Đại học Kyonggi — Cơ sở Suwon · Kyonggi University · 경기대학교
KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Kyonggi — Cơ sở Suwon · Kyonggi University · 경기대학교

54 lượt xem

Trường có 2 cơ sở: trang này chỉ nói về Cơ sở chính Suwon (đa ngành: Nhân văn, Kinh doanh, Kỹ thuật, Khoa học...). Cơ sở Seoul (chuyên Du lịch-Văn hóa) có trang riêng. Lưu ý biên tập: 2 trang chính thức của trường ghi tên khác nhau cho một số khối ngành (ví dụ "Đại học Khoa học Xã hội" so với "Đại học Dịch vụ Thông tin Tri thức") — có thể do trường đang tái cơ cấu, Du Học BA sẽ xác nhận lại trước khi đăng chính thức.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Kyonggi (경기대학교) khởi nguồn từ Trường Sư phạm Bảo mẫu Joyang tại Seoul (1947), phát triển thành đại học 4 năm năm 1963, mở campus Suwon năm 1979 và được công nhận chính thức là Kyonggi University với 6 trường thành viên năm 1984.

Các mốc lịch sử chính

  • 1947: Thành lập Trường Sư phạm Bảo mẫu Joyang tại Seoul
  • 1963: Thành lập "Đại học Kyonggi" — đại học 4 năm, khóa đầu 110 sinh viên
  • 1979: Mở campus mới tại Suwon, phát triển thành đại học tổng hợp đa ngành
  • 1984: Được công nhận chính thức là Kyonggi University với 6 trường thành viên

Suwon là campus chính, tập trung phần lớn các trường/khoa của trường (8 trường thành viên toàn trường, trong đó 7 đặt tại Suwon).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Viện Giáo dục Quốc tế có cơ sở tại cả 2 campus (giảng dạy bằng Hàn, Trung, Anh, Việt, Mông Cổ). Cơ sở Suwon: tầng 3 tòa Giáo dục, 154-42 Gwanggyosan-ro.

Khoản mụcSố tiền
Học phí/kỳ (3 tháng)1.250.000 ₩
Lệ phí nhập học100.000 ₩
Phí ký túc xá/6 tháng1.896.500 ₩

Du học sinh nộp hồ sơ từ nước ngoài phải đóng gộp 2 kỳ cùng lúc (2.500.000₩). Hoàn 100% nếu hủy trước khai giảng, 70% nếu hủy trong tuần đầu; không hoàn nếu đã nhận visa.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Trường thành viênKhoa
Đại học Giáo dục Khai phóngSư phạm (교직학부)
Giáo dục Đại cương (교양학부)
Tự chọn Chuyên ngành (자유전공학부)
Đại học Nhân vănNgôn ngữ - Văn học Hàn Quốc (국어국문학과)
Ngôn ngữ - Văn học Anh (영어영문학과)
Lịch sử (사학과)
Thông tin - Thư viện (문헌정보학과)
Sáng tác Văn học (문예창작학과)
Giáo dục Mầm non (유아교육과)
Ngôn ngữ Toàn cầu (Đức/Pháp/Nhật/Trung/Nga) (글로벌어문학부)
Đại học Nghệ thuật & Thể dụcTạo hình Lập thể (입체조형학과)
Giáo dục Thể chất (체육학과)
An ninh - Bảo vệ (경호보안학과)
Thiết kế Kinh doanh (Công nghiệp/Thị giác/Trang sức) (디자인비즈학부)
Khoa học Thể thao (Công nghiệp/Sức khỏe) (스포츠과학부)
Đại học Khoa học Xã hộiLuật (법학과)
Hành chính công (행정학과)
Hành chính Cảnh sát (경찰행정학과)
Dịch vụ Con người (Phúc lợi XH/Cải huấn/Thanh thiếu niên) (휴먼서비스학부)
Thông tin Công nghiệp Quốc tế (국제산업정보학과)
Kinh tế (Kinh tế/Thống kê Ứng dụng) (경제학부)
Sở hữu Trí tuệ (지식재산학과)
Thương mại (무역학과)
Đại học Quản lý Phần mềmKỹ thuật Quản lý Công nghiệp (산업경영공학과)
Quản trị Kinh doanh (경영학부)
Kỹ thuật Máy tính - AI (AI컴퓨터공학부)
Kế toán Thuế & Thông tin Quản lý (회계세무·경영정보학부)
Đại học Khoa học Hội tụToán học (수학과)
Hóa học (화학과)
Sinh học Hội tụ (Khoa học Sự sống/CNSH Thực phẩm) (바이오융합학부)
Khoa học Hội tụ (Máy tính/An ninh/Nano) (융합과학부)
Đại học Kỹ thuật Sáng tạoKỹ thuật Xây dựng (창의공학부)
Kiến trúc (건축학과)
Kỹ thuật Kiến trúc (건축공학과)
Kỹ thuật Vật liệu Mới (신소재공학과)
Kỹ thuật Môi trường - Năng lượng (환경에너지공학과)
Kỹ thuật Điện tử (전자공학과)
Kỹ thuật Đô thị Thông minh (스마트시티공학과)
Kỹ thuật Hệ thống Máy (기계시스템공학과)
Kỹ thuật Hóa học (화학공학과)
Kỹ thuật An toàn Kiến trúc (건축안전공학과)

