KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

DANKOOK UNIVERSITY 단국대학교

143 lượt xem

Trường có 2 cơ sở: trang này chỉ nói về Cheonan (Chungcheongnam-do) — thế mạnh Y-Nha-Dược, có bệnh viện Dankook và bệnh viện Nha khoa trực thuộc, cùng khối Ngoại ngữ đa dạng. Cơ sở Jukjeon (thế mạnh IT & Nội dung) có trang riêng. Y khoa, Nha khoa, Dược đều KHÔNG có trong danh sách tuyển quốc tế bậc Đại học tại Cheonan (dù CÓ ở bậc Sau đại học).

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Dankook (단국대학교) thành lập năm 1947 bởi nhà hoạt động độc lập Jang Hyeong và bà Jo Hui-jae, trên tinh thần "Cứu quốc - Tự chủ - Tự lập". Campus Cheonan là trung tâm khoa học sức khỏe và nghiên cứu y sinh của trường.

Đặc điểm nổi bật

  • Phương châm giáo dục: "Chân lý và Phụng sự"
  • Hợp tác với hơn 400 trường đại học và tổ chức đối tác tại hơn 60 quốc gia
  • Có tuyến KTX kết nối thuận tiện với Seoul; có Bệnh viện Dankook và Bệnh viện Nha khoa Dankook trực thuộc

Sinh viên track tiếng Hàn năm 1 của CẢ campus Cheonan cũng học chung tại campus Jukjeon (Khoa Giáo dục Cơ bản Toàn cầu, chương trình tiếng Hàn tập trung K-LEAP) trước khi chuyển về Cheonan học ngành chính từ năm 2 — cần lưu ý khi tư vấn để tránh học sinh hiểu nhầm học toàn khóa tại Cheonan.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Trung tâm tiếng Hàn (KLC) có lớp riêng tại Cheonan, 4 kỳ/năm, mỗi kỳ ~3 tháng/200 giờ, 6 cấp độ, hệ thống 2 giáo viên chủ nhiệm/lớp.

Khoản mụcSố tiền
Học phí/kỳ1.250.000 ₩
Lệ phí xét tuyển100.000 ₩

Chứng minh tài chính: 10.000 USD hoặc 10.000.000₩. Visa C-3-1 (kỳ 1, tối đa 90 ngày) hoặc D-4-1 (từ kỳ 2, gia hạn tối đa 2 năm, chuyên cần ≥70%).

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Y khoa, Nha khoa, Dược, Điều dưỡng, Xét nghiệm Y học, Vật lý Trị liệu, Vệ sinh Nha khoa, Trị liệu Tâm lý — dù CÓ tồn tại tại Cheonan cho sinh viên Hàn Quốc — KHÔNG xuất hiện trong danh sách tuyển sinh quốc tế bậc Đại học. Trường Sư phạm cũng không tuyển du học sinh (như tại Jukjeon).

Học phí năm 1 (2026, dành cho du học sinh, mỗi kỳ — theo nhóm Khoa Giáo dục Cơ bản tại Jukjeon)

NhómPhí nhập học (kỳ đầu)Học phí/kỳ
Nhân văn - Xã hội (năm 1)180.000 ₩4.350.000 ₩
Tự nhiên - Kỹ thuật (năm 1)180.000 ₩5.728.000 ₩
Nghệ thuật - Thể thao (năm 1)180.000 ₩5.968.000 ₩

Từ năm 2 khi chuyển về Cheonan, học phí tính theo nhóm ngành đã chọn (tương tự mức năm 1, riêng nhóm Thể thao 5.267.000₩/kỳ). Bảng học phí dành cho du học sinh CAO HƠN ~15-20% so với bảng học phí chung cho sinh viên Hàn Quốc.

Học bổng tân sinh viên - Track tiếng Hàn

Điều kiệnHọc bổng
TOPIK cấp 6Miễn 60% học phí (4 năm) + KTX (4 năm), duy trì GPA ≥3.7/4.5
TOPIK cấp 4-5 hoặc Sejong trung cấp 2+Miễn 50% học phí + KTX (1 kỳ)
TOPIK cấp 3 hoặc Sejong trung cấp 1Miễn 30% học phí + KTX (1 kỳ)
Được trường đối tác giới thiệu / hoàn thành ≥6 tháng tiếng Hàn công nhậnMiễn 20% học phí + KTX (1 kỳ)

Track tiếng Anh: TOEFL iBT 71-110+/IELTS 5.5-7.5+ tương ứng miễn 50-100% học phí kỳ đầu.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có Trường Sau đại học chung (일반대학원) cho cả 2 campus. Tại Cheonan: các ngành Mông Cổ học, Chính sách Công, Tâm lý học, Khoa học Tự nhiên (Hóa/Toán/Vi sinh/Khoa học Sự sống), Y sinh, Kỹ thuật (Công nghiệp/Vật liệu/Năng lượng), Thể thao, Âm nhạc — và đặc biệt CÓ Y khoa và Nha khoa ở bậc Sau đại học (khác hẳn bậc Đại học không tuyển 2 ngành này).

Nhóm học phíPhí nhập họcHọc phí/kỳ (diện du học sinh)
Nhân văn - Xã hội980.000 ₩6.088.000 ₩
Khoa học Tự nhiên980.000 ₩7.126.000 ₩
Thể thao980.000 ₩7.154.000 ₩
Kỹ thuật980.000 ₩8.050.000 ₩
Nghệ thuật980.000 ₩8.285.000 ₩
Y - Nha980.000 ₩9.546.000 ₩
Dược980.000 ₩8.050.000 ₩

Yêu cầu ngôn ngữ: TOPIK cấp 3+ hoặc tương đương (dưới cấp 4 phải học bổ sung tiếng Hàn); track tiếng Anh cần TOEFL iBT 71+/IELTS 5.5+.

Học bổng Sau đại học (외국인장학금, chỉ SV mới)

Điều kiệnHọc bổng
TOPIK cấp 3 / thi tiếng Hàn của trường / Sejong trung cấp 1Miễn 30% học phí (kỳ 1-2, liên thông kỳ 1-4)
TOPIK cấp 4 / Sejong trung cấp 2Miễn 40% học phí (cùng số kỳ)
TOPIK cấp 5+ / Sejong cao cấp 1+Miễn 50% học phí (cùng số kỳ)

Học bổng Phát triển Nhân tài Toàn cầu (khối kỹ thuật, Tiến sỹ/liên thông track tiếng Anh): miễn 100% học phí 4-7 kỳ, yêu cầu ≥3 bài báo SCI trước khi bảo vệ luận án.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Dankook — Cơ Sở Cheonan (Dankook University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Dankook — Cơ Sở Cheonan (Dankook University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm DANKOOK UNIVERSITY?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 3
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 죽전캠퍼스
경기도 용인시 수지구 죽전로 152
천안캠퍼스
충청남도 천안시 동남구 단대로 119
건학이념구국·자주·자립[1]
Ngày thành lập1947년 11월 1일 (1947-11-01)
Hiệu trưởng김수복
Người sáng lập장형, 조희재
Tên trường단국대학
Số sinh viên đại học30,144명 (2021년)[2]
Số sinh viên cao học4,498명 (2021년)[2]
Số giảng / nhân viên교수: 3,243명 (2021년)[2]직원: 583명 (2021년)[2]
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스, 22대학, 13대학원
교색청색      
Biểu trưng검은곰[3]
Zalo Chat Messenger 098 521 1829