US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Regis University RU

12 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · DENVER

Regis University

Tư thục
Loại hình
5.000-5.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Regis University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Denver. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Regis là trường liên kết với Thiên chúa giáo (Dòng Tên - www.jesuit.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Regis có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Regis University đào tạo tổng cộng 91 ngành cho sinh viên quốc tế (57 ngành bậc Cử nhân, 34 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (57 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Quản trị Mạng & Hệ thống (Network and System Administration/Administrator)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Tâm lý họcTâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Tội phạm học (Criminology)
Kinh tế học (khác) (Economics, Other)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtCải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Triết học (Philosophy)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Âm nhạc (Music, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (34 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeVật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Dược học (Pharmacy)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Điều dưỡng Chuyên khoa (Clinical Nurse Specialist)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Quản lý Dự án (Project Management)
Khoa học Máy tính & Thông tinQuản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục học (Education, General)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Sinh học & Y sinhVi sinh Y học (Medical Microbiology and Bacteriology)
Sinh học Môi trường (Environmental Biology)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)

  Muốn Du Học Tại Regis University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Regis University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 3333 Regis Boulevard Denver 80221-1099 Colorado United States
Phương châmLearners Becoming Leaders,
Màu sắcBlue and gold
Học phí đại học41.990 USD/năm + phí 1.990 USD (2023–24)
Học phí sau đại học14.573 USD/năm + phí 1.620 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829