146 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Dankook (단국대학교) thành lập năm 1947 bởi nhà hoạt động độc lập Jang Hyeong và bà Jo Hui-jae, trên tinh thần "Cứu quốc - Tự chủ - Tự lập". Campus Cheonan là trung tâm khoa học sức khỏe và nghiên cứu y sinh của trường.
Đặc điểm nổi bật
- Phương châm giáo dục: "Chân lý và Phụng sự"
- Hợp tác với hơn 400 trường đại học và tổ chức đối tác tại hơn 60 quốc gia
- Có tuyến KTX kết nối thuận tiện với Seoul; có Bệnh viện Dankook và Bệnh viện Nha khoa Dankook trực thuộc
Sinh viên track tiếng Hàn năm 1 của CẢ campus Cheonan cũng học chung tại campus Jukjeon (Khoa Giáo dục Cơ bản Toàn cầu, chương trình tiếng Hàn tập trung K-LEAP) trước khi chuyển về Cheonan học ngành chính từ năm 2 — cần lưu ý khi tư vấn để tránh học sinh hiểu nhầm học toàn khóa tại Cheonan.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trung tâm tiếng Hàn (KLC) có lớp riêng tại Cheonan, 4 kỳ/năm, mỗi kỳ ~3 tháng/200 giờ, 6 cấp độ, hệ thống 2 giáo viên chủ nhiệm/lớp.
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/kỳ | 1.250.000 ₩ |
| Lệ phí xét tuyển | 100.000 ₩ |
Chứng minh tài chính: 10.000 USD hoặc 10.000.000₩. Visa C-3-1 (kỳ 1, tối đa 90 ngày) hoặc D-4-1 (từ kỳ 2, gia hạn tối đa 2 năm, chuyên cần ≥70%).
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Khối | Ngành (vào chính thức từ năm 2) |
|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | Châu Á - Trung Đông học (Trung/Nhật/Mông Cổ/Trung Đông/Việt Nam) (아시아중동학부) |
| Châu Âu - Mỹ Latinh học (Đức/Pháp/TBN-Mỹ Latinh/Nga/Bồ-Brazil) (유럽중남미학부) | |
| Tiếng Anh (영어과) | |
| Hàn Quốc học Toàn cầu (글로벌한국어과) | |
| Chính sách Công (공공정책학과) | |
| Công tác Xã hội (사회복지학과) | |
| Kinh tế Tài nguyên Thực phẩm (식품자원경제학과) | |
| Hành chính Y tế (보건행정학과) | |
| Tự nhiên - Kỹ thuật | Công nghệ Sinh học (Lương thực/Động vật/Làm vườn/Cảnh quan) (생명공학부) |
| Khoa học Y sinh (Sự sống/Vi sinh) (의생명과학부) | |
| Công nghệ Thực phẩm (식품공학과) | |
| Toán học (수학과) | |
| Vật lý học (물리학과) | |
| Hóa học (화학과) | |
| Dinh dưỡng Thực phẩm (식품영양학과) | |
| Kỹ thuật Vật liệu mới (신소재공학과) | |
| Kỹ thuật Năng lượng (에너지공학과) | |
| Kỹ thuật Quản lý (경영공학과) | |
| Nghệ thuật - Thể thao (yêu cầu portfolio một số ngành) | Sáng tác Văn học (문예창작과) |
| Mỹ thuật (Thủ công/Hội họa Đông-Tây/Điêu khắc) (미술학부) | |
| Âm nhạc Mới (Công nghệ/Jazz/Sáng tác) (뉴뮤직학부) | |
| Thể dục Thể thao Đại chúng (생활체육학과) | |
| Quản trị Thể thao (스포츠경영학과) | |
| Thể thao Quốc tế (Phục hồi/Taekwondo) (국제스포츠학부) |
Y khoa, Nha khoa, Dược, Điều dưỡng, Xét nghiệm Y học, Vật lý Trị liệu, Vệ sinh Nha khoa, Trị liệu Tâm lý — dù CÓ tồn tại tại Cheonan cho sinh viên Hàn Quốc — KHÔNG xuất hiện trong danh sách tuyển sinh quốc tế bậc Đại học. Trường Sư phạm cũng không tuyển du học sinh (như tại Jukjeon).
