[Ngữ pháp] [명사] + 께 (1) Dạng tôn kính của '에게'

21-09-2019 · 84 lượt xem

[명사] + 께 (1) VD: 할아버지께 부모님께 1. Sử dụng khi đối tượng nhận hành động nào đó là người bề trên, cấp trên, người nhiều tuổi hơn, là dạng tôn kính/kính ngữ của '에게' 저는 부모님께 매일 전화를 합니다. Tôi

[Ngữ pháp] [명사] + 께 (1) Dạng tôn kính của '에게'

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
[명사] + 께 (1): dạng tôn kính của "에게"

Ví dụ: 할아버지께 (cho ông), 부모님께 (cho bố mẹ)

Cấu trúc nhanh:
Danh từ chỉ người + 께 = dạng kính ngữ của "에게" (cho, đến, với — người bề trên)

1. Ý nghĩa: dạng tôn kính của "에게"

Sử dụng khi đối tượng nhận hành động nào đó là người bề trên, cấp trên, người nhiều tuổi hơn.

저는 부모님께 매일 전화를 합니다.
Tôi gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi ngày.

모르는 것이 있으면 선생님께 물어보세요.
Nếu có điều gì không biết hãy hỏi thầy/cô giáo.

2. Kết hợp với động từ kính ngữ

Thường dùng với 주다, 질문하다, 연락하다, 전화하다, 보내다, nhưng vì "께" đã mang tính tôn kính, nên tốt hơn nếu chuyển các động từ này sang dạng kính ngữ tương ứng: 드리다, 질문 드리다, 연락드리다, 전화 드리다, 보내 드리다.

저는 부모님께 매일 전화를 드립니다.
Tôi gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi ngày.

할아버지께 드릴 선물을 샀어요.
Tôi đã mua món quà để tặng ông.

선생님께 제가 연락을 드리겠습니다.
Tôi sẽ liên lạc với thầy/cô giáo.

Luyện tập nhanh:
1. 저는 할머니____ 편지를 씁니다. (tôi viết thư cho bà - 할머니)
2. 사장님____ 보고서를 드릴 거예요. (sẽ nộp báo cáo cho giám đốc - 사장님)
3. 선생님____ 질문 드리고 싶어요. (muốn hỏi thầy cô một câu - 선생님)

Đáp án: 1. 께   2. 께   3. 께

3. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "께" khác gì với "에게"?
Đáp: "께" là dạng kính ngữ của "에게", chỉ dùng khi đối tượng nhận hành động là người bề trên, cấp trên hoặc người lớn tuổi hơn; "에게" dùng chung cho mọi đối tượng, kể cả bạn bè ngang hàng.

Hỏi: "께" còn cách dùng nào khác không?
Đáp: Có, "께" còn dùng như dạng kính ngữ của chủ ngữ "이/가" trong "[명사] + 께 (2)" (xem chi tiết ở [명사] + 께 (2)) — đây là hai cách dùng khác nhau của cùng một từ "께".

Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829