14 lượt xem
University of Denver
University of Denver là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Denver. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Denver có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Denver đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (101 ngành bậc Cử nhân, 49 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (101 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Tài chính (Finance, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Bất động sản (Real Estate) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other) | |
| Khoa học Xã hội | Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Tội phạm học (Criminology) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Báo chí (Journalism) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh thái học (Ecology) | |
| Sinh lý học (Physiology, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Phân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (khác) (Chemistry, Other) | |
| Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Nghệ thuật | Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Âm nhạc học & Dân tộc Nhạc học (Musicology and Ethnomusicology) | |
| Công nghệ Âm nhạc (Music Technology) | |
| Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Âm nhạc (khác) (Music, Other) | |
| Luật | Luật học (Legal Studies) |
| Liên ngành | Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Triết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) | |
| Văn học So sánh (Comparative Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other) |
| Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) | |
| Nghiên cứu Nga (Russian Studies) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Quản trị Dịch vụ Y tế (khác) (Health and Medical Administrative Services, Other) |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (49 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Bất động sản (Real Estate) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) | |
| Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other) | |
| Khoa học Xã hội | Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) |
| Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development) | |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Kinh tế Quốc tế (International Economics) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Thư viện học | Thư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science) |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý học (khác) (Psychology, Other) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Pháp y (Forensic Psychology) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Giáo dục | Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Liên ngành | Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) |
Muốn Du Học Tại University of Denver?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