114 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Cao đẳng Nữ Suwon (수원여자대학교) khởi nguồn từ Trường Kỹ thuật Cao cấp Điều dưỡng Suwon, thành lập 1969, trải qua nhiều lần đổi tên trước khi lấy tên hiện tại năm 2011.
Các mốc lịch sử chính
- 1969: Thành lập với tên Trường Điều dưỡng Suwon
- 1979: Nâng cấp thành cao đẳng Điều dưỡng Suwon
- 1990: Đổi tên thành Suwon Women's Junior College
- 1998: Đổi tên thành Suwon Women's College; mở cơ sở thứ hai Haeran (Hwaseong)
- 2011: Đổi tên chính thức thành Suwon Women's University
Trường có 2 cơ sở: Injae (chính) và Haeran (Hwaseong). Tổ chức đào tạo theo 8 cụm ngành: Điều dưỡng, Y tế, Sức khỏe & Nghệ thuật Ẩm thực, Giáo dục & Phúc lợi, Biểu diễn & Phát thanh Truyền hình, Nghệ thuật & Thiết kế, chương trình cho người học trưởng thành (hệ tối), Tự chọn ngành. Chỉ tiêu tuyển mới hàng năm: 1.379 sinh viên (toàn trường, hệ trong nước).
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trường có Học đường Tiếng Hàn (한국어학당) theo quy định nội bộ. Nếu nhập học chỉ với TOPIK cấp 2, sinh viên bắt buộc học bổ sung 300 giờ/năm (hoặc 120 giờ nếu đạt TOPIK cấp 3 ngay kỳ đầu).
Trường KHÔNG công bố công khai mức học phí D4 theo kỳ, không có trang giới thiệu riêng biệt. Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp Trung tâm Giao lưu Quốc tế (031-290-8050/8051/8055) để có số liệu chính xác khi tư vấn.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Cụm ngành | Ngành | Hệ |
|---|---|---|
| Điều dưỡng | Điều dưỡng (bậc Cử nhân) | 4 năm |
| Y tế | Vệ sinh Răng miệng (ngày & tối) | 3 năm |
| Vật lý Trị liệu | 3 năm | |
| Quản lý Hành chính Y tế | 3 năm | |
| Trị liệu Hoạt động | 3 năm | |
| Trị liệu Ngôn ngữ | 3 năm | |
| Sức khỏe & Nghệ thuật Ẩm thực | Dinh dưỡng Thực phẩm | 3 năm |
| Nấu ăn Nhà hàng - Khách sạn | 2 năm | |
| Bánh ngọt - Bánh mì | 2 năm | |
| Quản lý Sức khỏe Vận động | 2 năm | |
| Giáo dục & Phúc lợi | Giáo dục Mầm non | 3 năm |
| Công tác Xã hội | 3 năm | |
| Kế toán - Thuế | 2 năm | |
| Biểu diễn & Truyền hình | Nội dung Phát thanh - Truyền hình | 2 năm |
| Diễn xuất & Hình ảnh | 3 năm | |
| Âm nhạc Ứng dụng | 2 năm | |
| Nghệ thuật & Thiết kế | Nghệ thuật Làm đẹp - Trang điểm | 2 năm |
| Nghệ thuật Làm đẹp - Chăm sóc da | 2 năm | |
| Nghệ thuật Làm đẹp - Tóc | 2 năm | |
| Thiết kế Thời trang | 3 năm | |
| Thiết kế Thị giác - Đồ họa | 3 năm | |
| Thiết kế Thị giác - Truyền thông | 3 năm | |
| Thú cưng (Chăm sóc động vật) | 2 năm | |
| Tự chọn ngành | Tự chọn ngành | 2 năm |
Ngành Điều dưỡng, Diễn xuất-Hình ảnh, Âm nhạc Ứng dụng có điều kiện xét tuyển bổ sung riêng (năng khiếu/thực hành) — Du Học BA sẽ hỏi thêm khi khách quan tâm.
Học phí/kỳ (tham khảo 2025 — số liệu 2026 chốt tháng 1/2026)
| Ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Bảo mẫu | 2.950.000 ₩ |
| Tư vấn CTXH, Chăm sóc cuộc sống, Công tác Xã hội, Giáo dục Mầm non | 3.085.000 - 3.373.000 ₩ |
| Phục hồi chức năng Y tế, Kế toán-Thuế | 3.438.000 - 3.508.000 ₩ |
| Dinh dưỡng Thực phẩm, Thú cưng, Tự chọn ngành | 3.659.000 - 3.683.000 ₩ |
| Quản lý Hành chính Y tế, Trị liệu Hoạt động | 3.883.000 - 3.924.000 ₩ |
| Diễn xuất-Hình ảnh, Âm nhạc, Thiết kế Thời trang/Thị giác | 3.943.000 ₩ |
| Vệ sinh Răng miệng, Vật lý Trị liệu, Nấu ăn NH-KS, Làm đẹp | 4.027.000 ₩ |
| Nội dung Phát thanh-Truyền hình | 4.012.000 ₩ |
| Điều dưỡng (4 năm) | 4.088.000 ₩ |
| Bánh ngọt - Bánh mì | 4.138.000 ₩ |
Chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm từ 20.000.000₩. Điều kiện tiếng Hàn: TOPIK cấp 2+ (hoặc KIIP/Sejong tương đương, hoặc hoàn thành THPT dạy bằng tiếng Hàn).
Học bổng dành cho du học sinh
| Loại | Điều kiện | Mức giảm |
|---|---|---|
| Miễn giảm học phí I | Học ≥6 tháng tiếng Hàn tại trường trước khi vào ngành chính quy | 50% học phí kỳ đầu |
| Miễn giảm học phí I | Học tiếng Hàn ở trường khác | 40% học phí kỳ đầu |
| Miễn giảm học phí II | Toàn bộ du học sinh, từ kỳ 2 năm 1 | 30% học phí |
| Miễn giảm học phí III | TOPIK cấp 3-6 (kỳ nộp chứng chỉ) | 10-40% trên phần đã giảm |
| Học bổng thành tích (GPA≥3.5) | ≥12 tín chỉ/kỳ | 20% trên phần đã giảm |
| Học bổng thành tích (GPA 3.0-3.5) | ≥12 tín chỉ/kỳ | 15% trên phần đã giảm |
| Học bổng thành tích (GPA 2.5-3.0) | ≥12 tín chỉ/kỳ | 10% trên phần đã giảm |
| Học bổng công lao | Đại diện/phó đại diện du học sinh toàn trường | Cấp định kỳ, mức chưa công bố |
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường KHÔNG có hệ Thạc sỹ/Sau đại học — đây là trường cao đẳng nghề. Có chương trình học lên Cử nhân (전공심화과정, tối thiểu 140 tín chỉ) cho người đã tốt nghiệp cao đẳng, nhưng KHÔNG thấy đề cập trong quy chế tuyển sinh du học sinh — chưa xác nhận rõ có áp dụng cho du học sinh quốc tế hay không.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Cao Đẳng Nữ Suwon (Suwon Women's University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Cao Đẳng Nữ Suwon (Suwon Women's University).
Gọi Ngay: 0985 211 829