KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Cao đẳng Y tế Daejeon · Daejeon Health Institute of Technology · 대전보건대학교

161 lượt xem

Trường cao đẳng chuyên ngành Sức khỏe tại Daejeon, thành lập 1977. Đang chuyển tên tiếng Anh thương hiệu sang "Daejeon Health University" (tên Hàn không đổi). Xếp #1 tỷ lệ có việc làm khu vực Daejeon-Chungcheong (2022). Cơ sở cao đẳng ĐẦU TIÊN Hàn Quốc được WFOT công nhận ngành Trị liệu; duy nhất được NAEMT công nhận đào tạo cấp cứu. Từ 2024 tham gia liên minh "Glocal University 30" cùng Daegu Health College và Gwangju Health University (hợp tác chương trình, KHÔNG sáp nhập — mỗi trường vẫn tuyển sinh/cấp bằng riêng).

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Daejeon Health Institute of Technology (대전보건대학교) được cấp phép thành lập 1977, khai giảng 1978 với tên "Daejeon Health Technical College". Đổi tên "Daejeon Health Junior College" (1998). Mở chương trình liên thông Cử nhân từ 2008. Ngành Điều dưỡng mở rộng hệ 4 năm từ 2011. Được chọn "World Class College" (WCC) từ 2014, nhiều lần liên tiếp.

Triết lý: Bác ái - Cần cù - Khám phá. Khẩu hiệu: "Face the future, Learn for Tomorrow!". Thế mạnh: toàn bộ khối Sức khỏe-Y tế (Điều dưỡng, Vật lý trị liệu-Trị liệu Nghề nghiệp [kiểm định WFOT], Xét nghiệm Y học, Cấp cứu Ngoại viện [kiểm định NAEMT], Kỹ thuật X-quang, Nha khoa). Quy mô sinh viên hiện tại chưa xác nhận số tuyệt đối (chỉ có số tốt nghiệp/năm >1.500).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Viện Giao lưu Quốc tế, chương trình tiếng Hàn 6 cấp độ, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, lớp sáng 4 giờ/ngày x 5 ngày/tuần, sĩ số ~20 học viên/lớp.

Khoản mụcSố tiền
Học phí/kỳ1.000.000 ₩
Lệ phí xét tuyển20.000 ₩
Bảo hiểm (3 tháng đầu)70.000 ₩
Ký túc xá/ngày6.500 - 8.200 ₩

Tiêu chuẩn hoàn thành mỗi cấp: điểm TB ≥70 và chuyên cần ≥80%. Thời gian học tối đa hệ tiếng: 2 năm. Chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm ≥10.000 USD, cấp trong 30 ngày, hiệu lực 6 tháng. Sinh viên Việt Nam bắt buộc đặt cọc chi phí du học tại ngân hàng chỉ định.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

KhốiNgành (mở cho du học sinh, trừ 3 ngành loại trừ)
Healthcare SchoolĐiều dưỡng — không chuyển ngành được sau nhập học (간호학과)
Xét nghiệm Y học — không chuyển ngành được (임상병리학과)
Kỹ thuật X-quang — không chuyển ngành được (방사선학과)
Vệ sinh Răng miệng — không chuyển ngành được (치위생학과)
Cấp cứu Ngoại viện — không chuyển ngành được (응급구조학과)
Rehabilitation Therapy SchoolVật lý Trị liệu — không chuyển ngành được (물리치료학과)
Trị liệu Nghề nghiệp — không chuyển ngành được (작업치료학과)
Quản lý Sức khỏe Thể thao (스포츠건강관리과)
Care & Support SchoolGiáo dục Mầm non (유아교육학과)
Công tác Xã hội (사회복지학과)
Health Convergence DivisionKỹ thuật Phục hình Răng — không chuyển ngành được (치기공학과)
Khúc xạ Nhãn khoa (안경광학과)
Hành chính Y tế (보건의료행정학과)
Ngành Tự chọn (HiT) (HiT자율전공학부)
Chăm sóc Sắc đẹp (뷰티케어과)
Quản lý Tang lễ (장례지도과)
Dược Sinh học (바이오의약과)
Phần mềm AI (AI소프트웨어학과)
An toàn - Sức khỏe Môi trường (환경안전보건학과)
Khoa học Điều tra Hình sự (경찰과학수사학과)
An toàn PCCC-Xây dựng-Ứng phó Thảm họa (재난소방·건설안전과)
Ẩm thực Khách sạn & Làm bánh (호텔조리&제과제빵과)
KHÔNG mở cho du học sinh: Sĩ quan Quân y, Y tế Cấp cứu Quốc phòng, Chăm sóc Thú cưng. Điều dưỡng và nhóm ngành y tế có chứng chỉ hành nghề (đánh dấu ở trên) phải đăng ký đúng ngành ngay từ đầu, không được chuyển ngành giữa chừng.

