KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Daejeon · Daejeon University · 대전대학교

69 lượt xem

Trường có hệ thống quản lý du học sinh đa ngôn ngữ CISIMS (hỗ trợ tiếng Việt), chương trình kết bạn 1:1 với sinh viên Hàn. Y học Cổ truyền (Đông y) và Điều dưỡng KHÔNG có trong diện tuyển sinh quốc tế bậc Đại học (chỉ mở ở bậc Sau đại học).

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Daejeon (Daejeon University, 대전대학교) theo đuổi 3 nguyên tắc thành lập: Phát triển đất nước, Sáng tạo văn hóa, Phục vụ xã hội. Trường được công nhận là "trường đại học đạt chuẩn năng lực quốc tế hóa giáo dục", liên kết với 73 trường đại học tại 24 quốc gia.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

4 kỳ/năm, mỗi kỳ 11 tuần.

KhoảnSố tiền
Học phí/kỳ1.210.000 ₩
Học phí cả năm (4 kỳ, 44 tuần)4.840.000 ₩

Giảm học phí nếu đã có TOPIK: cấp 2 → còn 1.000.000₩/kỳ; cấp 3 → còn 800.000₩/kỳ. Ký túc xá riêng cho du học sinh: 450.000-1.400.000₩/kỳ (sinh viên năm nhất được sắp xếp 100%).

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
Hyehwa Liberal Arts CollegeNội dung Văn hóa Toàn cầu (글로벌문화콘텐츠학전공)
Sáng tác Ngữ văn Hàn Quốc (국어국문창작학전공)
Lịch sử – Văn hóa (역사문화학전공)
Ngôn ngữ – Văn hóa Anh Mỹ (영미언어문화학전공)
Kinh tế học (경제학전공)
Khoa học Sự sống (생명과학전공)
Trường Thiết kế – Nghệ thuậtThiết kế Thời trang – Kinh doanh (패션디자인·비즈니스학과)
Thiết kế Làm đẹp (뷰티디자인학과)
Nghệ thuật Biểu diễn – Nội dung Hình ảnh (공연예술영상콘텐츠학과)
Trường Khoa học Xã hộiLuật (Khoa Luật-Hành chính) (법·행정학부(법학전공))
Hành chính học (Khoa Luật-Hành chính) (법·행정학부(행정학전공))
Công tác Xã hội (사회복지학과)
Trường Kinh doanhQuản trị Kinh doanh (경영학부(경영학전공))
Kế toán (경영학부(회계학전공))
Tiếng Nhật Thương mại (비즈니스일본어학과)
Logistics – Thương mại (물류통상학과)
Tâm lý học Công nghiệp – Quảng cáo (산업·광고심리학과)
Trường Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng – Môi trường (토목환경공학과)
Kỹ thuật An toàn – Phòng chống Thảm họa (재난안전공학과)
Kỹ thuật Bán dẫn (반도체공학과)
Phòng cháy chữa cháy – Phòng chống Thảm họa (소방방재학과)
Kỹ thuật Máy tính (컴퓨터공학과)
Trường SW hội tụKỹ thuật Thông tin – Truyền thông (정보통신공학과)
An ninh Thông tin (정보보안학과)
Phần mềm AI – Dữ liệu lớn (AI소프트웨어학부(빅데이터전공))
Phần mềm AI – Trí tuệ Nhân tạo (AI소프트웨어학부(인공지능전공))
Trường Khoa học Y tế – Sức khỏeThực phẩm – Dinh dưỡng (식품영양학과)
Thể thao – Phục hồi Sức khỏe (스포츠건강재활학과)
Quản lý Y tế – Sức khỏe (보건의료경영학과)
Mỹ phẩm học (화장품학과)
Chăm sóc Sức khỏe Kỹ thuật số (디지털헬스케어학과)

Học phí theo khối ngành (mỗi kỳ = 6 tháng)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn – Xã hội3.286.000 ₩
Tự nhiên – Nghệ thuật/Thể chất3.780.000 - 3.939.000 ₩
Công nghệ – Kỹ thuật4.109.000 ₩

Học bổng (có thể cộng dồn)

Theo GPA: dưới 3.0 → giảm 25%; 3.0-4.0 → giảm 30%; từ 4.0 → giảm 35%.
Theo TOPIK (một lần): cấp 4 → 300.000₩; cấp 5 → 400.000₩; cấp 6 → 500.000₩.
Hỗ trợ sinh hoạt phí theo GPA: 2.5-3.49 → 5% học phí; 3.5-3.99 → 10%; từ 4.0 → 15%.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có hệ Thạc sỹ/Tiến sỹ (khác bậc Đại học, ở đây CÓ cả Điều dưỡng và Y học Cổ truyền):

Học phí và học bổng sau đại học chưa công bố công khai — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp Phòng Học vụ Sau đại học để cập nhật.

Điều kiện tiếng Hàn: TOPIK cấp 3+ (ngành Ngữ văn Hàn: cấp 4+; khối Nghệ thuật/Thể dục: cấp 2+). Một số chuyên ngành có chương trình song ngữ, miễn TOPIK.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Daejeon (Daejeon University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Daejeon (Daejeon University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Daejeon · Daejeon University · 대전대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 대전광역시 동구 대학로 62
Khẩu hiệu미래대학의 새로운 표준
건학이념진리, 정의, 창조
Ngày thành lập1980년 10월 30일 (1980-10-30)
Hiệu trưởng윤여표
Người sáng lập임달규
Tên trường혜화학원
Quốc gia대한민국
Quy mô8대학, 4대학원
Biểu trưng소나무, 목련, 까치
Zalo Chat Messenger 098 521 1829