KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Baekseok · Baekseok University · 백석대학교

85 lượt xem

KHÁC 2 trường cùng hệ thống dễ nhầm: Baekseok Culture University (cao đẳng riêng) và Baekseok Arts University (trường nghệ thuật riêng ở Seoul). Trường có Khoa Quốc tế (국제학부) chỉ dành riêng 40 chỉ tiêu cho du học sinh, dạy nhiều track tiếng Anh. Đại học Cơ đốc giáo, sinh viên quốc tế cũng phải học các môn đại lễ bái và "Hiểu biết Cơ đốc giáo" bắt buộc.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Baekseok (백석대학교) do Tiến sỹ Jang Jong-hyun sáng lập, khởi đầu năm 1976, được công nhận chính thức lên bậc đại học năm 1993, trải qua nhiều lần đổi tên trước khi lấy tên hiện tại "Baekseok University" từ 2006.

Các mốc lịch sử chính

  • 1976: Thành lập cơ sở tiền thân
  • 1993: Được công nhận chính thức lên bậc đại học (Trường Thần học Cơ đốc)
  • 1996: Đổi tên thành Cheonan University
  • 2006: Đổi tên chính thức thành Baekseok University (tên hiện tại)

Trường theo hệ phái Cơ đốc giáo Trưởng Lão (Presbyterian), khẩu hiệu "Nhà lãnh đạo toàn cầu của đại học Cơ đốc giáo". Tọa lạc tại Cheonan, Chungcheongnam-do, gần ga Dujeong, có xe buýt thông học riêng từ Seoul/Gyeonggi. Cơ cấu tổ chức gồm 13+ Khối ngành (không chia College truyền thống) cộng Đại học viện Tổng hợp và các Đại học viện Chuyên nghiệp/Đặc biệt tại cả Cheonan và Seoul.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Viện Ngôn ngữ Baekseok (백석어학원), 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, sĩ số 15-20 học viên/lớp, 6 cấp độ.

Trang học phí chính thức của Viện Ngôn ngữ đang ở trạng thái "chuẩn bị nội dung" tại thời điểm tra cứu — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp (041-550-9019) để cập nhật số liệu chính xác khi tư vấn.

Chứng minh tài chính visa D4: tối thiểu 8.000.000₩.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

KhốiNgành
Khoa Cơ đốc giáo họcThần học (기독교학부(신학))
Nội dung Văn hóa Cơ đốc giáo (기독교학부(기독교문화콘텐츠))
Tư vấn Tâm lý học (기독교학부(상담학))
Khoa Ngôn ngữAnh ngữ học (어문학부(영어학))
Nhật ngữ học (어문학부(일본어학))
Trung ngữ học (어문학부(중국어학))
Khoa Phúc lợi Xã hộiThanh thiếu niên học (사회복지학부(청소년학))
Phúc lợi Trẻ em (사회복지학부(아동복지학))
Phúc lợi Xã hội (사회복지학부(사회복지학))
Phúc lợi Người cao tuổi (사회복지학부(노인복지학))
Khoa Kinh tế - Thương mạiQuản trị Kinh doanh (경상학부(경영학))
Kế toán (경상학부(회계학))
Thương mại Quốc tế (경상학부(국제무역학))
Khoa Du lịchQuản trị Du lịch (관광학부(관광경영학))
Quản trị Khách sạn (관광학부(호텔경영학))
Kinh doanh Khách sạn Toàn cầu (관광학부(글로벌호텔비즈니스))
Dịch vụ Hàng không (관광학부(항공서비스))
Khoa Công nghiệp Ẩm thựcNấu ăn Nhà hàng - Khách sạn (외식산업학부(호텔외식조리))
Làm bánh (외식산업학부(제과제빵))
Khoa Công nghệ Máy tínhKhoa học Phần mềm (컴퓨터공학부(소프트웨어학))
Đa phương tiện (컴퓨터공학부(멀티미디어학))
Bảo mật Thông tin (컴퓨터공학부(정보보호학))
Trí tuệ Nhân tạo (컴퓨터공학부(인공지능학))
Khoa IT Tiên tiếnBig Data (첨단IT학부(빅데이터))
Fintech (첨단IT학부(핀테크))
AR-VR (첨단IT학부(AR·VR))
IoT (첨단IT학부(IoT))
Khoa Thiết kế - Hình ảnhHoạt hình - Phim ảnh (디자인영상학부(영상애니메이션))
Thiết kế Thị giác (디자인영상학부(시각디자인))
Thiết kế Công nghiệp (디자인영상학부(산업디자인))
Thiết kế Nội thất (디자인영상학부(인테리어디자인))
Khoa Khoa học Thể thaoQuản lý Sức khỏe Thể thao (스포츠과학부(스포츠건강관리))
Quản trị Thể thao (스포츠과학부(스포츠경영))
Taekwondo (스포츠과학부(태권도))
Khoa Văn hóa - Nghệ thuậtNghệ thuật Diễn xuất (문화예술학부(연기예술))
Nhạc kịch (문화예술학부(뮤지컬))
Âm nhạc Ứng dụng (4 chuyên ngành) (문화예술학부(실용음악))
Khoa Quốc tế (CHỈ dành riêng du học sinh, 40 chỉ tiêu, nhiều track tiếng Anh)Hội tụ IT (track tiếng Anh) (국제학부(IT융합))
Quản trị Khách sạn - Du lịch (track tiếng Anh) (국제학부(호텔관광경영학))
Hàn Quốc học (국제학부(한국어))
Dịch vụ Vận hành Hàng không (국제학부(항공운항서비스))
Đầu bếp Toàn cầu (국제학부(글로벌셰프))
Taekwondo & Văn hóa Hàn (국제학부(한국문화태권도전공))
Chăm sóc Người cao tuổi Toàn cầu (국제학부(글로벌시니어케어전공))

