US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Metropolitan State University of Denver MSUD

22 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · DENVER

Metropolitan State University of Denver

Công lập
Loại hình
15.000 đến 19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Metropolitan State University of Denver là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Denver. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Metropolitan State Denver có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Không báo cáo
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Metropolitan State University of Denver đào tạo tổng cộng 93 ngành cho sinh viên quốc tế (86 ngành bậc Cử nhân, 7 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (86 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Vận tải & Hàng khôngKhoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Quản trị Dịch vụ Y tế (khác) (Health and Medical Administrative Services, Other)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Địa lý (Geography)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering Technologies/Technicians)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Múa (Dance, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Kỹ thuậtKỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (7 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)

  Muốn Du Học Tại Metropolitan State University of Denver?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Metropolitan State University of Denver?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ Speer Boulevard and Colfax Avenue Denver 80217-3362 Colorado United States
Phương châmWe Educate Colorado,
Màu sắcBlue and red
Học phí đại học27.591 USD/năm + phí 1.912 USD (2023–24)
Học phí sau đại học11.288 USD/năm + phí 1.426 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829