KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Sejong · Sejong University · 세종대학교

63 lượt xem

Đại học tại Seoul, nhiều năm liền lọt top 10 đại học Hàn Quốc, có hợp tác kỹ thuật với Lockheed Martin (hàng không vũ trụ). Tên một vài khoa khối Khách sạn - Du lịch - Ẩm thực có thể đã cập nhật gần đây — Du Học BA sẽ xác nhận lại khi tư vấn.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Sejong (Sejong University, 세종대학교) tại Seoul, khởi nguồn từ năm 1940, hiện có 11 trường/khối với khoảng 46 khoa/ngành, khoảng 14.000 sinh viên và gần 79.000 cựu sinh viên.

Các mốc lịch sử chính

  • 1940: Thành lập tiền thân của trường tại Seoul
  • 1961: Được công nhận nâng cấp thành trường sư phạm 4 năm
  • 1978: Chuyển thành đại học tổng hợp nam nữ, đổi tên thành "Sejong College"
  • 1987: Nâng cấp thành đại học tổng hợp, đổi tên chính thức thành Sejong University
  • 1997: Ký biên bản hợp tác kỹ thuật với Lockheed Martin (hàng không vũ trụ)
  • 2016: Lọt top 500 đại học thế giới, nhiều năm liền trong top 10 đại học Hàn Quốc

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

세종어학원 (Sejong Language Institute / International Language Institute — ILI): 1 kỳ = 10 tuần chính quy, 200 giờ học.

KhoảnSố tiền
Lệ phí xét tuyển100.000 ₩
Học phí (10 tuần/kỳ)1.650.000 ₩
Ký túc xá quốc tế (6 tháng)~1.600.000 ₩

Từ tháng 3/2021, mọi du học sinh cư trú tại Hàn Quốc bắt buộc tham gia Bảo hiểm Y tế Quốc dân, mức phí cụ thể thông báo sau khi nhập học.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
Trường Khoa học Nhân vănNgôn ngữ và Văn học Hàn Quốc (국어국문학과)
Khoa Quốc tế (국제학부)
Lịch sử (역사학과)
Giáo dục học (교육학과)
Khoa Nhân tài Toàn cầu (글로벌인재학부)
Trường Khoa học Xã hộiHành chính học (행정학과)
Truyền thông - Giao tiếp (미디어커뮤니케이션학과)
Luật học (법학과)
Trường Kinh doanh - Kinh tếQuản trị Kinh doanh (경영학부)
Kinh tế học (경제학과)
Trường Khách sạn - Du lịchQuản lý Khách sạn, Du lịch, Ẩm thực (호텔관광외식경영학부)
Quản lý Nhượng quyền Khách sạn - Ẩm thực - Du lịch (호텔외식관광프랜차이즈경영학과)
Quản lý Dịch vụ Ẩm thực (조리서비스경영학과)
Kinh doanh Khách sạn - Ẩm thực (호텔외식비즈니스학과)
Trường Khoa học Tự nhiênToán học - Thống kê (수학통계학과)
Vật lý - Thiên văn (물리천문학과)
Hóa học (화학과)
Trường Khoa học Sự sốngKhoa Hệ thống Sự sống (생명시스템학부)
Công nghiệp Sự sống Thông minh Hội tụ (스마트생명산업융합학과)
Trường Hội tụ Trí tuệ Nhân tạoKỹ thuật Điện tử Hội tụ AI (AI융합전자공학과)
Kỹ thuật Hệ thống Bán dẫn (반도체시스템공학과)
Khoa học Máy tính (컴퓨터공학과)
Bảo mật Thông tin (정보보호학과)
Thông tin Trí tuệ Lượng tử (양자지능정보학과)
Khoa Phần mềm Sáng tạo (창의소프트학부)
IoT Thông minh (지능IoT학과)
Phòng thủ Mạng (사이버국방학과)
Kỹ thuật Hội tụ Robot AI Quốc phòng (국방AI로봇융합공학과)
Khoa học Dữ liệu AI (인공지능데이터사이언스학과)
Robot AI (AI로봇학과)
Hội tụ Thông tin Thông minh (지능정보융합학과)
Phần mềm (소프트웨어학과)
Trường Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng (건축공학과)
Kiến trúc (건축학과)
Kỹ thuật Xây dựng - Môi trường (건설환경공학과)
Kỹ thuật Môi trường Hội tụ (환경융합공학과)
Kỹ thuật Năng lượng - Tài nguyên (에너지자원공학과)
Kỹ thuật Cơ khí (기계공학과)
Khoa Kỹ thuật Hệ thống Hàng không Vũ trụ (우주항공시스템공학부)
Kỹ thuật Nano - Vật liệu Mới (나노신소재공학과)
Kỹ thuật Lượng tử - Năng lượng Nguyên tử (양자원자력공학과)
Kỹ thuật Hệ thống Hội tụ AI Quốc phòng (국방AI융합시스템공학과)
Trường Nghệ thuật - Giáo dục Thể chấtHội họa (회화과)
Thiết kế Thời trang (패션디자인학과)
Âm nhạc (음악과)
Giáo dục Thể chất (체육학과)
Múa (무용과)
Nghệ thuật Điện ảnh (영화예술학과)
Cao đẳng Nhân văn DaeyangKhoa Tự do Chọn Chuyên ngành (자유전공학부)
Cao đẳng Toàn cầu DaeyangKhoa Tự do Chọn Chuyên ngành Toàn cầu (글로벌자유전공학부)
Khoa Nhân văn - Xã hội Quốc tế (국제인문사회학부)
Khoa Kỹ thuật Hội tụ (융합기술학부)
Khoa Nội dung Giải trí (엔터테인먼트콘텐츠학부)

Một số ngành khối Khách sạn-Du lịch-Ẩm thực có thể đã cập nhật tên gọi gần đây — Du Học BA sẽ xác nhận khi tư vấn.

Học phí theo khối ngành (2026)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn - Xã hội / Kinh doanh, Kinh tế, Khách sạn - Du lịch4.669.000 ₩
Khoa học Tự nhiên / Giáo dục Thể chất5.521.000 ₩
CNTT / Công nghệ Hội tụ Cao cấp / Kỹ thuật / Khoa học Sự sống6.340.000 ₩
Nghệ thuật (trừ Giáo dục Thể chất)6.392.000 ₩

Lệ phí xét tuyển 150.000₩. Trường có English Track (học hoàn toàn tiếng Anh) cho các ngành: Quốc tế học, Hành chính công, Truyền thông, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế, Quản lý Khách sạn-Du lịch, Khoa học Máy tính, Công nghệ Truyện tranh-Hoạt hình, Thiết kế Thời trang, Âm nhạc Đương đại.

Học bổng tân sinh viên — Sejong International Scholarship A

English TrackMức học bổng
IELTS 8.0 / TOEFL iBT 112 / TEPS 49880%
IELTS 6.5 / TOEFL iBT 100 / TEPS 39850%
IELTS 5.5 / TOEFL iBT 71 / TEPS 32730%
Korean TrackMức học bổng
TOPIK cấp 6100%
TOPIK cấp 570%
TOPIK cấp 450%
TOPIK cấp 330%

Học bổng khác

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Sejong International Scholarship BHoàn thành ≥2 kỳ tại 세종어학원, đạt trình độ + được giới thiệuMiễn 100% học phí kỳ 1
Outstanding AcademicSinh viên đang học/chuyển tiếp, ≥15 tín chỉ kỳ trướcGiảm 20-50% học phí

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường Cao học Tổng hợp (일반대학원) đào tạo Thạc sỹ, Tiến sỹ và hệ liên thông Thạc-Tiến, phủ các khối Nhân văn-Xã hội, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Nghệ thuật-Giáo dục Thể chất cùng nhiều chương trình hợp tác liên ngành.

Khối ngànhLệ phí nhập họcHọc phí/kỳTổng
Nhân văn - Khoa học Xã hội990.000 ₩6.169.000 ₩7.159.000 ₩
Quản lý Khách sạn - Du lịch990.000 ₩6.670.000 ₩7.660.000 ₩
Khoa học Tự nhiên / Giáo dục Thể chất / Ẩm thực - Dịch vụ Ăn uống990.000 ₩7.171.000 ₩8.161.000 ₩
Kỹ thuật990.000 ₩8.016.000 ₩9.006.000 ₩
Nghệ thuật990.000 ₩8.087.000 ₩9.077.000 ₩
Âm nhạc (chương trình song ngữ)990.000 ₩9.225.000 ₩10.215.000 ₩

Lệ phí xét hồ sơ 170.000₩ (không hoàn lại). Nhà ở + sinh hoạt phí ước khoảng 13.800.000₩/năm.

Học bổng du học sinh sau đại học

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Trợ lý nghiên cứu (RA)Được giáo sư giới thiệu làm trợ lý đề tài85% học phí (kỳ 1 có thể 100%)
Theo điểm ngoại ngữTOPIK cấp 5 / IELTS 5.5 / TOEFL iBT 71 / TEPS 32730%
Theo điểm ngoại ngữTOPIK cấp 420%
Hoàn thành ILI (≥2 kỳ) — theo TOPIKCấp 3 / Cấp 4 / Cấp 5 / Cấp 610% / 20% / 30% / 40%
Hoàn thành ILI + TOPIK 6 + đủ điểm tiếng Anh—100% học phí
Dự bị Cao học (Prep-Course)Hoàn thành ≥2 kỳ ILI, TOPIK cấp 4+ (hoặc cấp 2+ khối Nghệ thuật)Miễn 100% lệ phí nhập học + 30% học phí kỳ đầu
Daeyang FoundationĐã tốt nghiệp Cử nhân tại chính Sejong30% học phí

Không được nhận đồng thời quá 2 loại học bổng.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Sejong (Sejong University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Sejong (Sejong University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Sejong · Sejong University · 세종대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 1
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 서울특별시 광진구 능동로 209
건학이념애지정신 · 기독교정신 · 훈민정신
Ngày thành lập1940년 경성인문중등학원 1947년 서울여자전문학관1948년 서울가정보육사범학교1954년 수도여자사범대학1978년 세종대학 1987년 세종대학교
학문 관련 제휴[AACSB]], SFUP
Phó hiệu trưởng교학 : 엄종화 대외 : 김경원 연구 : 백성욱 미래전략 : 김선재
Người sáng lập주영하
Tên trường대양학원
Số sinh viên đại học16,218명 (2017)
Số sinh viên cao học2,592명 (2017)
Số giảng / nhân viên교원 : 997명 (2017) 직원 : 171명 (2017)
Quốc gia대한민국
Quy mô10대학, 1교양대학, 1독립학부 1일반대학원, 1전문대학원, 5특수대학원
교색세종 크림슨 레드     
Biểu trưng에델바이스
Zalo Chat Messenger 098 521 1829