Học phí theo nhóm ngành (học kỳ 1, năm 2025)

Nhóm ngànhHọc phí lần đầu (1 lần)Học phí mỗi kỳTổng kỳ đầu
Nhân văn/Xã hội143.000 ₩3.390.000 ₩3.533.000 ₩
Khoa học tự nhiên/Thể dục—4.009.000 ₩4.152.000 ₩
Công nghệ/Mỹ thuật—4.379.000 ₩4.522.000 ₩

Học bổng tân sinh viên (áp dụng kỳ đầu nhập học)

Điều kiệnMức hỗ trợ
TOPIK cấp 6Giảm 70% học phí
TOPIK cấp 5 (hoặc cấp 6 tại Trung tâm tiếng Hàn của trường)Giảm 40% học phí
TOPIK cấp 4 (hoặc cấp 5 tại Trung tâm tiếng Hàn của trường)Giảm 20% học phí
TOPIK cấp 3 trở lên (hỗ trợ định cư/ổn định)30% học phí (dạng hỗ trợ sinh hoạt)
Hoàn thành 4 kỳ trở lên khóa tiếng Hàn tại trườngMiễn 100% học phí lần đầu

Học bổng khuyến khích học tập (sinh viên đang học, theo thứ hạng học lực trong khoa)

Thứ hạngMức học bổng
Top 2%70% học phí
Top 2-6%50% học phí
Top 6-8%30% học phí
Top 8-34%20% học phí

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có hệ Thạc sỹ/Tiến sỹ qua Trường Sau đại học Chính quy, đặt tại campus Suwon. Điều kiện tiếng Hàn: TOPIK cấp 4 trở lên (ngành Nghệ thuật: cấp 3).

Nhóm ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn/Xã hội4.995.000 ₩
Khoa học tự nhiên/Thể dục5.639.000 ₩
Kỹ thuật/Nghệ thuật6.304.000 ₩

Lệ phí nhập học lần đầu: 888.000₩.

Trường xác nhận CÓ học bổng riêng cho du học sinh bậc sau đại học, nhưng mức % cụ thể chưa công bố công khai — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để cập nhật.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Kyonggi — Cơ Sở Chính Suwon (Kyonggi University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Kyonggi — Cơ Sở Chính Suwon (Kyonggi University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Kyonggi — Cơ sở Suwon · Kyonggi University · 경기대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 수원캠퍼스
경기도 수원시 영통구 광교산로 154-42
서울캠퍼스
서울특별시 서대문구 경기대로9길 24
Khẩu hiệu진(眞)·성(誠)·애(愛)
Ngày thành lập1947년
Hiệu trưởng이윤규
Tên trường경기학원
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스, 6대학, 9대학원
Biểu trưng상징 동물 : 거북이 교화 : 백목련 교목 : 향나무
Zalo Chat Messenger 098 521 1829