KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Cao đẳng Nữ sinh Suwon · Suwon Women's University · 수원여자대학교

133 lượt xem

Trường chỉ tuyển nữ tại Suwon, tỉnh Gyeonggi, khởi nguồn từ trường Điều dưỡng (1969). Thế mạnh: Điều dưỡng, Y tế, Nghệ thuật-Thiết kế. LƯU Ý: quy chế tuyển sinh diện du học sinh không nêu rõ điều kiện giới tính (mẫu đơn có ô chọn cả Nam/Nữ) — Du Học BA mặc định tư vấn cho nữ sinh, cần xác minh riêng nếu có khách nam quan tâm. Excel gợi ý "IT-Truyền thông" nhưng trường KHÔNG có ngành IT — gần nhất là khối Phát thanh-Truyền hình (giải trí, không phải IT kỹ thuật).

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Cao đẳng Nữ Suwon (수원여자대학교) khởi nguồn từ Trường Kỹ thuật Cao cấp Điều dưỡng Suwon, thành lập 1969, trải qua nhiều lần đổi tên trước khi lấy tên hiện tại năm 2011.

Các mốc lịch sử chính

  • 1969: Thành lập với tên Trường Điều dưỡng Suwon
  • 1979: Nâng cấp thành cao đẳng Điều dưỡng Suwon
  • 1990: Đổi tên thành Suwon Women's Junior College
  • 1998: Đổi tên thành Suwon Women's College; mở cơ sở thứ hai Haeran (Hwaseong)
  • 2011: Đổi tên chính thức thành Suwon Women's University

Trường có 2 cơ sở: Injae (chính) và Haeran (Hwaseong). Tổ chức đào tạo theo 8 cụm ngành: Điều dưỡng, Y tế, Sức khỏe & Nghệ thuật Ẩm thực, Giáo dục & Phúc lợi, Biểu diễn & Phát thanh Truyền hình, Nghệ thuật & Thiết kế, chương trình cho người học trưởng thành (hệ tối), Tự chọn ngành. Chỉ tiêu tuyển mới hàng năm: 1.379 sinh viên (toàn trường, hệ trong nước).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Trường có Học đường Tiếng Hàn (한국어학당) theo quy định nội bộ. Nếu nhập học chỉ với TOPIK cấp 2, sinh viên bắt buộc học bổ sung 300 giờ/năm (hoặc 120 giờ nếu đạt TOPIK cấp 3 ngay kỳ đầu).

Trường KHÔNG công bố công khai mức học phí D4 theo kỳ, không có trang giới thiệu riêng biệt. Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp Trung tâm Giao lưu Quốc tế (031-290-8050/8051/8055) để có số liệu chính xác khi tư vấn.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Cụm ngànhNgànhHệ
Điều dưỡngĐiều dưỡng (bậc Cử nhân) (간호학과)4 năm
Y tếVệ sinh Răng miệng (ngày & tối) (치위생과)3 năm
Vật lý Trị liệu (물리치료과)3 năm
Quản lý Hành chính Y tế (보건행정과)3 năm
Trị liệu Hoạt động (작업치료과)3 năm
Trị liệu Ngôn ngữ (언어치료과)3 năm
Sức khỏe & Nghệ thuật Ẩm thựcDinh dưỡng Thực phẩm (식품영양과)3 năm
Nấu ăn Nhà hàng - Khách sạn (호텔외식조리과)2 năm
Bánh ngọt - Bánh mì (제과제빵과)2 năm
Quản lý Sức khỏe Vận động (운동건강관리과)2 năm
Giáo dục & Phúc lợiGiáo dục Mầm non (유아교육과)3 năm
Công tác Xã hội (사회복지과)3 năm
Kế toán - Thuế (세무회계과)2 năm
Biểu diễn & Truyền hìnhNội dung Phát thanh - Truyền hình (방송콘텐츠과)2 năm
Diễn xuất & Hình ảnh (연기영상과)3 năm
Âm nhạc Ứng dụng (실용음악과)2 năm
Nghệ thuật & Thiết kếNghệ thuật Làm đẹp - Trang điểm (미용예술과)2 năm
Nghệ thuật Làm đẹp - Chăm sóc da (미용예술과)2 năm
Nghệ thuật Làm đẹp - Tóc (미용예술과)2 năm
Thiết kế Thời trang (패션디자인과)3 năm
Thiết kế Thị giác - Đồ họa (시각디자인과)3 năm
Thiết kế Thị giác - Truyền thông (시각디자인과)3 năm
Thú cưng (Chăm sóc động vật) (반려동물과)2 năm
Tự chọn ngànhTự chọn ngành (자유전공학과)2 năm

