KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Daegu · Daegu University · 대구대학교

48 lượt xem

Trường tại Gyeongsan (KHÁC "Daegu Catholic University"), nổi bật về giáo dục đặc biệt và phúc lợi người khuyết tật. Có Đại học Quốc tế riêng — hệ tiếng Hàn hoặc tiếng Anh, chỉ dành cho sinh viên nước ngoài.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Daegu (Daegu University, 대구대학교) do Mục sư Lee Yeong-sik sáng lập, khởi đầu từ trường dành cho người mù/điếc năm 1946. Trường nổi bật về giáo dục đặc biệt và phúc lợi cho người khuyết tật — có Bảo tàng Lịch sử Giáo dục Đặc biệt riêng. Khẩu hiệu: "Tình yêu – Ánh sáng – Tự do".

Các mốc lịch sử chính

  • 1946: Lập trường Daegu Maenga (trường cho người mù/điếc)
  • 1961: Nâng cấp thành Đại học Xã hội Sự nghiệp Hàn Quốc hệ 4 năm
  • 1981: Đổi tên chính thức thành Daegu University, thành lập 6 trường thành viên đầu tiên
  • 2026: Kỷ niệm 70 năm thành lập

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Trung tâm Giáo dục Tiếng Hàn thành lập 2002, là điểm thi TOPIK chính thức đầu tiên khu vực Daegu-Gyeongbuk, cơ sở đào tạo được chỉ định cho học bổng GKS. Khóa chính quy 10 tuần/4 lần năm; khóa ngắn hạn 3 tuần/2 lần năm (Hè, Đông), 6 cấp độ.

KhóaHọc phí (tham khảo)
Kỳ chính quy (10 tuần)1.300.000 ₩
Khóa ngắn hạn (3 tuần)600.000 ₩

Đây là mức tham khảo (trường tự ghi chú), chưa có biểu phí chính thức cố định công khai — Du Học BA sẽ xác nhận lại trước khi tư vấn. Ký túc xá học viên tiếng: 1.400.000₩/6 tháng (phòng đôi, chưa gồm ăn).

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Học phí tính theo 4 nhóm ngành lớn (47 ngành/chuyên ngành mở tuyển hệ tiếng Hàn):

Nhóm học phíNgành tiêu biểu
Nhân văn – Xã hội — 3.772.000 ₩/kỳPhòng cháy chữa cháy & Hành chính (소방·행정학전공)
Hành chính Cảnh sát (경찰행정학전공)
Quân sự Quốc phòng (국방군사학과)
Bất động sản & Địa chính (부동산·지적학과)
Quản trị Kinh doanh (경영학전공)
Kinh tế – Tài chính – Thương mại (경제금융통상학과)
Quản trị Du lịch – Hàng không (관광항공경영전공)
Nhật Bản học (일본어일본학과)
Công tác Xã hội (사회복지학과)
Tư vấn & Phúc lợi Thanh thiếu niên (청소년상담복지학과)
Phúc lợi Trẻ em & Gia đình (아동가정복지학과)
Giáo dục Suốt đời & Phúc lợi Người cao tuổi (평생교육실버복지학과)
Nội dung Hình ảnh (Truyền thông) (영상콘텐츠전공)
Thông tin – Thư viện học (문헌정보학과)
Tâm lý học (심리학과)
Nội dung Văn hóa (문화콘텐츠학부)
Khoa học Tự nhiên – Thể dục — 4.834.000 ₩/kỳY tế – Chăm sóc sức khỏe (보건의료학과)
Tài nguyên Động vật (동물자원학과)
Công nghiệp Thú cưng (반려동물산업학과)
Làm vườn Thông minh (스마트원예학과)
Vật lý trị liệu (물리치료학과)
Hoạt động trị liệu (작업치료학과)
Trị liệu Ngôn ngữ (언어치료학과)
Tư vấn Tâm lý & Trị liệu Phục hồi chức năng (재활상담심리치료학과)
Phục hồi chức năng Y tế (의료재활학과)
Tăng cường Sức khỏe Phục hồi chức năng (재활건강증진학과)
Thể dục Thể thao (체육학과)
Thể thao Giải trí (스포츠레저학과)
Chăm sóc Sức khỏe Thể thao (스포츠헬스케어학과)
Kỹ thuật — 5.185.000 ₩/kỳCấp cứu (응급구조학과)
Chế biến Thực phẩm (식품가공학과)
Kỹ thuật Xây dựng (건축공학과)
An toàn Phòng cháy & Phòng chống thiên tai (소방안전방재학과)
Kỹ thuật Cơ khí (기계공학전공)
Dinh dưỡng Thực phẩm (식품영양학과)
Cảnh quan – Lâm nghiệp – Làm vườn (조경산림정원학과)
Năng lượng Thân thiện Môi trường (친환경에너지학과)
Kỹ thuật Điện tử Bán dẫn (반도체전자공학전공)
Kỹ thuật Điện (전기공학전공)
Kỹ thuật Máy tính (컴퓨터공학전공)
Phần mềm Máy tính (컴퓨터소프트웨어전공)
An ninh mạng (사이버보안전공)
Nghệ thuật — 5.502.000 ₩/kỳHoạt hình – Hình ảnh (영상애니메이션전공)
Thiết kế Đồ họa (시각디자인전공)
Thiết kế Marketing Dịch vụ (서비스마케팅디자인전공)
Thiết kế Công nghiệp (산업디자인학과)
Thiết kế Thời trang (패션디자인학과)
Thiết kế Tóc (헤어디자인전공)
Thiết kế Nội thất (실내건축디자인학과)
Thiết kế Game (게임학과)

Đại học Quốc tế (chỉ tuyển sinh viên nước ngoài)

Học bổng nhập học theo TOPIK

Điều kiệnMức học bổngSố kỳ
TOPIK cấp 6100% học phí8 kỳ đầu
TOPIK cấp 5100% học phí4 kỳ đầu
TOPIK cấp 4100% học phí2 kỳ đầu
TOPIK cấp 3100% học phí1 kỳ đầu
Hoàn thành Level 3-6 tại Trung tâm Tiếng Hàn trường50% học phí1 kỳ đầu

Học bổng sinh viên đang học (GPA/4.0)

GPA tích lũyHọc bổng
≥4.2100%
4.0-4.270%
3.0-4.050%
2.5-3.030% (diện đề cử)

Điều kiện duy trì: ≥12 tín chỉ/kỳ, GPA tích lũy ≥3.5, không rớt môn. Lệ phí xét tuyển 100.000₩. Chứng minh tài chính ≥16.000.000₩.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có đầy đủ Thạc sỹ/Tiến sỹ, kể cả chương trình Thạc sỹ rút ngắn song ngữ Hàn-Trung (1 năm) cho một số ngành:

Khối ngànhKhoa tiêu biểu
Nhân văn – Xã hộiGiáo dục tiếng Hàn Quốc tế (한국어교육학과)
Ngôn ngữ – Văn học Anh (영어영문학과)
Luật (법학과)
Hành chính học (행정학과)
Bất động sản học (부동산학과)
Kế toán (회계학과)
Quản trị Kinh doanh (경영학과)
Quản trị Du lịch (관광경영학과)
Công tác Xã hội (사회복지학과)
Giáo dục Mầm non (유아교육학과)
Giáo dục Đặc biệt (특수교육학과)
Nghiên cứu Khuyết tật học (장애학과)
Khoa học Tự nhiênThống kê Ứng dụng (통계학과)
Vật lý Ứng dụng (물리학과)
Hóa học (화학과)
Khoa học Sự sống (생명과학과)
Nông nghiệp – Làm vườn (원예·조경학과)
Y tế Phục hồi chức năng (재활과학과)
Dinh dưỡng Thực phẩm (식품영양학과)
Vật lý trị liệu (물리치료학과)
Hoạt động trị liệu (작업치료학과)
Điều dưỡng (chỉ hệ rút ngắn) (간호학과)
Kỹ thuậtXây dựng Dân dụng (토목공학과)
Kỹ thuật Cơ khí – