KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Woosong · Woosong University · 우송대학교

71 lượt xem

Trường tại Daejeon, nổi bật với các chương trình quốc tế 100% tiếng Anh (SolBridge International School of Business đạt kiểm định AACSB, Endicott College, JW Kim College). Học phí các ngành quốc tế công bố bằng USD. Các chương trình Cao đẳng 2 năm (Ẩm thực/Bánh/K-Beauty/K-Pop) thực chất thuộc "Woosong College" — trường khác, không phải Woosong University.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Woosong (Woosong University, 우송대학교) thuộc Quỹ Giáo dục Woosong (thành lập 1954), khai giảng năm 1995 với 8 khoa và 950 sinh viên. Trường có nhiều trường quốc tế trực thuộc giảng dạy 100% tiếng Anh: SolBridge International School of Business (đạt kiểm định AACSB), Endicott College of International Studies, JW Kim College of Future Studies.

Các mốc lịch sử chính

  • 1995: Khai giảng Woosong University
  • 2008: Khai trương SolBridge International School of Business
  • 2014: SolBridge đạt chuẩn kiểm định AACSB
  • 2017: Thành lập Endicott College of International Studies

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

4 kỳ/năm (Xuân/Hè/Thu/Đông), mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, 6 cấp độ.

KhoảnSố tiền
Lệ phí xét tuyển60.000 ₩
Học phí/kỳ1.300.000 ₩
Ký túc xá + ăn/kỳ700.000 - 1.000.000 ₩

Chứng minh tài chính tối thiểu 10.000.000₩ (hoặc 10.000 USD tùy quy trình).

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
SolBridge International School of BusinessKinh doanh (AACSB) (솔브릿지경영학부)
Endicott College of International StudiesQuản trị AI (AI경영학과)
AI & Dữ liệu lớn (AI·빅데이터학과)
Quản trị Khách sạn Quốc tế (글로벌호스피탈리티학과)
Trường Đường sắt & LogisticsĐường sắt Toàn cầu (글로벌철도학과)
Hệ thống Xây dựng Đường sắt (철도건설시스템전공)
Kỹ thuật Kiến trúc (건축공학전공)
Quản trị Đường sắt (철도경영학과)
Hệ thống Điện Đường sắt (철도전기시스템전공)
Phần mềm Đường sắt (철도소프트웨어전공)
Hệ thống Toa xe Đường sắt (철도차량시스템학과)
Tự chọn chuyên ngành Đường sắt (철도자율전공학부)
Trường Hội tụ Phần mềmTruyền thông & Điện ảnh Toàn cầu (AI) (글로벌미디어AI영상학과)
Thiết kế Truyền thông & Điện ảnh (미디어디자인·영상전공)
Phần mềm Game (게임소프트웨어전공)
Đồ họa Game (게임그래픽전공)
Kỹ thuật Máy tính (컴퓨터공학전공)
Máy tính & Phần mềm (컴퓨터·소프트웨어전공)
Trường Ẩm thực & Nhà hàngẨm thực Toàn cầu (글로벌조리전공)
Ẩm thực Lyfe (Lyfe조리전공)
Quản trị Nhà hàng & Ẩm thực Toàn cầu (글로벌외식·조리경영전공)
Ẩm thực & Nhà hàng (외식조리전공)
Khoa học Ẩm thực Hàn Quốc (한식·조리과학전공)
Quản trị Ẩm thực & Nhà hàng (외식·조리경영전공)
Bánh & Ẩm thực (제과제빵·조리전공)
Bánh Toàn cầu (글로벌제과제빵학과)
Dinh dưỡng Ẩm thực & Nhà hàng (외식조리영양학과)
Quản trị Khách sạn & Du lịch (호텔관광경영학과)
Tự chọn chuyên ngành Ẩm thực (외식조리자율전공학부)
Trường Y tế & Phúc lợiCông tác Xã hội (사회복지학과)
Trị liệu Nghề nghiệp (작업치료학과)
Trị liệu Ngôn ngữ & Phục hồi Thính giác (언어치료·청각재활학과)
Quản trị Y tế (보건의료경영학과)
Giáo dục Mầm non (유아교육과)
Quản trị Thiết kế Làm đẹp (뷰티디자인경영학과)
Cấp cứu (응급구조학과)
Phòng cháy & An toàn (소방·안전학부)
Điều dưỡng (간호학과)
Vật lý Trị liệu (물리치료학과)
Phục hồi Sức khỏe Thể thao (스포츠건강재활학과)
Quản lý Y tế Động vật (동물의료관리학과)
Chăm sóc Thú cưng Toàn diện (토탈펫케어학과)
JW Kim College of Future StudiesTrí tuệ Nhân tạo (B.S. AI & HCI) (휴먼디지털인터페이스학부)
Khoa học Dữ liệu (B.S. Data Science) (휴먼디지털인터페이스학부)
Khoa Giáo dục Đại cươngTiếng Anh Đại cương (교양영어과)
Sư phạm (교직과)

