343 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Sejong Cyber University (세종사이버대학교) nhận giấy phép 30/11/2000, khai giảng 01/03/2001. Trụ sở tại Gwangjin-gu, Seoul — đặt văn phòng ngay trong khuôn viên Sejong University (đại học 4 năm truyền thống lớn). Chủ quản: Học viện Daeyang (학교법인 대양학원) — CÙNG pháp nhân vận hành Sejong University thật.
2. Ngành Đào Tạo (12 khoa, 40 ngành)
3. Điều Kiện Nhập Học
| Diện tuyển sinh | Đối tượng | Yêu cầu chính |
|---|---|---|
| Tân sinh viên trong nước (신입학 일반전형) |
Người đã/sắp tốt nghiệp THPT, hoặc đỗ kỳ thi tương đương (검정고시) | Không yêu cầu điểm thi đại học (수능) hay học bạ (내신). Xét theo Kế hoạch học tập cá nhân (70%) + Trắc nghiệm năng khiếu 30 phút (30%), tổng điểm phải ≥60/100 |
| Kiều bào & người nước ngoài (재외국민 및 외국인전형) |
Người có bố và mẹ đều là người nước ngoài, hoặc công dân Hàn cư trú ở nước ngoài | Bằng tốt nghiệp THPT (hoặc tương đương, không chấp nhận bằng tốt nghiệp bổ túc nước ngoài) + 1 trong các điều kiện tiếng Hàn: TOPIK cấp 3 trở lên · HOẶC hoàn thành giai đoạn 3 Chương trình hội nhập xã hội (사회통합프로그램)/đạt ≥61 điểm bài đánh giá đầu vào · HOẶC TOPIK cấp 2 (phải học bổ sung khóa tiếng Hàn ~300 giờ sau khi nhập học) Áp dụng đến hết đợt tuyển sinh nộp hồ sơ 1/12/2026 — từ kỳ tuyển sinh mùa xuân 2027 trở đi, yêu cầu TOPIK ở trên được bãi bỏ hoàn toàn |
| Chuyển tiếp (편입학) |
SV đã học tối thiểu 1 năm (2 học kỳ) tại CĐ/ĐH khác, hoặc đã tốt nghiệp CĐ | Không yêu cầu điểm/ngành học ở trường cũ. Công nhận tối đa 35 tín chỉ (vào năm 2) hoặc 70 tín chỉ (vào năm 3) |
Hồ sơ cần chuẩn bị (diện Kiều bào & người nước ngoài)
- Bằng tốt nghiệp THPT
- Giấy xác nhận học lực (đã apostille/chứng thực lãnh sự hoặc công chứng của cơ quan có thẩm quyền)
- Bản sao hộ chiếu của sinh viên và của cả bố mẹ
- Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình
- Chứng chỉ tiếng Hàn (áp dụng cho đợt trước kỳ xuân 2027, xem yêu cầu ở bảng trên)
- Đơn đồng ý tra cứu học bạ
Giấy tờ không phải tiếng Hàn hoặc tiếng Anh cần được dịch và công chứng.
Thời gian nộp hồ sơ & cách xét tuyển
Hồ sơ nộp trực tuyến từ ngày 1/12/2026. Trường miễn hoàn toàn lệ phí xét tuyển cho sinh viên nước ngoài (khác lệ phí 30.000 won áp dụng cho diện tuyển sinh trong nước, xem mục Học phí bên dưới).
Cách xét tuyển giống diện tân sinh viên trong nước: Kế hoạch học tập cá nhân (70%) + Kiểm tra năng khiếu (30%), thí sinh cần đạt tối thiểu 60/100 điểm.
4. Học Phí & Học Bổng
4.1. Học phí (đợt tuyển sinh mùa Thu 2026)
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Lệ phí xét tuyển | 30.000 won |
| Chi phí nhập học thực tế (kỳ đầu, đóng 1 lần) | 99.000 won |
| Học phí | 84.000 won / tín chỉ |
| Ví dụ thực nộp (nếu được học bổng giảm 30%) | 18 tín chỉ ≈ 1.058.400 won · 12 tín chỉ ≈ 705.600 won |
Học phí có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh — số trên áp dụng cho tân sinh viên nhập học mùa Thu 2026, Du Học BA sẽ xác nhận lại số mới nhất khi tư vấn. Riêng lệ phí xét tuyển 30.000 won chỉ áp dụng cho diện tuyển sinh trong nước — diện Kiều bào & người nước ngoài được miễn hoàn toàn khoản này.
4.2. Học bổng dành riêng cho sinh viên nước ngoài
| Loại học bổng | Đối tượng | Mức giảm |
|---|---|---|
| Học bổng cơ bản | Diện tuyển sinh Kiều bào & người nước ngoài | 50% |
| Học bổng II | Sinh viên đến từ quốc gia có GDP thấp hơn Hàn Quốc — Việt Nam thuộc diện này | 80% |
| Diện visa F2R | Điểm xét tuyển đầu vào từ 80/100 trở lên | 80% |
Học bổng duy trì theo từng học kỳ, cần giữ điểm trung bình (GPA) tối thiểu 2.0–3.0 tùy loại (một số loại giữ đến khi tốt nghiệp nếu đạt chuẩn); không cộng dồn với các học bổng nội bộ khác của trường (trừ học bổng nhà nước 국가장학금).
