[Ngữ pháp] 게 되다 'được, bị, trở nên, phải...'

21-09-2019 · 149 lượt xem

Trước tiên hãy cùng xem đoạn hội thoại bên dưới: 지나: 야- 오랜만이야. 방학 잘 보냈어? 너 정말 날씬해졌어. 유리: 방학 때 다이어트를 좀 했어. 너는 방학 때 뭐 했어? 지나: 나는 방학 동안 과학 캠프에 다녀왔어. 유리: 과학

[Ngữ pháp] 게 되다 'được, bị, trở nên, phải...'

SÁCH - TÀI LIỆU TOPIK
Động từ/Tính từ + -게 되다

-게 되다 đứng sau động từ hoặc tính từ, thể hiện sự thay đổi sang một tình trạng khác hoặc dẫn tới một tình trạng nào đó do hoàn cảnh khách quan, khác với mong muốn và ý chí ban đầu của chủ ngữ. Hãy cùng xem đoạn hội thoại sau để hiểu bối cảnh sử dụng:

지나: 야, 오랜만이야. 방학 잘 보냈어? 너 정말 날씬해졌어.
Ơ, lâu rồi không gặp. Kỳ nghỉ ổn chứ? Cậu thật sự đã trở nên thon gọn hẳn.
유리: 방학 때 다이어트를 좀 했어. 너는 방학 때 뭐 했어?
Kỳ nghỉ mình đã ăn kiêng một chút. Còn cậu đã làm gì trong kỳ nghỉ?
지나: 나는 방학 동안 과학 캠프에 다녀왔어.
Mình đã đi trại hè khoa học suốt kỳ nghỉ.
유리: 과학 캠프? 너 과학을 좋아했어?
Trại khoa học á? Cậu thích khoa học à?
지나: 아니, 전에는 별로 안 좋아했어. 하지만 캠프에 가서 재미있는 것들을 많이 알게 됐어. 망원경으로 별도 보고 별자리 공부도 많이 했어.
Không, trước đây mình không thích lắm. Nhưng đi trại rồi thì đã biết được nhiều điều thú vị. Mình đã ngắm sao qua kính viễn vọng và học nhiều về các chòm sao.
유리: 과학 캠프에 가면 그런 것도 배워?
Đi trại khoa học thì học được cả những thứ đó à?
지나: 당연하지. 난 이제 '오리온자리'도 찾을 수 있어.
Đương nhiên rồi. Giờ mình còn tìm được cả chòm sao Orion nữa.
유리: 우와! 너 방학 동안 정말 똑똑해졌어. 다음 방학 때는 나도 같이 갈래.
Woa! Qua kỳ nghỉ này cậu thật sự trở nên thông minh hơn hẳn. Kỳ nghỉ sau mình cũng muốn đi cùng.

Cấu trúc nhanh:
Thân động từ/tính từ + -게 되다 = "được, bị, trở nên, phải..." (kết quả của sự thay đổi)

1. Ý nghĩa: sự thay đổi sang một tình trạng khác

Cấu trúc "아/어/여지다" (xem chi tiết ở 아/어/여지다) thể hiện quá trình biến hóa của trạng thái, còn "-게 되다" thể hiện kết quả biến hóa của trạng thái.

점점 날이 밝아집니다. — Trời sáng dần lên. (chỉ quá trình biến hóa)
마침내 날이 밝게 되었습니다. — Cuối cùng trời cũng đã sáng. (kết quả biến hóa)

내일부터 매일 만나게 되었어요.
Từ ngày mai chúng ta sẽ (được/phải) gặp nhau hằng ngày.

이야기를 듣고 남편을 이해하게 되었어요.
Nghe câu chuyện xong tôi đã trở nên thông cảm cho chồng mình.

드디어 휴가를 받아 한가하게 되었어요.
Cuối cùng cũng được nghỉ phép nên đã trở nên rảnh rỗi.

가방이 더 무겁게 되었어요.
Cái cặp đã trở nên nặng hơn.

2. Diễn tả việc đã được quyết định, dù ở tình huống tương lai

다음 달에 출장을 가게 되었어요.
Tháng sau tôi sẽ được (phải) đi công tác.

다음 주부터 한국 회사에서 일하게 되었어요.
Từ tuần sau tôi sẽ được làm việc ở một công ty Hàn Quốc.

Có thể giản lược "되었-" thành "됐-":

머리가 너무 아파서 집에 오게 됐어요.
Vì đau đầu quá nên tôi đã phải về nhà.

우연히 길에서 친구를 만나게 됐어요.
Tôi đã tình cờ gặp bạn ngoài đường.

3. Diễn tả tình huống chưa được quyết định trong tương lai: -게 될 것이다

뭐든지 열심히 연습하면 잘하게 될 거예요.
Nếu chăm chỉ luyện tập thì bất cứ việc gì cũng sẽ trở nên thành thạo.

같이 일하니까 자주 만나게 될 거예요.
Vì làm việc cùng nhau nên sẽ thường xuyên được gặp mặt.

Cấu trúc này cũng dùng được với những trường hợp thể hiện sự biến đổi tình trạng do chính hành động của con người tạo nên, ví dụ: 청소를 하니 방이 깨끗하게 되었어요. (Dọn dẹp xong nên căn phòng đã trở nên sạch sẽ.)

Luyện tập nhanh:
1. 한국 회사에서 일하____. (tôi đã được làm việc ở công ty Hàn Quốc - 일하다)
2. 열심히 공부하면 한국어를 잘하____. (nếu chăm học sẽ giỏi tiếng Hàn - 잘하다, tương lai chưa chắc)
3. 이야기를 듣고 사실을 알____. (nghe chuyện xong đã biết được sự thật - 알다)

Đáp án: 1. 게 되었어요   2. 게 될 거예요   3. 게 됐어요/게 되었어요

4. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: "-게 되다" khác gì với "아/어/여지다"?
Đáp: "아/어/여지다" nhấn mạnh quá trình biến hóa của trạng thái (đang dần thay đổi), còn "-게 되다" nhấn mạnh kết quả cuối cùng của sự thay đổi đó, đặc biệt khi thay đổi đến từ hoàn cảnh khách quan chứ không phải ý chí chủ động.

Hỏi: "-게 되었다" có thể dùng cho việc trong tương lai không?
Đáp: Có, khi việc đó đã được quyết định chắc chắn dù còn ở tương lai (ví dụ đi công tác tháng sau); còn nếu chưa được quyết định, chỉ là dự đoán thì dùng dạng "-게 될 것이다/-게 될 거예요".

Ảnh: Nguồn từ facepage King Sejong Institute

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Đào Tạo Tiếng Hàn

Zalo Chat Messenger 098 521 1829