KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

KONKUK UNIVERSITY 건국대학교

91 lượt xem

Nội dung này CHỈ áp dụng cho Konkuk University - Seoul Campus. Trường còn có GLOCAL Campus (Chungju) — gần như một hệ thống tuyển sinh riêng biệt (website, cổng tuyển sinh, số khoa khác hẳn) — KHÔNG gộp chung nội dung. Đại học tư thục tổng hợp lớn, hàng đầu Seoul, xếp hạng QS 2026 #654, thành lập 1946 (không phải 1931 như một số cổng dữ liệu ghi nhầm).

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Konkuk University (건국대학교, "Kiến quốc/Dựng nước") thành lập 1946 bởi Tiến sĩ Yoo Seok-chang với tên ban đầu "Chosun School of Politics", sau phát triển thành đại học tổng hợp lớn. Nằm ngay trung tâm Seoul (Gwangjin-gu), kết nối 2 tuyến tàu điện ngầm, khuôn viên có hồ Ilgamho nổi tiếng, thường làm bối cảnh phim/drama Hàn Quốc.

Xếp hạng: QS World University Rankings 2026 #654 (cải thiện từ #721-730/2025); Top 10 liên tiếp 4 năm trên bảng JoongAng Ilbo nội địa. Thế mạnh: Thú y (một trong rất ít đại học tư thục có ngành này), Kỹ thuật (10+ ngành), Kinh doanh, Kiến trúc, Y/Y sinh (có bệnh viện riêng KUMC trong khuôn viên). Quy mô ~21.278 sinh viên, ~1.472 du học sinh quốc tế, 2.206 giảng viên. International College (từ 9/2023) là đơn vị đào tạo RIÊNG cho du học sinh, 2026 mở thêm AI Design + Computer Software (giảng dạy hoàn toàn tiếng Anh).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Konkuk University Language Institute (KLI), thành lập 1990, ~50 giáo viên, ~800 học viên. 6 cấp độ, 4 kỳ/năm (Xuân/Hè/Thu/Đông), mỗi kỳ ~200 giờ/13-14 tuần.

Khoản mụcSố tiền
Học phí/kỳ1.800.000 ₩
Lệ phí tuyển sinh150.000 ₩
Ký túc xá (chung hệ thống với D2)xem mục 3

Từ kỳ Xuân 2026, có kỳ thi năng lực tiếng Hàn riêng của Konkuk (thi online qua e-Campus, lệ phí 70.000 ₩, giá trị 1 năm) — đạt cấp 3+ có thể dùng thay TOPIK khi xét tuyển D2. Hoàn tất ≥2 kỳ tại KLI được cộng thêm học bổng 500.000 ₩ khi lên D2 (xem mục 3).

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Konkuk Seoul có 11 khối đào tạo (College) với ~70+ ngành/chuyên ngành. Danh sách tiêu biểu theo khối:

Ngành Thú y có điều kiện đặc biệt: chỉ nhận ứng viên đã được Trưởng khoa phê duyệt trước khi nộp hồ sơ (không tự do đăng ký như ngành khác) — đây cũng là ngành học phí cao nhất khối D2 (7.320.000 ₩/kỳ). Ngành Giáo dục Tiếng Anh KHÔNG nhận người bản ngữ tiếng Anh. Ngành Computer Software (tiếng Anh) không cần tiếng Hàn, chỉ cần TOEFL iBT≥71/IELTS≥5.5.

Học phí/kỳ theo khối ngành (Fall 2026)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn, Xã hội, Kinh doanh, Bất động sản, International College (Culture&Media, Thương mại)4.768.000 ₩
Sư phạm (Nhật, Anh)5.111.000 ₩
Khoa học Tự nhiên, Khoa học Sự sống, Viện KH-KT, Thời trang5.720.000 ₩
Sư phạm (Toán, Thể dục, Công nghệ Giáo dục)6.131.000 ₩
Kỹ thuật, Kiến trúc, Nghệ thuật-Thiết kế, International College (Computer Software, AI Design)6.675.000 ₩
Sư phạm Âm nhạc7.153.000 ₩
Thú y (cao nhất)7.320.000 ₩

Học bổng tân sinh viên/chuyển tiếp (kỳ 1, trừ thẳng vào học phí)

