19 lượt xem
University of Colorado Denver
University of Colorado Denver là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Denver. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Colorado Denver có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Colorado Denver đào tạo tổng cộng 148 ngành cho sinh viên quốc tế (42 ngành bậc Cử nhân, 106 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (42 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Dịch tễ học (Epidemiology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Thần kinh Hành vi (Behavioral Neuroscience) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác (Writing, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Liên ngành | Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) |
| Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công & Công tác Xã hội (khác) (Public Administration and Social Service Professions, Other) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Dân tộc (Ethnic Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (106 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế Công cộng (Public Health, General) |
| Y khoa (Medicine) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Dược học (Pharmacy) | |
| Nha khoa (Dentistry) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Dịch vụ Sức khỏe Tâm thần & Xã hội (khác) (Mental and Social Health Services and Allied Professions, Other) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Khoa học Y học (Medical Science/Scientist) | |
| Khoa học Lâm sàng Nha khoa (Dental Clinical Sciences, General) | |
| Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Tham vấn Di truyền (Genetic Counseling/Counselor) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Khoa học Y học (Medical Science/Scientist) | |
| Hóa Dược (Medicinal and Pharmaceutical Chemistry) | |
| Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Thuế (Taxation) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Lãnh đạo Giáo dục Đô thị (Urban Education and Leadership) | |
| Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) | |
| Thiết kế Môi trường & Kiến trúc (Environmental Design/Architecture) | |
| Thư viện học | Thư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Giải phẫu học (Anatomy) |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Thống kê Sinh học (Biostatistics) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Ung thư học (Oncology and Cancer Biology) | |
| Miễn dịch học (Immunology) | |
| Dịch tễ học (Epidemiology) | |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Dược lý học (Pharmacology) | |
| Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) | |
| Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) | |
| Sinh lý học (Physiology, General) | |
| Độc chất học (Toxicology) | |
| Thống kê Sinh học (Biostatistics) | |
| Sinh học Tính toán (Computational Biology) | |
| Di truyền Y học (Human/Medical Genetics) | |
| Dịch tễ học (Epidemiology) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Học đường (School Psychology) |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Liên ngành | Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) |
| Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) | |
| Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences) | |
| Bảo tồn Di sản (Historic Preservation and Conservation, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (khác) (Music, Other) |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
Muốn Du Học Tại University of Colorado Denver?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