅏ, ㅗ thì dùng -아 보다:

타+아 보다 → 타 보다: 비행기를 타 봤어요?
나오+아 보다 → 나와 보다: 우리 모임에 나와 보세요.

Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm khác thì dùng -어 보다:

읽+어 보다 → 읽어 보다: 이 책을 꼭 읽어 보세요.
만들+어 보다 → 만들어 보다: 비빔밥을 만들어 봤어요?

Động từ kết thúc bằng 하다 thì dùng -해 보다:

수영하+여 보다 → 수영해 보다: 허리가 아프면 수영을 해 보세요.
공부하+여 보다 → 공부해 보다: 'TOPIK'을 공부해 보세요.

3. Lưu ý: không dùng với động từ '보다'

Khi nói về kinh nghiệm, không sử dụng cấu trúc này với chính động từ '보다' (xem).

저는 그 드라마를 봐 봤어요. (X)

4. Đoạn văn ví dụ

저는 오늘 저녁에 유리와 함께 K-Town에 있는 한국 식당에 갈 거예요. 이 식당은 이번에 새로 생겨서 인기가 아주 많아요. 저는 아직 갈비탕을 못 먹어 봐서 오늘은 갈비탕을 먹을 거예요. 유리는 비빔밥을 좋아해서 오늘도 아마 비빔밥을 먹을 것 같아요. 이 식당에서는 밥을 먹은 후에 손님들에게 식혜를 줘요. 저는 식혜를 마셔 봤지만 유리는 한번도 못 마셔 봤어요. 식혜는 아주 달고 시원해서 저는 식혜를 아주 좋아해요. 저는 빨리 한국 식당에 가고 싶어요.

Tối nay tôi sẽ cùng Yuri đến một nhà hàng Hàn Quốc ở K-Town. Nhà hàng này mới mở nên rất nổi tiếng. Tôi vẫn chưa từng thử ăn canh sườn nên hôm nay sẽ ăn món đó. Yuri thích bibimbap nên hôm nay chắc cô ấy cũng sẽ ăn bibimbap. Ở nhà hàng này, sau khi ăn xong khách sẽ được mời uống sikhye. Tôi đã từng thử uống sikhye nhưng Yuri thì chưa bao giờ thử. Sikhye rất ngọt và mát nên tôi rất thích. Tôi muốn nhanh đến nhà hàng Hàn Quốc quá.

Luyện tập nhanh:
1. 이 노래를 한번 들____. (thử nghe bài hát này - 듣다)
2. 김치를 직접 만들____. (thử tự làm kim chi - 만들다)
3. 새로운 음식을 ____. (thử món ăn mới - 먹다)

Đáp án: 1. 어 보세요   2. 어 보세요   3. 먹어 보세요

5. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "-아/어 보다" có luôn phải chia ở thì quá khứ không?
Đáp: Không, cấu trúc này dùng được ở nhiều thì: hiện tại/mệnh lệnh (해 보세요 - hãy thử), quá khứ (해 봤어요 - đã từng thử) tùy vào ý người nói muốn diễn đạt là đề nghị thử hay đã có kinh nghiệm.

Hỏi: Vì sao không thể nói "봐 봤어요" khi nói về kinh nghiệm xem gì đó?
Đáp: Vì '보다' (xem) đã mang nghĩa quan sát/trải nghiệm sẵn, nên không kết hợp thêm '-아/어 보다' phía sau chính nó — đây là một ngoại lệ cần ghi nhớ.

Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829