Học phí năm 1 (2026, dành cho du học sinh, mỗi kỳ — theo nhóm Khoa Giáo dục Cơ bản tại Jukjeon)
| Nhóm | Phí nhập học (kỳ đầu) | Học phí/kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn - Xã hội (năm 1) | 180.000 ₩ | 4.350.000 ₩ |
| Tự nhiên - Kỹ thuật (năm 1) | 180.000 ₩ | 5.728.000 ₩ |
| Nghệ thuật - Thể thao (năm 1) | 180.000 ₩ | 5.968.000 ₩ |
Từ năm 2 khi chuyển về Cheonan, học phí tính theo nhóm ngành đã chọn (tương tự mức năm 1, riêng nhóm Thể thao 5.267.000₩/kỳ). Bảng học phí dành cho du học sinh CAO HƠN ~15-20% so với bảng học phí chung cho sinh viên Hàn Quốc.
Học bổng tân sinh viên - Track tiếng Hàn
| Điều kiện | Học bổng |
|---|---|
| TOPIK cấp 6 | Miễn 60% học phí (4 năm) + KTX (4 năm), duy trì GPA ≥3.7/4.5 |
| TOPIK cấp 4-5 hoặc Sejong trung cấp 2+ | Miễn 50% học phí + KTX (1 kỳ) |
| TOPIK cấp 3 hoặc Sejong trung cấp 1 | Miễn 30% học phí + KTX (1 kỳ) |
| Được trường đối tác giới thiệu / hoàn thành ≥6 tháng tiếng Hàn công nhận | Miễn 20% học phí + KTX (1 kỳ) |
Track tiếng Anh: TOEFL iBT 71-110+/IELTS 5.5-7.5+ tương ứng miễn 50-100% học phí kỳ đầu.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có Trường Sau đại học chung (일반대학원) cho cả 2 campus. Tại Cheonan: các ngành Mông Cổ học, Chính sách Công, Tâm lý học, Khoa học Tự nhiên (Hóa/Toán/Vi sinh/Khoa học Sự sống), Y sinh, Kỹ thuật (Công nghiệp/Vật liệu/Năng lượng), Thể thao, Âm nhạc — và đặc biệt CÓ Y khoa và Nha khoa ở bậc Sau đại học (khác hẳn bậc Đại học không tuyển 2 ngành này).
| Nhóm học phí | Phí nhập học | Học phí/kỳ (diện du học sinh) |
|---|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | 980.000 ₩ | 6.088.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên | 980.000 ₩ | 7.126.000 ₩ |
| Thể thao | 980.000 ₩ | 7.154.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 980.000 ₩ | 8.050.000 ₩ |
| Nghệ thuật | 980.000 ₩ | 8.285.000 ₩ |
| Y - Nha | 980.000 ₩ | 9.546.000 ₩ |
| Dược | 980.000 ₩ | 8.050.000 ₩ |
Yêu cầu ngôn ngữ: TOPIK cấp 3+ hoặc tương đương (dưới cấp 4 phải học bổ sung tiếng Hàn); track tiếng Anh cần TOEFL iBT 71+/IELTS 5.5+.
Học bổng Sau đại học (외국인장학금, chỉ SV mới)
| Điều kiện | Học bổng |
|---|---|
| TOPIK cấp 3 / thi tiếng Hàn của trường / Sejong trung cấp 1 | Miễn 30% học phí (kỳ 1-2, liên thông kỳ 1-4) |
| TOPIK cấp 4 / Sejong trung cấp 2 | Miễn 40% học phí (cùng số kỳ) |
| TOPIK cấp 5+ / Sejong cao cấp 1+ | Miễn 50% học phí (cùng số kỳ) |
Học bổng Phát triển Nhân tài Toàn cầu (khối kỹ thuật, Tiến sỹ/liên thông track tiếng Anh): miễn 100% học phí 4-7 kỳ, yêu cầu ≥3 bài báo SCI trước khi bảo vệ luận án.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Dankook — Cơ Sở Cheonan (Dankook University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Dankook — Cơ Sở Cheonan (Dankook University).
Gọi Ngay: 0985 211 829