[Ngữ pháp] [명사] 마다 "mọi, mỗi, các"
21-09-2019 · 159 lượt xem
[Danh từ] 마다 Nó biểu hiện hai ý nghĩa chính bên dưới đây và dịch sang tiếng Việt có thể là ""mọi, mỗi, các" 1. Thể hiện sự riêng lẻ, cá thể của danh từ mà sử dụng đi kèm với nó. 교실마다 컴퓨터가 한 대씩 있어요. Mỗi
![[Ngữ pháp] [명사] 마다 "mọi, mỗi, các"](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/19510222-1455218061187879-3469893227291313755-n-pn-26a987.webp)
마다 là trợ từ quen thuộc trong tiếng Hàn sơ cấp, gắn sau danh từ để diễn tả ý nghĩa "mọi, mỗi, các" — hoặc nhấn mạnh tính riêng lẻ của từng đối tượng, hoặc thể hiện một sự việc lặp lại đều đặn theo mốc thời gian.
Danh từ + 마다 = "mỗi/mọi + danh từ"
사람마다 (mỗi người) · 날마다 (mỗi ngày)
1. Thể hiện sự riêng lẻ, cá thể của từng đối tượng
교실마다 컴퓨터가 한 대씩 있어요.
Mỗi lớp học có một bộ máy tính.
사람마다 성격이 다 달라요.
Với mỗi người thì tính cách đều khác nhau.
2. Diễn tả sự việc lặp lại theo mốc thời gian
Khi kết hợp với từ chỉ thời gian, 마다 thể hiện một việc lặp lại liên tục, đều đặn theo chu kỳ đó.
이 약을 세 시간마다 드세요.
Thuốc này cứ mỗi 3 tiếng đồng hồ uống một lần.
밤마다 고양이가 울어요.
Mỗi đêm con mèo lại kêu (như tiếng trẻ em khóc).
저는 날마다 도서관에 가요.
Mỗi ngày tôi đều đi đến thư viện.
가: 주말에 보통 뭐 해요? — Bạn thường làm gì vào cuối tuần?
나: 주말마다 도서관에 가요. — Mỗi cuối tuần tôi đều đến thư viện.
1. 아침____ 커피를 마셔요. (mỗi sáng - 아침)
2. 학생____ 좋아하는 과목이 달라요. (mỗi học sinh - 학생)
3. 저는 주____ 한 번 운동해요. (mỗi tuần - 주)
Đáp án: 1. 마다 2. 마다 3. 마다
3. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: 마다 có cần thay đổi hình thái theo patchim của danh từ không?
Đáp: Không, 마다 giữ nguyên hình thái dù danh từ đứng trước có patchim hay không, khác với các trợ từ như 을/를, 이/가.
Hỏi: "날마다" và "매일" có giống nghĩa nhau không?
Đáp: Có, cả hai đều mang nghĩa "mỗi ngày, hằng ngày" và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các câu.
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn