KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Sangmyung — Cơ sở Cheonan · Sangmyung University · 상명대학교

83 lượt xem

ĐẠI HỌC TƯ THỤC · SEOUL & CHEONAN

상명대학교 · Sangmyung University

Đại Học Sangmyung — 2 Cơ Sở Seoul & Cheonan
10 Trường Thành Viên · Hơn 11.000 Sinh Viên

1937
Năm thành lập
10
Trường/khoa thành viên
2
Cơ sở: Seoul & Cheonan
68+
Đại học đối tác Châu Á

Đại học Sangmyung (상명대학교) là một trường đại học tổng hợp tư thục tại Hàn Quốc, gồm Cơ sở Seoul (Jongno-gu) và Cơ sở Cheonan (Chungcheongnam-do). Trường khởi nguồn từ Viện Nghệ thuật Cao cấp dành cho Nữ sinh Sangmyung (thành lập 1937), chính thức trở thành đại học tổng hợp đồng giáo dục mang tên Sangmyung từ năm 1996.

Lịch Sử Hình Thành

1937Thành lập Viện Nghệ thuật Cao cấp dành cho Nữ sinh Sangmyung
1965Đại học Sư phạm Nữ sinh Sangmyung chính thức mở cửa
1985Khai trương Cơ sở Cheonan
1987Thăng cấp thành trường đại học tổng hợp — Đại học Nữ sinh Sangmyung
1996Chuyển đổi thành trường đồng giáo dục, đổi tên chính thức thành Đại học Sangmyung
2011Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chọn là đại học hạn chế nhận hỗ trợ tài chính chính phủ 2 năm liên tiếp

Qua các đời lãnh đạo từ 1954 đến nay, trường đã trải qua 12 đời Hiệu trưởng, hiện do Hiệu trưởng Hong Seong-tae điều hành (từ 2021).

Vị Trí 2 Cơ Sở

Cơ Sở Seoul

20 Hongjimun 2-gil, Jongno-gu, Seoul. Khuôn viên nằm trên đồi, gần các di tích lịch sử Segeomjeong và Jahamun.

Cơ Sở Cheonan

31 Sangmyeongdae-gil, Dongnam-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do. Từng đạt Giải Xuất sắc về Môi trường Tự nhiên.

  Chương Trình Tiếng Hàn Diện D-4 (Cơ Sở Cheonan)

Cơ sở Cheonan có trung tâm tiếng Hàn riêng: 국제언어문화교육원(천안) — Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ & Văn hóa Quốc tế Cheonan, tách biệt với trung tâm cùng tên ở Seoul.

  • 6 cấp độ (sơ cấp - trung cấp - cao cấp), mỗi cấp 10 tuần / 200 giờ (4 giờ/ngày × 5 ngày/tuần, lớp sáng hoặc chiều)
  • Có tùy chọn học kỳ gộp 20 tuần/400 giờ (2 cấp)
  • Diện D-4: hồ sơ cần đơn xin nhập học, hộ chiếu, bảng điểm/bằng tốt nghiệp bản gốc, ảnh thẻ, sao kê ngân hàng tối thiểu 10.000 USD, giấy xác nhận thu nhập của bố mẹ; sau khi nhập cảnh phải đăng ký người nước ngoài trong 90 ngày, gia hạn visa cần chuyên cần từ 80% trở lên

Học phí chương trình tiếng Hàn thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh — Du Học BA sẽ xác nhận mức phí mới nhất khi hỗ trợ hồ sơ.

Danh Sách Khoa - Ngành Tại Cơ Sở Cheonan

Bấm vào tên khoa để xem các trường khác cũng đào tạo ngành này.

