[Ngữ pháp] [명사] + 께 (2): Dạng tôn kính của '에게서'

21-09-2019 · 112 lượt xem

[명사]+ 께 (2) 1. Là biểu hiện tôn kính của '에게서' sử dụng khi người bắt đầu hành động nào đó là người bề trên, cấp trên, người nhiều tuổi hơn. 그 소식을 교수님께 들었어요. Tôi đã nghe tin đó từ giáo sư. 이 시계는

[Ngữ pháp] [명사] + 께 (2): Dạng tôn kính của '에게서'

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK

Danh từ + 께 (2) là dạng tôn kính của '에게서', dùng khi người bắt đầu hành động (người mà chủ ngữ nhận điều gì đó từ họ) là người bề trên, cấp trên, người nhiều tuổi hơn.

Cấu trúc nhanh: Danh từ chỉ người bề trên + 께 (= dạng tôn kính của 에게서/한테서)

1. Cách dùng

Là biểu hiện tôn kính của '에게서', sử dụng khi người bắt đầu hành động nào đó là người bề trên, cấp trên, người nhiều tuổi hơn.

그 소식을 교수님께 들었어요.
Tôi đã nghe tin đó từ giáo sư.

이 시계는 할아버지께 받은 선물이에요.
Chiếc đồng hồ này là món quà tôi nhận từ ông nội. (= Chiếc đồng hồ này là món quà của ông tôi.)

2. Thường đi cùng các động từ: 듣다, 받다, 배우다, 얻다

어머니께 전화를 받아서 기분이 좋았어요.
Tôi đã rất vui mừng vì nhận được điện thoại từ mẹ.

김 선생님께 한국어를 배웠어요.
Tôi đã học tiếng Hàn Quốc từ thầy Kim.

3. So sánh với 에게서, 한테서

에게서, 한테서 gắn vào sau danh từ, thể hiện điểm xuất phát. 한테서 chủ yếu được sử dụng trong văn nói. Dạng lược bỏ 서 như 에게, 한테 cũng được sử dụng nhiều. Khi chủ thể là người bề trên, cấp trên thì thay bằng dạng tôn kính 께.

동생에게(서) 선물을 받았습니다.
Tôi nhận được quà từ em của tôi.

고향 친구한테(서) 전화가 왔습니다.
Tôi có điện thoại từ người bạn ở quê gọi đến.

그 이야기는 친구에게(서) 들었어요.
Câu chuyện đó tôi nghe từ một người bạn.

언니에게(서) 이메일을 받았어요.
Tôi nhận được thư điện tử từ chị gái.

선생님께 책을 빌렸습니다.
Tôi đã mượn thầy quyển sách.

제 생일날 부모님께 용돈을 받았습니다.
Tôi nhận được tiền tiêu vặt từ bố mẹ vào ngày sinh nhật.

4. Luyện tập nhanh

Chọn 에게(서)/한테(서) hay 께 cho phù hợp:

1. 저는 (할머니) ______ 옛날 이야기를 들었어요. (nghe chuyện xưa từ bà — người bề trên)
2. 저는 (동생) ______ 편지를 받았어요. (nhận thư từ em — người ngang hàng/nhỏ hơn)

Đáp án: 1. 할머니께 · 2. 동생에게(서)

5. Câu hỏi thường gặp

께 khác gì với 에게서, 한테서?

께 là dạng tôn kính của 에게서/한테서, chỉ dùng khi chủ thể (người bắt đầu hành động) là người bề trên, cấp trên hoặc nhiều tuổi hơn người nói.

께 thường đi với động từ nào?

께 thường xuất hiện cùng các động từ 듣다 (nghe), 받다 (nhận), 배우다 (học), 얻다 (được) để chỉ nguồn gốc thông tin/vật nhận được.

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829