Diện tuyển sinh quốc tế thuần túy (cả cha mẹ nước ngoài) KHÔNG mở: Khoa Y tế (Vật lý Trị liệu, Quang học Nhãn khoa, Cấp cứu, Vệ sinh Răng miệng, Trị liệu Nghề nghiệp), Điều dưỡng, Khoa Sư phạm (Mầm non, Đặc biệt, Đặc biệt Mầm non, Thể dục Đặc biệt) — các ngành này có mở với chỉ tiêu giới hạn ở diện kiều bào riêng.

Học phí theo khối ngành (2026, mỗi kỳ)

Khối ngànhHọc phí gốc/kỳSau học bổng mặc định kỳ đầu
Nhân văn - Xã hội3.799.000 ₩1.899.500 ₩
Khoa học Tự nhiên4.534.000 ₩2.267.000 ₩
Nghệ thuật4.901.000 ₩2.450.500 ₩
Thể thao4.754.000 ₩2.377.000 ₩

Lệ phí xét hồ sơ: 100.000₩. Ký túc xá/kỳ: phòng 4 người (dành cho DHS thuần túy) 700.000₩ + điện nước 200.000₩; phòng 2 người 1.400.000₩; phòng đơn (Campus Town) 960.000-1.400.000₩. Chứng minh tài chính: 16.000.000₩ (giảm còn 8.000.000₩ nếu đang học tiếng tại trường).

Học bổng theo trình độ ngoại ngữ

Trình độHọc bổng
TOPIK cấp 3 / IELTS 5.5-6.5 / TOEFL iBT 71-9330%
TOPIK cấp 4 / IELTS 7.0-7.5 / TOEFL iBT 94-10940%
TOPIK cấp 5 / IELTS 8.0-8.5 / TOEFL iBT 110-11745%
TOPIK cấp 6 / IELTS 9.0 / TOEFL iBT 118-12050%

Chứng chỉ ngoại ngữ hết hạn không được cấp học bổng. Ngoài diện thuần túy còn có diện kiều bào (재외국민과 외국인) áp dụng cùng bảng học phí nhưng danh sách ngành rộng hơn, lệ phí xét hồ sơ 70.000₩, xét hồ sơ + phỏng vấn không thi viết.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có 2 khối Sau đại học cho du học sinh: cơ sở Seoul (www.bugs.ac.kr, gần ga Bangbae) và cơ sở Cheonan (cùng khuôn viên đại học chính). Cơ sở Seoul có chương trình chính quy tiếng Hàn ở mọi Đại học viện, và đặc biệt có chương trình song ngữ tiếng Trung dành riêng cho du học sinh nói tiếng Trung (Đại học viện Chuyên ngành Cơ đốc giáo bậc Tiến sỹ: Âm nhạc, Giáo dục, Mỹ thuật, Hành chính-Quản trị, Tâm lý học Ứng dụng; và bậc Thạc sỹ ở 4 đại học viện khác). Tổng chỉ tiêu đợt gần nhất cơ sở Seoul: 250 mới + 55 chuyển tiếp.

Trường chưa công khai học phí Sau đại học cụ thể theo KRW trong tài liệu tuyển sinh quốc tế — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp (Seoul: 02-520-6277, Cheonan: 041-550-2586) để cập nhật khi tư vấn.

Lệ phí xét hồ sơ: Thạc sỹ 80.000₩/ngành, Tiến sỹ 90.000₩/ngành.

Học bổng Sau đại học (cơ sở Seoul)

LoạiMức hưởng
Học bổng du học sinh cơ bảnGiảm 20-30% học phí/kỳ
Cộng thêm theo TOPIK cấp 2+10%
Cộng thêm theo TOPIK cấp 3+15%
Cộng thêm theo TOPIK cấp 4-6+20%

Yêu cầu ngôn ngữ: chương trình tiếng Hàn cần TOPIK cấp 4+; chương trình song ngữ tiếng Trung không bắt buộc TOPIK đầu vào nhưng phải hoàn thành tối thiểu 120 giờ tiếng Hàn trước tốt nghiệp. Chứng minh tài chính: 20.000.000₩.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Baekseok (Baekseok University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Baekseok (Baekseok University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Baekseok · Baekseok University · 백석대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 충청남도 천안시 동남구 백석대학로 1
Khẩu hiệu기독교대학의 글로벌리더
건학이념진리가 너희를 자유케 하리라 (요 8:32)
Ngày thành lập1993년 12월 17일 (1993-12-17)
종교대한예수교장로회(백석)
Hiệu trưởng장종현
Người sáng lập장종현
Tên trường백석대학교
Số sinh viên đại học12,023명 (2018년)[1]
Số sinh viên cao học2,265명 (2018년)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 494명 (2018년)[1]기타교원: 561명 (2018년)[1]
Quốc gia대한민국
Biểu trưng독수리, 소나무, 목련
Zalo Chat Messenger 098 521 1829