Khối / Đại họcKhoa - Ngành
Nhân văn Toàn cầu (글로벌인문학부대학)Ngôn ngữ - Văn hóa Hàn Quốc (한국언어문화전공)
Khu vực học Nhật Bản (일본어권지역학전공)
Khu vực học Trung Quốc (중국어권지역학전공)
Khu vực học Anh (영어권지역학전공)
Khu vực học Pháp (프랑스어권지역학전공)
Khu vực học Đức (독일어권지역학전공)
Khu vực học Nga - Trung Á (러시아·중앙아시아지역학전공)
Thiết kế (디자인대학)Thiết kế Truyền thông (커뮤니케이션디자인전공)
Thiết kế Thời trang (패션디자인전공)
Thiết kế Không gian (스페이스디자인전공)
Thiết kế Gốm sứ (세라믹디자인전공)
Thiết kế Dệt may (텍스타일디자인전공)
Thiết kế Công nghiệp (인더스트리얼디자인전공)
Thiết kế Truyền thông AR·VR (AR·VR미디어디자인전공)
Nghệ thuật (예술대학)Điện ảnh (영화영상전공)
Sân khấu (연극전공)
Quản lý Văn hóa Nghệ thuật (문화예술경영전공)
Nhiếp ảnh - Truyền thông Hình ảnh (사진영상미디어전공)
Mỹ thuật Sân khấu (무대미술전공)
Truyện tranh Kỹ thuật số - Hoạt hình (디지털만화영상전공)
Nội dung Truyền thông AI (AI미디어콘텐츠전공)
Công nghệ Hội tụ (융합기술대학)Kinh doanh Tài chính Toàn cầu (글로벌금융경영학부)
Công nghệ Thực phẩm (식품공학과)
Công nghệ Thực phẩm Sinh học (바이오푸드테크학과)
Kiến trúc Cảnh quan Thông minh (그린스마트시티학과)
Điều dưỡng (간호학과)
Quản trị Thể thao (스포츠경영전공)
Thể dục Xã hội (사회체육전공)
Kỹ thuật (공과대학)Kỹ thuật Điện tử (전자공학과)
Phần mềm (소프트웨어학과)
Kỹ thuật Thông tin - Truyền thông Thông minh (스마트정보통신공학과)
Kỹ thuật Quản lý (경영공학과)
Kỹ thuật Hóa học Xanh (그린화학공학과)
Kỹ thuật Hệ thống Xây dựng (건설시스템공학과)
Kỹ thuật An ninh Thông tin (정보보안공학과)
Kỹ thuật Bán dẫn Hệ thống (시스템반도체공학과)
Kỹ thuật Robot Trí tuệ Con người (휴먼지능로봇공학과)
Kỹ thuật AI Mobility (AI모빌리티공학과)
Kỹ thuật IT Hội tụ Thông minh (스마트IT융합공학과)

Danh sách khoa/ngành đối chiếu trực tiếp từ trang chính thức smu.ac.kr/kor/edu/cheonan01.do (cập nhật 2026). Cơ sở Seoul đào tạo khối ngành khác (Sư phạm, Kinh doanh, Kỹ thuật Hội tụ...) — xem trang riêng của cơ sở Seoul.

Tổng chỉ tiêu tuyển sinh toàn trường khoảng 11.286 sinh viên (ghi danh thực tế ~13.113), trải đều các khối Khoa học Xã hội & Nhân văn, Nghệ thuật & Giáo dục thể chất, Khoa học Tự nhiên và Kỹ thuật. Sinh viên có thể học song ngành, chuyên ngành kép giữa hai cơ sở Seoul và Cheonan.

Trao đổi quốc tế: hơn 115 đại học đối tác tại 27 quốc gia — trong đó 68 trường tại 16 nước Châu Á (Trung Quốc, Nhật Bản...), 15 trường tại 6 nước Châu Âu (Anh...), cùng các đối tác tại Bắc Mỹ, Úc và Châu Phi.

  Học Bổng Cho Sinh Viên Nước Ngoài

  • Học bổng thành tích tuyển sinh (theo điểm xét tuyển đầu vào, chỉ áp dụng học kỳ nhập học đầu tiên): miễn 100% / 70% / 50% / 30% học phí tùy mức đạt được
  • Học bổng ODA: dành cho thí sinh trúng tuyển đến từ các nước đang phát triển (trong đó có Việt Nam) — miễn 20% học phí học kỳ đầu tiên
  • Học bổng theo thỏa thuận hợp tác: sinh viên từ các trường/tổ chức có ký kết MOU với Sangmyung được xét theo điều khoản riêng

Nếu đủ điều kiện nhiều loại học bổng cùng lúc, trường chỉ áp dụng mức cao nhất. Học phí theo từng khối ngành thay đổi theo năm học — Du Học BA sẽ cập nhật số liệu mới nhất khi tư vấn hồ sơ.

Muốn Du Học Tại Đại Học Sangmyung?

Du Học BA tư vấn miễn phí điều kiện tuyển sinh, học phí và hồ sơ visa cho trường Sangmyung.

Gọi Ngay: 0985 211 829

Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Trường Du Học Hàn Quốc

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Sangmyung — Cơ sở Cheonan · Sangmyung University · 상명대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 3
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 서울캠퍼스
서울특별시 종로구 홍지문2길 20
천안캠퍼스
충청남도 천안시 동남구 상명대길 31
Khẩu hiệuGlobal 상명 Dynamic 상명
Ngày thành lập1937년 12월 1일
Hiệu trưởng홍성태
Người sáng lập배상명
Tên trường상명학원(祥明學園)
Số sinh viên đại học16,491(2022)
Số sinh viên cao học1,217명 (2019)
Quốc gia대한민국
Quy mô405,516m² 152,207m²(서울), 253,309m²(천안)
Biểu trưng사슴·매화·소나무
Zalo Chat Messenger 098 521 1829