4.3. Học bổng nhập học (áp dụng khi trúng tuyển, giảm 20–50% học phí)
Trường có gần 20 loại học bổng nhập học, mỗi sinh viên chỉ được chọn 1 loại có mức ưu đãi cao nhất (không cộng dồn giữa các loại học bổng trường, nhưng có thể cộng thêm học bổng nhà nước 국가장학금). Một số loại tiêu biểu:
| Tên học bổng | Đối tượng | Mức giảm |
|---|---|---|
| 미래인재 (Nhân tài tương lai) | Tốt nghiệp THPT/tương đương (mặc định cho tân SV) | 30% |
| 외국어 인재 (Nhân tài ngoại ngữ) | TOEIC ≥750, TOEFL ≥87(iBT), TEPS ≥628/New TEPS ≥327, hoặc HSK mới cấp 5+ | 30% |
| 직장인 (Người đi làm) | Đang đi làm hoặc chủ hộ kinh doanh | 30% |
| 전업주부 (Nội trợ) | Nội trợ toàn thời gian | 30% |
| 만학도 (Người học muộn) | Sinh trước 01/09/1966 (60 tuổi+) | 30% |
| IT 인재 (Nhân tài IT) | Có chứng chỉ Tin học văn phòng, ITQ, MOS... | 30% |
| 다문화가정 (Gia đình đa văn hóa) | Người nhập quốc tịch Hàn & con cái, người Bắc Hàn tị nạn | 30% |
| 세종동문 (Cựu SV Sejong) | Bản thân/vợ chồng/gia đình trong 2 đời từng tốt nghiệp Sejong Cyber hoặc Sejong ĐH | 50% |
| 호국 (Bảo vệ tổ quốc) | Quân nhân, quân nhân công vụ, cảnh sát, lính cứu hỏa đang tại ngũ | 40% + miễn lệ phí xét tuyển |
| 재외국민 (Kiều bào) | Công dân Hàn cư trú ở nước ngoài | 30% |
| 장애인 가족 (Gia đình người khuyết tật) | Vợ/chồng, gia đình trong 2 đời của người khuyết tật | 20% |
Điều kiện chung: áp dụng 1 năm (2 học kỳ liên tục), cần duy trì điểm TB học kỳ trước ≥3.0 để tiếp tục nhận (trừ một số loại áp dụng đến khi tốt nghiệp). Danh sách đầy đủ và hồ sơ cần nộp: Du Học BA sẽ hỗ trợ kiểm tra điều kiện cụ thể cho từng khách hàng.
4.4. Học bổng thường xuyên (dành cho SV đang học)
Ngoài học bổng nhập học, sinh viên đang theo học có thể xét thêm học bổng thành tích/theo học kỳ (일반장학금), và được cộng dồn với học bổng nhà nước (국가장학금) — phần học bổng nhà nước trừ trước, phần chênh lệch còn lại trường hỗ trợ thêm.
5. Hình Thức Học & Quy Định Tín Chỉ
Chương trình học chủ yếu qua video bài giảng quay sẵn. Trong học kỳ có tổ chức thêm lớp học trực tuyến trực tiếp (live), nhưng việc tham gia lớp live là tùy chọn, không bắt buộc — phù hợp với sinh viên quốc tế cần chủ động sắp xếp thời gian học theo múi giờ hoặc công việc riêng.
| Trường hợp | Số tín chỉ tối đa/kỳ |
|---|---|
| Thông thường | Tối thiểu 6 — tối đa 18 tín chỉ |
| GPA học kỳ trước ≥3.5 | Tối đa 27 tín chỉ (gồm cả kỳ hè) |
| GPA học kỳ trước <1.5 | Tối đa 12 tín chỉ |
| Đã tích lũy từ 116 tín chỉ trở lên | Tối đa 6 tín chỉ/kỳ |
Môn học bị hủy do không đủ số lượng đăng ký sẽ tự động được hoàn trả, sinh viên có thể đổi sang môn khác trong thời gian điều chỉnh đăng ký. Sinh viên học song ngành cần tự kiểm tra số tín chỉ của cả hai chuyên ngành.
6. Điều Kiện Tốt Nghiệp
Hiện tại trường yêu cầu TOPIK cấp 4 (hoặc tương đương) để tốt nghiệp. Trường đã xác nhận trực tiếp quy định này sắp có thay đổi, tuy nhiên chưa công bố chi tiết mức mới và thời điểm áp dụng — Du Học BA sẽ cập nhật ngay khi trường công bố chính thức.
Về hình thức tốt nghiệp: sinh viên Khoa Quốc tế học (ngành tiếng Anh, tiếng Trung) không phải thi tốt nghiệp hay làm luận văn riêng.
Liên Hệ Du Học BA
Cần Tư Vấn Về Đại Học Sejong Cyber (Sejong Cyber University)?
Do Đại Học Sejong Cyber (Sejong Cyber University) là trường 100% trực tuyến và không có visa du học D-2 dành cho học sinh mới từ nước ngoài, Du Học BA sẽ tư vấn rõ ràng trước khi bạn đăng ký để tránh hiểu lầm về khả năng sang Hàn Quốc học.
Gọi Ngay: 0985 211 829Ngoài ra, sinh viên có thể liên hệ trực tiếp phòng tuyển sinh dành cho người nước ngoài của trường (입학처 외국인상담): 02-2204-5183.