Ngành Điều dưỡng, Diễn xuất-Hình ảnh, Âm nhạc Ứng dụng có điều kiện xét tuyển bổ sung riêng (năng khiếu/thực hành) — Du Học BA sẽ hỏi thêm khi khách quan tâm.

Học phí/kỳ (tham khảo 2025 — số liệu 2026 chốt tháng 1/2026)

NgànhHọc phí/kỳ
Bảo mẫu2.950.000 ₩
Tư vấn CTXH, Chăm sóc cuộc sống, Công tác Xã hội, Giáo dục Mầm non3.085.000 - 3.373.000 ₩
Phục hồi chức năng Y tế, Kế toán-Thuế3.438.000 - 3.508.000 ₩
Dinh dưỡng Thực phẩm, Thú cưng, Tự chọn ngành3.659.000 - 3.683.000 ₩
Quản lý Hành chính Y tế, Trị liệu Hoạt động3.883.000 - 3.924.000 ₩
Diễn xuất-Hình ảnh, Âm nhạc, Thiết kế Thời trang/Thị giác3.943.000 ₩
Vệ sinh Răng miệng, Vật lý Trị liệu, Nấu ăn NH-KS, Làm đẹp4.027.000 ₩
Nội dung Phát thanh-Truyền hình4.012.000 ₩
Điều dưỡng (4 năm)4.088.000 ₩
Bánh ngọt - Bánh mì4.138.000 ₩

Chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm từ 20.000.000₩. Điều kiện tiếng Hàn: TOPIK cấp 2+ (hoặc KIIP/Sejong tương đương, hoặc hoàn thành THPT dạy bằng tiếng Hàn).

Học bổng dành cho du học sinh

LoạiĐiều kiệnMức giảm
Miễn giảm học phí IHọc ≥6 tháng tiếng Hàn tại trường trước khi vào ngành chính quy50% học phí kỳ đầu
Miễn giảm học phí IHọc tiếng Hàn ở trường khác40% học phí kỳ đầu
Miễn giảm học phí IIToàn bộ du học sinh, từ kỳ 2 năm 130% học phí
Miễn giảm học phí IIITOPIK cấp 3-6 (kỳ nộp chứng chỉ)10-40% trên phần đã giảm
Học bổng thành tích (GPA≥3.5)≥12 tín chỉ/kỳ20% trên phần đã giảm
Học bổng thành tích (GPA 3.0-3.5)≥12 tín chỉ/kỳ15% trên phần đã giảm
Học bổng thành tích (GPA 2.5-3.0)≥12 tín chỉ/kỳ10% trên phần đã giảm
Học bổng công laoĐại diện/phó đại diện du học sinh toàn trườngCấp định kỳ, mức chưa công bố

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Cao Đẳng Nữ Suwon (Suwon Women's University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Cao Đẳng Nữ Suwon (Suwon Women's University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Cao đẳng Nữ sinh Suwon · Suwon Women's University · 수원여자대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 3
Hệ trườngCao đẳng (2 năm)
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 인제캠퍼스
경기도 수원시 권선구 온정로 72
해란캠퍼스
경기도 화성시 봉담읍 주석로 1098
Khẩu hiệu성실, 박애, 봉사
Ngày thành lập1969년
Hiệu trưởng장기원
Người sáng lập이병직
Tên trường학교법인 수원인제학원
Số sinh viên4,367명 (2020년)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 116명 (2020년)[1]기타교원: 327명 (2020년)[1]
Quốc gia대한민국
Biểu trưng은행나무, 장미
Zalo Chat Messenger 098 521 1829