[Ngữ pháp] [동사/형용사] 기 때문에 Thể hiện lý do, nguyên nhân

21-09-2019 · 75 lượt xem

[동사/형용사] 기 때문에 1. [A기 때문에 B] Gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ thể hiện A là lý do, nguyên nhân lớn nhất của B. 내 친구는 성격이 좋기 때문에 인기가 많아요. Bạn tôi vì có tính cách rất tốt nên được nhiều

[Ngữ pháp] [동사/형용사] 기 때문에 Thể hiện lý do, nguyên nhân

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ/Tính từ + -기 때문에

-기 때문에 gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ, thể hiện vế trước (A) là lý do, nguyên nhân lớn nhất của vế sau (B).

Cấu trúc nhanh:
Thân động từ/tính từ + -기 때문에 = "vì... nên..." (nguyên nhân lớn nhất)

1. Ý nghĩa: A là lý do lớn nhất của B

내 친구는 성격이 좋기 때문에 인기가 많아요.
Vì bạn tôi có tính cách rất tốt nên được nhiều người mến mộ.

주말에 우리 집에 친구들이 오기 때문에 청소해야 해요.
Vì cuối tuần bạn bè sẽ đến nhà nên phải dọn dẹp.

휴대폰이 비싸기 때문에 살 수 없습니다.
Vì điện thoại đắt nên không thể mua được.

2. Kết hợp với quá khứ "-았/었"

어제 몸이 많이 아팠기 때문에 학교에 못 왔습니다.
Hôm qua vì ốm nặng nên đã không thể đến trường.

열심히 공부했기 때문에 시험을 잘 볼 수 있을 거예요.
Vì học hành chăm chỉ nên sẽ làm bài thi tốt.

3. Không dùng với mệnh lệnh, đề nghị

Ở mệnh đề B, "-기 때문에" không dùng với dạng mệnh lệnh "(으)세요, (으)십시오" hay đề nghị, rủ rê "(으)ㅂ시다, (으)ㄹ까요?". Với các trường hợp này nên dùng "(으)니까" thay thế.

수업이 없기 때문에 집에 가세요. (X)
수업이 없으니까 집에 가세요. (O)
Vì không có giờ học nên về nhà đi.

날씨가 좋기 때문에 산책할까요? (X)
날씨가 좋으니까 산책할까요? (O)
Thời tiết đẹp nên đi dạo cùng nhau không?

4. Dạng kết thúc câu: -기 때문이다

가: 정말 감사합니다, 선생님. — Em thực sự cảm ơn thầy rất nhiều ạ.
나: 뭘요. 모두 영호 씨가 열심히 노력했기 때문이에요. — Có gì đâu. Tất cả là nhờ Young-ho đã hết sức nỗ lực.

5. Với danh từ: dùng dạng "(이)기 때문에"

여기는 공공장소기 때문에 크게 말하면 안 됩니다.
(= 여기는 공공장소예요. 크게 말하면 안 됩니다.)
Vì đây là nơi công cộng nên không được nói lớn tiếng.

저는 외국인이기 때문에 한국 문화를 잘 몰라요.
Vì tôi là người nước ngoài nên không hiểu hết văn hóa Hàn Quốc.

6. Phân biệt "때문에" và "(이)기 때문에"

Cả hai đều thể hiện nguyên nhân, lý do. Nhưng "(이)기 때문에" dùng hầu hết ở trường hợp "(danh từ) + 이다" để chỉ lý do "vì là...(cái gì đó) nên...". Với các trường hợp không phải danh từ, ta dùng "때문에" trực tiếp sau danh từ chỉ nguyên nhân, nghĩa "vì...(cái gì đó) nên...".

방학이기 때문에 수업이 없어요.
Vì là kỳ nghỉ nên không có buổi học nào. (= 지금은 방학이에요. 수업이 없어요.)
방학 때문에 수업이 없어요. (X)

눈 때문에 길이 막혀요.
Vì tuyết nên đường bị tắc nghẽn. (= 눈이 왔어요. 길이 막혀요.)
눈이기 때문에 길이 막혀요. (X)

Luyện tập nhanh:
1. 비가 많이 오____ 우산을 가져가세요. (nhưng câu này là mệnh lệnh, nên đổi sang 니까: 비가 많이 오니까 우산을 가져가세요)
2. 시간이 없____ 빨리 가야 해요. (vì không có thời gian - 없다)
3. 학생____ 아직 돈이 없어요. (vì là học sinh nên chưa có tiền - 학생, danh từ)

Đáp án: 1. 니까 (không dùng 기 때문에 với mệnh lệnh)   2. 기 때문에   3. 이기 때문에

7. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Vì sao không thể nói "수업이 없기 때문에 집에 가세요"?
Đáp: Vì "-기 때문에" không được dùng trước câu mệnh lệnh, đề nghị hay rủ rê; trong các trường hợp này phải dùng "(으)니까" thay thế.

Hỏi: Khi nào dùng "(이)기 때문에" thay vì "때문에"?
Đáp: Khi lý do được diễn đạt ở dạng "(danh từ) + 이다" (ví dụ "방학이다" — là kỳ nghỉ) thì dùng "(이)기 때문에"; còn khi danh từ chỉ nguyên nhân đứng một mình (không có "이다") thì dùng trực tiếp "때문에" sau danh từ đó.

Ảnh minh họa: Nguồn facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829