KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Trực tuyến Sejong · Sejong Cyber University · 세종사이버대학교

320 lượt xem

LƯU Ý QUAN TRỌNG VỀ VISA D-2: Đại Học Sejong Cyber (Sejong Cyber University) là cyber university (사이버대학교) — đào tạo 100% trực tuyến, không có khuôn viên học tập trực tiếp cho sinh viên đại trà. Theo quy định liên bộ Giáo dục — Tư pháp Hàn Quốc, sinh viên nước ngoài theo học cyber university KHÔNG được cấp visa du học D-2 (quy định áp dụng cho MỌI cyber university trên toàn quốc, không riêng trường này — nguồn: Báo Đại học Hàn Quốc, news.unn.net). Trường CÓ kênh tuyển sinh riêng "재외국민 및 외국인전형" cho cả tân sinh viên và chuyển tiếp, kèm học bổng giảm 50% học phí đến khi tốt nghiệp. Du Học BA sẽ tư vấn rõ lộ trình phù hợp (bao gồm các diện visa khác nếu có) trước khi khách hàng đăng ký.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Sejong Cyber University (세종사이버대학교) nhận giấy phép 30/11/2000, khai giảng 01/03/2001. Trụ sở tại Gwangjin-gu, Seoul — đặt văn phòng ngay trong khuôn viên Sejong University (đại học 4 năm truyền thống lớn). Chủ quản: Học viện Daeyang (학교법인 대양학원) — CÙNG pháp nhân vận hành Sejong University thật.

LƯU Ý QUAN TRỌNG: Sejong Cyber University và Sejong University (đại học 4 năm truyền thống, KHÔNG có vấn đề D-2) là 2 pháp nhân trường học/tuyển sinh hoàn toàn độc lập, dù cùng chủ quản 대양학원 và dùng chung một tòa nhà. Không nhầm lẫn khi tư vấn — toàn bộ nội dung/cảnh báo visa trên trang này CHỈ áp dụng cho Sejong Cyber University.

2. Ngành Đào Tạo (12 khoa, 40 ngành)

KhoaNgành
Quốc tế họcQuốc tế học (Anh, Trung) (국제학과)
Ngôn ngữ - Văn học Hàn (한국어학과)
Sáng tạo Nội dungSáng tác Văn học (문예창작학과)
YouTuber học (유튜버학과)
Truyện tranh - Hoạt hình (만화애니메이션학과)
Âm nhạc Thực hành (실용음악학과)
Thiết kế Thủ công (공예디자인학과)
Tư vấn Tâm lýTư vấn Tâm lý (상담심리학과)
Trị liệu Nghệ thuật (예술치료학과)
Trẻ em - Gia đìnhBảo mẫu - Giáo dục Mầm non (아동학과)
Tư vấn Phúc lợi Gia đình (가족복지상담학과)
Phúc lợi Xã hộiCông tác Xã hội (사회복지학과)
Hành chính Công tác Xã hội (사회복지행정학과)
Kinh doanhQuản trị Kinh doanh (경영학과)
Phân phối - Logistics (유통물류학과)
Thuế - Kế toán - Tài chính (세무·회계·금융학과)
Nhượng quyền Ẩm thực - Khởi nghiệp (외식창업프랜차이즈학과)
Marketing Trực tuyến (온라인마케팅학과)
Quản trị Thời trang - Làm đẹp (패션뷰티경영학과)
Quản lý Tài sản - Kiến trúc - Xây dựngBất động sản (부동산학과)
Đấu giá - Môi giới Bất động sản (부동산경매중개학과)
Kiến trúc - Quy hoạch Đô thị - Nội thất (건축도시계획인테리어학과)
Cảnh quan Môi trường (환경조경학과)
Khách sạn - Du lịchQuản trị Khách sạn - Du lịch (호텔관광경영학과)
Nấu ăn - Quản trị Dịch vụ (조리·서비스경영학과)
Barista - Sommelier (바리스타·소믈리에학과)
ITKỹ thuật Phần mềm (소프트웨어공학과)
Máy tính - AI (컴퓨터·AI공학과)
An ninh Thông tin (정보보호학과)
Trí tuệ Nhân tạo (AI)AI (AI학과)
Ứng dụng Thực hành AI (AI실무활용학과)
Sáng tạo AI (AI창작학과)
Kỹ thuậtCơ khí (기계공학과)
Drone - Robot Hội tụ (드론로봇융합학과)
Điện - Điện tử (전기전자공학과)
An toàn Thảm họaPhòng cháy chữa cháy (소방방재학과)
Hành chính Phòng cháy (소방행정학과)
An toàn Công nghiệp (산업안전공학과)
Cảnh sát học (경찰학과)
Hội tụ Quốc phòng (국방융합학과)
Trường CÓ sau đại học riêng (Thạc sĩ An ninh thông tin, MBA). Diện quốc tế yêu cầu TOPIK cấp 3+ hoặc tương đương; học bổng giảm 50% học phí đến khi tốt nghiệp. Chưa tìm được bảng học phí gốc chi tiết — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp trường xác nhận trước khi tư vấn.

