[Ngữ pháp] [동사] 못 Không thể
21-09-2019 · 80 lượt xem
[Động từ] + 못 1. Đứng trước động từ thể hiện việc chủ thể có ý chí nhưng không đủ năng lực, khả năng hoặc do một lý do nào đó mà ý đồ của chủ ngữ không thể thực hiện, có nghĩa là không thể. 저는 피아노를 못
![[Ngữ pháp] [동사] 못 Không thể](https://duhocba.com/storage/upload/jock/university/2026/07/24/19511373-1455217957854556-7549644978799696799-n-pn-65531c.webp)
Ví dụ: 가다 → 못 가다, 먹다 → 못 먹다
못 + Động từ = "không thể" — có ý muốn nhưng không đủ khả năng hoặc có lý do khách quan
1. Ý nghĩa: không thể thực hiện được
Đứng trước động từ, thể hiện việc chủ thể có ý chí nhưng không đủ năng lực, khả năng hoặc do một lý do nào đó mà không thể thực hiện được.
저는 피아노를 못 쳐요.
Tôi không thể chơi piano.
어제 커피를 마셔서 잠을 못 잤어요.
Hôm qua vì uống cà phê mà tôi không thể ngủ được.
감기에 걸려서 학교에 못 갔어요.
Vì bị cảm lạnh nên tôi không thể đến trường.
2. Với động từ dạng "Danh từ + 하다"
Với các động từ dạng "Danh từ + 하다" như "청소하다, 전화하다, 숙제하다, 공부하다, 일하다, 운동하다..." thì nên dùng dạng "Danh từ(을/를) 못 하다". Trợ từ "을/를" có thể dùng hoặc không dùng đều được.
너무 바빠서 친구에게 전화(를) 못 했어요.
Vì quá bận nên tôi không thể gọi điện cho bạn được.
시간이 없어서 청소(를) 못 했어요.
Vì không có thời gian nên tôi không thể dọn dẹp.
1. 배가 아파서 밥을 ____ 먹었어요. (đau bụng nên không ăn cơm được - 못)
2. 너무 피곤해서 숙제를 ____ 했어요. (quá mệt nên không thể làm bài tập - 못, dạng danh từ 하다)
3. 시끄러워서 잠을 ____ 잤어요. (ồn quá nên không ngủ được - 못)
Đáp án: 1. 못 2. 못 3. 못
3. Các cách diễn đạt tương tự
Có biểu hiện tương tự là "지 못하다" và "(으)ㄹ 수 없다".
아파서 회사에 못 갔어요.
아파서 회사에 가지 못했어요.
아파서 회사에 갈 수 없었어요.
Vì ốm nên tôi không thể đến công ty.
Xem chi tiết cách dùng và ví dụ của từng cấu trúc tại: Động từ + 지 못하다 và -(으)ㄹ 수 있다/없다.
4. So sánh "못" và "안"
Với "안" thể hiện người nói không nghĩ đến việc làm điều đó; ngược lại "못" thể hiện người nói dự định muốn làm nhưng không thể làm được hoặc không được như mong muốn.
그 옷이 예쁘지 않아서 안 샀다. — Chiếc áo đó không đẹp nên đã không mua (không có ý định mua).
그 옷을 사고 싶었지만 너무 비싸서 못 샀다. — Đã muốn mua chiếc áo đó nhưng vì quá đắt nên không thể mua.
5. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: "못" khác gì với "안"?
Đáp: "안" thể hiện người nói không có ý định làm việc đó; "못" thể hiện người nói muốn làm nhưng không thể làm được vì lý do khách quan hoặc năng lực.
Hỏi: "못" và "지 못하다" có giống nhau hoàn toàn không?
Đáp: Ý nghĩa giống nhau, chỉ khác vị trí: "못" đứng trước động từ, còn "지 못하다" gắn sau thân động từ. Cả hai đều có thể thay bằng "(으)ㄹ 수 없다".
- Cách diễn đạt tương tự: Động từ + 지 못하다, -(으)ㄹ 수 있다/없다
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn