KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Nazarene Hàn Quốc · Korea Nazarene University · 나사렛대학교

218 lượt xem

Trường tự giới thiệu là "Đại học chuyên sâu về Phục hồi chức năng - Phúc lợi", mạnh nhất cả nước về ngành Giáo dục Đặc biệt và Vật lý Trị liệu. Đạt chứng nhận quốc tế hóa giáo dục IEQAS 5 năm liên tiếp. Toàn bộ khoa của trường đều mở cho tuyển sinh quốc tế, không loại trừ ngành nào.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Nazarene Hàn Quốc (나사렛대학교) do giáo sĩ Mỹ Donald Owens (tên Hàn: Oh Eun-su) thuộc hệ phái Cơ đốc giáo Nazarene sáng lập năm 1954 tại Seoul với tên "Học viện Thần học Nazareth".

Các mốc lịch sử chính

  • 1954: Thành lập tại Seoul
  • 1980-1981: Chuyển về cơ sở hiện tại tại Cheonan, Chungcheongnam-do
  • 1985: Được công nhận trình độ đại học 4 năm
  • 1991-1992: Cải tổ thành đại học chính quy 4 năm
  • 1996: Đổi tên chính thức thành Korea Nazarene University, trở thành đại học tổng hợp
  • 2024-2025: Được công nhận IEQAS (chứng nhận quốc tế hóa giáo dục) 5 năm liên tiếp

Ngành Giáo dục Đặc biệt của trường thường xuyên có sinh viên đỗ thủ khoa/á khoa kỳ thi công chức giáo viên giáo dục đặc biệt toàn quốc. Có mạng lưới 50 đại học Nazarene toàn cầu và 75 trường đối tác quốc tế. Tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp: 63% (2024). Quy mô khoảng 4.100-4.800 sinh viên tùy nguồn (số liệu các nguồn không thống nhất hoàn toàn).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Viện Ngôn ngữ Quốc tế KNU (국제어학원), 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần, 6 cấp độ.

Khoản mục1 kỳ (10 tuần)4 kỳ (1 năm)
Học phí + phí vận hành đào tạo1.300.000 ₩5.200.000 ₩
Ký túc xá600.000 ₩2.400.000 ₩
Tổng cộng1.900.000 ₩7.600.000 ₩

Chứng minh tài chính: 10.000.000₩. Có học bổng riêng cho hệ tiếng: Viện trưởng (dưới 50% học phí), gương mẫu (150.000₩), tình nguyện (200.000₩), khuyến khích học tiếp lên (tối đa 500.000₩).

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

KhốiNgành
Khoa Cơ đốc giáoThần học (기독교학부(신학전공))
Giáo dục Cơ đốc giáo (기독교학부(기독교교육학전공))
Tư vấn Cơ đốc giáo (기독교학부(기독교상담학전공))
Khoa Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (사회복지학부(사회복지전공))
Phúc lợi Thanh thiếu niên (사회복지학부(청소년복지전공))
Phúc lợi Người cao tuổi (사회복지학부(노인복지전공))
Khoa Khoa học Xã hộiQuản trị Kinh doanh (사회과학부(경영학과))
Tài chính - Bất động sản (사회과학부(금융부동산학과))
Quản trị Hàng không - Khách sạn - Du lịch (사회과학부(항공호텔관광경영학과))
Kinh doanh Toàn cầu - Hàn Quốc học (English Track) (사회과학부(글로벌융합학과))
Khoa Hành chính Cảnh sátHành chính Cảnh sát (경찰행정학부(경찰행정학전공))
Hành chính Công (경찰행정학부(공공행정학전공))
Khoa Truyền hình - Thiết kế Hình ảnhTruyền thông - Media (방송시각영상디자인학부(방송미디어전공))
Thiết kế Hình ảnh Thị giác (방송시각영상디자인학부(시각영상디자인전공))
Khoa Hội tụ AIAI - Dữ liệu lớn - Phần mềm (AI융합학부(AI빅데이터소프트웨어전공))
AI - Bảo mật IoT (AI융합학부(AI사물인터넷보안전공))
Khoa Y tế - Phục hồi chức năngĐiều dưỡng (보건의료재활치료학부(간호학과))
Vật lý Trị liệu (보건의료재활치료학부(물리치료학과))
Xét nghiệm Y học (보건의료재활치료학부(임상병리학과))
Cấp cứu (보건의료재활치료학부(응급구조학과))
Kỹ thuật Hội tụ Phục hồi Y tế (보건의료재활치료학부(재활의료공학과))
Trị liệu Ngôn ngữ (보건의료재활치료학부(언어치료학과))
Tâm lý Tư vấn (보건의료재활치료학부(상담심리학과))
Phục hồi Con người (보건의료재활치료학부(인간재활학과))
Giáo dục Phiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (보건의료재활치료학부(수어통역교육학과))
Khoa Sư phạm Đặc biệtSư phạm Đặc biệt Mầm non (특수교육학부(유아특수교육과))
Sư phạm Đặc biệt (특수교육학부(특수교육과))
Sư phạm Đặc biệt Trung học (특수교육학부(중등특수교육과))
Giáo dục Tâm lý Trẻ em (특수교육학부(아동심리교육학과))
Khoa Phục hồi - Tự lậpPhục hồi - Tự lập (재활자립학부)
Khoa Thể thao Phục hồiGiáo dục Thể chất Đặc biệt (재활스포츠학부(특수체육학전공))
Phục hồi Thể thao (재활스포츠학부(스포츠재활전공))
Thể thao Người cao tuổi (재활스포츠학부(시니어스포츠전공))
Khoa Nghệ thuật - Thể thaoÂm nhạc Ứng dụng (예술체육학부(실용음악학과))
Taekwondo (예술체육학부(태권도학과))
Khoa Việc làm - Phục hồi ChungnamViệc làm - Phục hồi Chungnam (충남재활고용학과)

Toàn bộ khoa của trường đều mở cho tuyển sinh quốc tế, không loại trừ ngành nào. Riêng khối Nghệ thuật-Thể thao phải học tiếng Hàn tối thiểu 300 giờ trong năm đầu.

Học phí theo khối ngành (2026, kỳ đầu, mức tham khảo cho du học sinh)

Khối ngànhHọc phí kỳ đầu (tham khảo)
Nhân văn - Xã hội (Thần học, XH học, Kinh doanh, Cảnh sát, Trị liệu, Sư phạm Đặc biệt...)~2.565.500 ₩
Khoa học Tự nhiên (Truyền hình-Thiết kế, AI Hội tụ)~3.002.300 ₩
Nghệ thuật - Thể thao (Taekwondo, Âm nhạc Ứng dụng)~3.148.600 ₩

Mức giảm 30% trong bảng chỉ mang tính tham khảo — mức thực tế theo bảng học bổng bên dưới, có thể lên tới 100%. Chưa tìm thấy lệ phí xét hồ sơ riêng cho bậc Đại học. Ký túc xá/kỳ (16 tuần): phòng 3 người 630.730₩, phòng 2 người 868.690-1.019.410₩ tùy tòa. Chứng minh tài chính: 16.000.000₩.

Học bổng tân sinh viên hệ tiếng Hàn

TOPIKĐã học tại KNU Language InstituteChưa qua KNU
Cấp 5-6100% học phí100% học phí
Cấp 3-4100% học phí50% học phí
Cấp 2 trở xuống50% học phí30% học phí

Hệ tiếng Anh (English Track): giảm đồng loạt 50% học phí (TOEFL iBT 59/IELTS 5.5/CEFR B2+).

Học bổng sinh viên đang học (theo GPA/xếp hạng)

Xếp hạng/GPAHọc bổng
Top 1-3 (3 suất)100%
Top 4-6 (3 suất)80%
Top 7-10 (4 suất)60%
GPA ≥4.00 (ngoài top 10)40%
GPA 3.00-3.9930%
GPA 2.5-2.9920%

Ngoài ra có diện tuyển thẳng đặc biệt (được trường đối tác/giáo sĩ Nazarene giới thiệu), kèm nghĩa vụ đạt TOPIK cấp 4 trong 3 năm và tham gia sinh hoạt tôn giáo của trường.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có 4 Trường Sau đại học tuyển du học sinh: Đại học viện Tổng hợp (Thần học, Phục hồi chức năng, Trị liệu Ngôn ngữ, Sư phạm Đặc biệt, Bất động sản — cả Thạc sỹ và Tiến sỹ), Đại học viện Thần học (M.Div, 3 năm), Đại học viện Phục hồi - Phúc lợi Tương lai (Tâm lý Tư vấn, Sư phạm Ngôn ngữ Ký hiệu, Kỹ thuật Phục hồi, Thể thao Phục hồi, Bất động sản, và TESOL dạy 100% tiếng Anh), Đại học viện Công tác Xã hội.

TrườngBậcHọc phí/kỳPhí nhập họcTổng kỳ đầu
Đại học viện Tổng hợpThạc sỹ4.350.000 ₩800.000 ₩5.150.000 ₩
Đại học viện Tổng hợpTiến sỹ4.910.000 ₩800.000 ₩5.710.000 ₩
Thần học / Phục hồi-Phúc lợi Tương lai / Công tác Xã hộiThạc sỹ3.711.000 ₩800.000 ₩4.511.000 ₩

Lệ phí xét hồ sơ: 60.000₩. Chứng minh tài chính: 16.000.000₩. Yêu cầu ngôn ngữ: TOPIK cấp 3+ (đạt cấp 4+ trước tốt nghiệp) hoặc TOEFL iBT 71/IELTS 5.5+ (chỉ ngành TESOL).

Học bổng Sau đại học

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
성적우수자 (Điểm thi đầu vào cao nhất)Điểm nhập học cao nhất mỗi trường, tổng điểm >90%Miễn 100% phí nhập học + 100% học phí
외국어 능력 우수자 (Giỏi ngoại ngữ)TOEFL iBT 91/TOEIC 800/IELTS 6.5+ (chỉ kỳ đầu)Miễn 50% phí nhập học + 50% học phí
국제선교 장학금 (Truyền giáo quốc tế)SV từ quốc gia đang phát triểnMiễn 100% phí nhập học + 50% học phí

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Nazarene Hàn Quốc (Korea Nazarene University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Nazarene Hàn Quốc (Korea Nazarene University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Nazarene Hàn Quốc · Korea Nazarene University · 나사렛대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 충청남도 천안시 서북구 월봉로 48
Khẩu hiệu영어: Holiness Unto The Lord(하나님께 드리는 거룩함)
건학이념진리, 경건, 사랑
Ngày thành lập1954년 9월 14일 (1954-09-14)
종교나사렛성결회
Hiệu trưởng김경수
Người sáng lập오은수
Tên trường나사렛학원
Số sinh viên đại học5,458명(2017년)[1]
Số sinh viên cao học349명(2016년)[2]
Số giảng / nhân viên전임교원: 193명(2017년)[1]기타교원: 208명(2017년)[1]
Quốc gia대한민국
Zalo Chat Messenger 098 521 1829