320 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Sejong Cyber University (세종사이버대학교) nhận giấy phép 30/11/2000, khai giảng 01/03/2001. Trụ sở tại Gwangjin-gu, Seoul — đặt văn phòng ngay trong khuôn viên Sejong University (đại học 4 năm truyền thống lớn). Chủ quản: Học viện Daeyang (학교법인 대양학원) — CÙNG pháp nhân vận hành Sejong University thật.
2. Ngành Đào Tạo (12 khoa, 40 ngành)
3. Điều Kiện Nhập Học
| Diện tuyển sinh | Đối tượng | Yêu cầu chính |
|---|---|---|
| Tân sinh viên trong nước (신입학 일반전형) |
Người đã/sắp tốt nghiệp THPT, hoặc đỗ kỳ thi tương đương (검정고시) | Không yêu cầu điểm thi đại học (수능) hay học bạ (내신). Xét theo Kế hoạch học tập cá nhân (70%) + Trắc nghiệm năng khiếu 30 phút (30%), tổng điểm phải ≥60/100 |
| Kiều bào & người nước ngoài (재외국민 및 외국인전형) |
Người có bố và mẹ đều là người nước ngoài, hoặc công dân Hàn cư trú ở nước ngoài | Bằng tốt nghiệp THPT (hoặc tương đương, không chấp nhận bằng tốt nghiệp bổ túc nước ngoài) + 1 trong các điều kiện tiếng Hàn: TOPIK cấp 3 trở lên · HOẶC hoàn thành giai đoạn 3 Chương trình hội nhập xã hội (사회통합프로그램)/đạt ≥61 điểm bài đánh giá đầu vào · HOẶC TOPIK cấp 2 (phải học bổ sung khóa tiếng Hàn ~300 giờ sau khi nhập học) |
| Chuyển tiếp (편입학) |
SV đã học tối thiểu 1 năm (2 học kỳ) tại CĐ/ĐH khác, hoặc đã tốt nghiệp CĐ | Không yêu cầu điểm/ngành học ở trường cũ. Công nhận tối đa 35 tín chỉ (vào năm 2) hoặc 70 tín chỉ (vào năm 3) |
4. Học Phí & Học Bổng
4.1. Học phí (đợt tuyển sinh mùa Thu 2026)
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Lệ phí xét tuyển | 30.000 won |
| Chi phí nhập học thực tế (kỳ đầu, đóng 1 lần) | 99.000 won |
| Học phí | 84.000 won / tín chỉ |
| Ví dụ thực nộp (nếu được học bổng giảm 30%) | 18 tín chỉ ≈ 1.058.400 won · 12 tín chỉ ≈ 705.600 won |
Học phí có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh — số trên áp dụng cho tân sinh viên nhập học mùa Thu 2026, Du Học BA sẽ xác nhận lại số mới nhất khi tư vấn.
4.2. Học bổng nhập học (áp dụng khi trúng tuyển, giảm 20–50% học phí)
Trường có gần 20 loại học bổng nhập học, mỗi sinh viên chỉ được chọn 1 loại có mức ưu đãi cao nhất (không cộng dồn giữa các loại học bổng trường, nhưng có thể cộng thêm học bổng nhà nước 국가장학금). Một số loại tiêu biểu:
| Tên học bổng | Đối tượng | Mức giảm |
|---|---|---|
| 미래인재 (Nhân tài tương lai) | Tốt nghiệp THPT/tương đương (mặc định cho tân SV) | 30% |
| 외국어 인재 (Nhân tài ngoại ngữ) | TOEIC ≥750, TOEFL ≥87(iBT), TEPS ≥628/New TEPS ≥327, hoặc HSK mới cấp 5+ | 30% |
| 직장인 (Người đi làm) | Đang đi làm hoặc chủ hộ kinh doanh | 30% |
| 전업주부 (Nội trợ) | Nội trợ toàn thời gian | 30% |
| 만학도 (Người học muộn) | Sinh trước 01/09/1966 (60 tuổi+) | 30% |
| IT 인재 (Nhân tài IT) | Có chứng chỉ Tin học văn phòng, ITQ, MOS... | 30% |
| 다문화가정 (Gia đình đa văn hóa) | Người nhập quốc tịch Hàn & con cái, người Bắc Hàn tị nạn | 30% |
| 세종동문 (Cựu SV Sejong) | Bản thân/vợ chồng/gia đình trong 2 đời từng tốt nghiệp Sejong Cyber hoặc Sejong ĐH | 50% |
| 호국 (Bảo vệ tổ quốc) | Quân nhân, quân nhân công vụ, cảnh sát, lính cứu hỏa đang tại ngũ | 40% + miễn lệ phí xét tuyển |
| 재외국민 (Kiều bào) | Công dân Hàn cư trú ở nước ngoài | 30% |
| 장애인 가족 (Gia đình người khuyết tật) | Vợ/chồng, gia đình trong 2 đời của người khuyết tật | 20% |
Điều kiện chung: áp dụng 1 năm (2 học kỳ liên tục), cần duy trì điểm TB học kỳ trước ≥3.0 để tiếp tục nhận (trừ một số loại áp dụng đến khi tốt nghiệp). Danh sách đầy đủ và hồ sơ cần nộp: Du Học BA sẽ hỗ trợ kiểm tra điều kiện cụ thể cho từng khách hàng.
4.3. Học bổng thường xuyên (dành cho SV đang học)
Ngoài học bổng nhập học, sinh viên đang theo học có thể xét thêm học bổng thành tích/theo học kỳ (일반장학금), và được cộng dồn với học bổng nhà nước (국가장학금) — phần học bổng nhà nước trừ trước, phần chênh lệch còn lại trường hỗ trợ thêm.
Liên Hệ Du Học BA
Cần Tư Vấn Về Đại Học Sejong Cyber (Sejong Cyber University)?
Do Đại Học Sejong Cyber (Sejong Cyber University) là trường 100% trực tuyến và không có visa du học D-2 dành cho học sinh mới từ nước ngoài, Du Học BA sẽ tư vấn rõ ràng trước khi bạn đăng ký để tránh hiểu lầm về khả năng sang Hàn Quốc học.
Gọi Ngay: 0985 211 829