Học phí các chương trình quốc tế 100% tiếng Anh (USD/năm)

NgànhHọc phí/năm
AI & Dữ liệu lớn$7.794
Quản trị Kinh doanh (AACSB)$12.592
Quản trị Khách sạn Quốc tế$6.792
Quản trị AI$6.792
Truyền thông & Điện ảnh$7.794
Ẩm thực Toàn cầu$8.442
Quản trị Nhà hàng Toàn cầu$8.442
Trí tuệ Nhân tạo$10.494
Khoa học Dữ liệu$10.494
K-Beauty Design$7.998
Đường sắt Toàn cầu$7.794
Giáo dục Mầm non$6.792

Các ngành giảng dạy tiếng Hàn khác chưa có bảng học phí công khai riêng. Phí khác: hồ sơ $50, nhập học $650, ở & ăn $2.352/năm, bảo hiểm $100.

Học bổng bậc Đại học

  • Học bổng nhập học (kỳ đầu): 30-70% học phí, xét tự động theo tiếng Anh/học lực
  • Học bổng chuyển trường: 30% học phí
  • Học bổng thành tích học tập (từ kỳ 2): 30-100% học phí, điều kiện ≥15 tín chỉ/kỳ, không có điểm F

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có nhiều trường sau đại học: Tổng hợp (AI, Hệ thống Đường sắt, Phục hồi Ngôn ngữ-Thính giác, Thiết kế Làm đẹp, An toàn Hội tụ, SolBridge, Endicott, Quản trị AI...), Hội tụ Đường sắt, Y tế & Phúc lợi, Quản trị AI, Ẩm thực & Nhà hàng, Hội tụ Văn hóa-Công nghệ. Một số chuyên ngành (đặc biệt khối Đường sắt) không nhận du học sinh.

Chương trìnhHọc phí/năm (USD)
Thạc sỹ AI/Hội tụ AI$11.238
Thạc sỹ Quản trị Khách sạn$9.750
Thạc sỹ Quản trị Kinh doanh AI$9.750
Thạc sỹ Nghiên cứu Toàn cầu & Nhân văn$7.014
MBA (AACSB)$28.164
Tiến sỹ AI/Hội tụ AI$11.238
Tiến sỹ Khách sạn & Du lịch$9.750
Tiến sỹ Quản trị Toàn cầu$14.082

Phí khác: hồ sơ $50 (Thạc sỹ)/$70 (Tiến sỹ), nhập học $825, ở & ăn $2.352/năm.

Học bổng sau đại học

Học bổng đặc biệt cho du học sinh nước ngoài: giảm 40% học phí (áp dụng chung mọi trường sau đại học). Ngoài ra: học bổng nhập học kỳ đầu 30%, học bổng thành tích 20-30% từ kỳ 2 (điều kiện ≥9 tín chỉ/kỳ, không điểm F).

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Woosong (Woosong University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Woosong (Woosong University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Woosong · Woosong University · 우송대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 서캠퍼스대전광역시 동구 동대전로 171동캠퍼스대전광역시 동구 백룡로 59
Khẩu hiệu미래사회의 힘이 되는 대학
건학이념자립, 단정, 독행
Ngày thành lập1995년 3월 8일 (1995-03-08)
Hiệu trưởng오덕성
Tên trường대전우송학원
Số sinh viên đại học7,037명 (2009년)
Số giảng / nhân viên전임교원: 349명 (2009년)기타교원: 80명 (2009년)
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스(동,서), 7대학, 6대학원
Biểu trưng소나무, 송골매, 빅까꿍
Zalo Chat Messenger 098 521 1829