Chứng chỉMức học bổng
TOPIK cấp 3 / 4 / 5 / 630% / 50% / 70% / 100% học phí
Hoàn thành KLI Seoul cấp 3 / 4 / 5 / 630% / 50% / 70% / 100% học phí
TOEFL iBT 71-90 / 91-101 / 102-113 / 114+30% / 50% / 70% / 100% học phí
IELTS 5.5-6.9 / 7.0-7.4 / 7.5-8.4 / 8.5+30% / 50% / 70% / 100% học phí

Ngoài ra: học bổng 1.000.000 ₩ cho SV điểm cao nhất khối STEM hoặc khối International College, học bổng 500.000 ₩ cho SV hoàn thành ≥2 kỳ tiếng Hàn tại KLI. Từ kỳ 2, học bổng theo GPA (Top 5% = 100%, Top 10% = 60%, Top 20% = 30%, Top 35% = 10%), cộng thêm thưởng 300.000 ₩ nếu nâng TOPIK từ 3 lên 4-6 trong kỳ đầu.

Ký túc xá

Thời hạnTổng phí
1 kỳ (Sep-Dec)2.114.000 ₩ (gồm cọc 200.000 ₩)
6 tháng (Sep-Feb)3.047.000 ₩ (gồm cọc 200.000 ₩)
Chứng minh tài chính tối thiểu 20.000.000 ₩ (ứng viên Trung Quốc cần đóng băng tài khoản đến hạn riêng). Toàn bộ học phí/học bổng "có thể điều chỉnh theo từng kỳ" — Du Học BA sẽ cập nhật số liệu mới nhất khi tư vấn trực tiếp.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ/Tiến Sỹ

Danh mục Sau đại học rất phong phú, trải rộng Nhân văn-Xã hội, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Nghệ thuật-Thể dục, Y, Thú y (12 chuyên ngành), và các chương trình liên ngành (World Heritage, National Security, Literature & Art Psychotherapy...).

Khối ngànhPhí nhập họcTổng/kỳ
Nhân văn-Xã hội, Công nghệ Giáo dục1.015.000 ₩6.596.000 - 7.710.000 ₩
Khoa học Tự nhiên1.015.000 ₩7.710.000 ₩
Kỹ thuật, Nghệ thuật1.015.000 ₩8.827.000 ₩
Thú y1.015.000 ₩9.541.000 ₩
Y (cao nhất toàn trường)1.015.000 ₩10.503.000 ₩
Ngành Y và Thú y (Sau đại học) yêu cầu phải có giáo sư hướng dẫn chỉ định sẵn TRƯỚC khi nộp hồ sơ.

Học bổng Sau đại học

Điều kiện (kỳ 1)Mức
Ngành thường: TOPIK cấp 6 hoặc ngoại ngữ tương đương50% học phí
Ngành thường: TOPIK cấp 3-530% học phí
Ngành Khoa học: TOPIK cấp 3+ hoặc ngoại ngữ tương đương50% học phí

Từ kỳ 2-4, học bổng theo GPA (ngành thường: GPA≥4.25→50%, 3.5-4.24→30%; ngành Khoa học: GPA≥3.5→50%). Không cấp học bổng sau kỳ thứ 4.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Konkuk (Konkuk University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Konkuk (Konkuk University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm KONKUK UNIVERSITY?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 1
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 서울캠퍼스
서울특별시 광진구 능동로 120
Khẩu hiệu건국을 더 명예롭게 하리라
건학이념성·신·의 (誠·信·義)
Ngày thành lập1931년 사회영중앙실비진료원 1946년 조선정치학관1949년 대학기관 정치대학1959년 4년제 종합대학 건국대학교
Hiệu trưởng민상기
Người sáng lập유석창
Tên trường건국대학교
Số sinh viên đại học22,978명 (2022)[1]
Số sinh viên cao học4,576명 (2017)[2]
Số giảng / nhân viên2,493명 (2017)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô1캠퍼스, 13대학, 4대학원
교색녹색      [3]
Biểu trưng교화: 목련, 교목: 느티나무동물: 소, 캐릭터: 건우와 건희
Zalo Chat Messenger 098 521 1829