3. Điều Kiện Nhập Học

Diện tuyển sinhĐối tượngYêu cầu chính
Tân sinh viên trong nước
(신입학 일반전형)
Người đã/sắp tốt nghiệp THPT, hoặc đỗ kỳ thi tương đương (검정고시) Không yêu cầu điểm thi đại học (수능) hay học bạ (내신). Xét theo Kế hoạch học tập cá nhân (70%) + Trắc nghiệm năng khiếu 30 phút (30%), tổng điểm phải ≥60/100
Kiều bào & người nước ngoài
(재외국민 및 외국인전형)
Người có bố và mẹ đều là người nước ngoài, hoặc công dân Hàn cư trú ở nước ngoài Bằng tốt nghiệp THPT (hoặc tương đương, không chấp nhận bằng tốt nghiệp bổ túc nước ngoài) + 1 trong các điều kiện tiếng Hàn: TOPIK cấp 3 trở lên · HOẶC hoàn thành giai đoạn 3 Chương trình hội nhập xã hội (사회통합프로그램)/đạt ≥61 điểm bài đánh giá đầu vào · HOẶC TOPIK cấp 2 (phải học bổ sung khóa tiếng Hàn ~300 giờ sau khi nhập học)
Chuyển tiếp
(편입학)
SV đã học tối thiểu 1 năm (2 học kỳ) tại CĐ/ĐH khác, hoặc đã tốt nghiệp CĐ Không yêu cầu điểm/ngành học ở trường cũ. Công nhận tối đa 35 tín chỉ (vào năm 2) hoặc 70 tín chỉ (vào năm 3)
Diện kiều bào/người nước ngoài vẫn không đổi tình trạng visa D-2 đã cảnh báo ở đầu bài — đây chỉ là điều kiện học thuật/tiếng Hàn để được nhận vào học, không liên quan tư cách lưu trú.

4. Học Phí & Học Bổng

4.1. Học phí (đợt tuyển sinh mùa Thu 2026)

KhoảnSố tiền
Lệ phí xét tuyển30.000 won
Chi phí nhập học thực tế (kỳ đầu, đóng 1 lần)99.000 won
Học phí84.000 won / tín chỉ
Ví dụ thực nộp (nếu được học bổng giảm 30%)18 tín chỉ ≈ 1.058.400 won · 12 tín chỉ ≈ 705.600 won

Học phí có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh — số trên áp dụng cho tân sinh viên nhập học mùa Thu 2026, Du Học BA sẽ xác nhận lại số mới nhất khi tư vấn.

4.2. Học bổng nhập học (áp dụng khi trúng tuyển, giảm 20–50% học phí)

Trường có gần 20 loại học bổng nhập học, mỗi sinh viên chỉ được chọn 1 loại có mức ưu đãi cao nhất (không cộng dồn giữa các loại học bổng trường, nhưng có thể cộng thêm học bổng nhà nước 국가장학금). Một số loại tiêu biểu:

Tên học bổngĐối tượngMức giảm
미래인재 (Nhân tài tương lai)Tốt nghiệp THPT/tương đương (mặc định cho tân SV)30%
외국어 인재 (Nhân tài ngoại ngữ)TOEIC ≥750, TOEFL ≥87(iBT), TEPS ≥628/New TEPS ≥327, hoặc HSK mới cấp 5+30%
직장인 (Người đi làm)Đang đi làm hoặc chủ hộ kinh doanh30%
전업주부 (Nội trợ)Nội trợ toàn thời gian30%
만학도 (Người học muộn)Sinh trước 01/09/1966 (60 tuổi+)30%
IT 인재 (Nhân tài IT)Có chứng chỉ Tin học văn phòng, ITQ, MOS...30%
다문화가정 (Gia đình đa văn hóa)Người nhập quốc tịch Hàn & con cái, người Bắc Hàn tị nạn30%
세종동문 (Cựu SV Sejong)Bản thân/vợ chồng/gia đình trong 2 đời từng tốt nghiệp Sejong Cyber hoặc Sejong ĐH50%
호국 (Bảo vệ tổ quốc)Quân nhân, quân nhân công vụ, cảnh sát, lính cứu hỏa đang tại ngũ40% + miễn lệ phí xét tuyển
재외국민 (Kiều bào)Công dân Hàn cư trú ở nước ngoài30%
장애인 가족 (Gia đình người khuyết tật)Vợ/chồng, gia đình trong 2 đời của người khuyết tật20%

Điều kiện chung: áp dụng 1 năm (2 học kỳ liên tục), cần duy trì điểm TB học kỳ trước ≥3.0 để tiếp tục nhận (trừ một số loại áp dụng đến khi tốt nghiệp). Danh sách đầy đủ và hồ sơ cần nộp: Du Học BA sẽ hỗ trợ kiểm tra điều kiện cụ thể cho từng khách hàng.

4.3. Học bổng thường xuyên (dành cho SV đang học)

Ngoài học bổng nhập học, sinh viên đang theo học có thể xét thêm học bổng thành tích/theo học kỳ (일반장학금), và được cộng dồn với học bổng nhà nước (국가장학금) — phần học bổng nhà nước trừ trước, phần chênh lệch còn lại trường hỗ trợ thêm.

Liên Hệ Du Học BA

Cần Tư Vấn Về Đại Học Sejong Cyber (Sejong Cyber University)?

Do Đại Học Sejong Cyber (Sejong Cyber University) là trường 100% trực tuyến và không có visa du học D-2 dành cho học sinh mới từ nước ngoài, Du Học BA sẽ tư vấn rõ ràng trước khi bạn đăng ký để tránh hiểu lầm về khả năng sang Hàn Quốc học.

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (1)

Kéo Kẹo 25/08/2026 10:15
Tôi muốn tư vấn nghành Quốc tế học (Anh - Trung)

Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Trực tuyến Sejong · Sejong Cyber University · 세종사이버대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 3
Hệ trườngHọc online (đại học)
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 서울특별시 광진구 군자로 121
Khẩu hiệuService, Justice, Creativity, Universe
Ngày thành lập2001년 3월 1일 (2001-03-01)
Hiệu trưởng신구
Tên trường대양학원
Số sinh viên8,630명 (2019)[1]
Quốc gia대한민국
Zalo Chat Messenger 098 521 1829