Học phí/kỳ theo khối (2023, số liệu cũ nhất công khai — cần cập nhật)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn - Xã hội2.513.000 ₩
Kỹ thuật/Công nghệ2.675.000 ₩
Nghệ thuật - Thể chất2.698.000 ₩
Khoa học Tự nhiên (khối Sức khỏe/Bảo hiểm)2.989.000 ₩
Khoa học Tự nhiên (khối Điều dưỡng)3.484.000 ₩

Học bổng dành cho du học sinh

TênĐiều kiệnMức
HIT유학생장학금 (Du học sinh HIT)Có đăng ký người nước ngoàiTheo đợt, chưa công bố %
Học bổng Ngoại ngữ Du học sinh — TOPIK cấp 6/5/4/3Đạt TOPIK trước khi nhập họcMiễn 14%/12%/8%/6% học phí
Học bổng Chuyên cần Du học sinh — mức cao≥12 tín chỉ, chuyên cần ≥95%, gương mẫuMiễn 12% học phí
Học bổng Chuyên cần Du học sinh — mức cơ bản≥12 tín chỉ, chuyên cần ≥80%, gương mẫuMiễn 8% học phí

Học phí D2 theo khoa và lịch tuyển sinh riêng cho du học sinh chưa cập nhật (2025-2026). Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp Phòng Tuyển sinh (042-670-9021~5) để cập nhật trước khi tư vấn.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường KHÔNG có Sau đại học truyền thống, chỉ có chương trình Thạc sỹ Kỹ thuật Chuyên nghiệp (전문기술석사과정), dành cho người ĐÃ có bằng Cử nhân + kinh nghiệm làm việc trong ngành (≥2 năm), thời gian đào tạo 2 năm, hình thức tốt nghiệp linh hoạt (báo cáo thực hiện tại doanh nghiệp/bằng sáng chế/luận văn).

Ngành đào tạo (2-5 ngành tùy nguồn, chưa thống nhất): Xét nghiệm Chẩn đoán Công nghệ mới, Chẩn đoán-Điều trị Thiết bị Y tế Đặc biệt (X-quang), Quản lý Vệ sinh Răng Số hóa, Chăm sóc Sức khỏe Phục hồi Thông minh, Kỹ thuật Phục hình Nha khoa Số hóa.

Điều kiện đầu vào (cử nhân + kinh nghiệm làm việc TẠI HÀN QUỐC) cho thấy chương trình này khả năng cao KHÔNG hướng đến du học sinh mới sang mà dành cho người đã đi làm tại Hàn Quốc. Học phí chưa công khai. Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp trước khi tư vấn.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Khoa Học Sức Khỏe Daejeon (Daejeon Health Institute of Technology)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Khoa Học Sức Khỏe Daejeon (Daejeon Health Institute of Technology).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Cao đẳng Y tế Daejeon · Daejeon Health Institute of Technology · 대전보건대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 3
Hệ trườngCao đẳng (2 năm)
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 대전광역시 동구 충정로 21
Khẩu hiệu푸른꿈 그대로 높이 높이 비상하라
건학이념박애, 근면, 탐구
Ngày thành lập1977년 12월 3일 (1977-12-03)
Hiệu trưởng이병기
Người sáng lập이기석
Tên trường청운학원
Số sinh viên đại học6,432명(2022년)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 150명(2022년)[1] 기타교원: 223명(2022년)[1]
Quốc gia대한민국
교색남색
Zalo Chat Messenger 098 521 1829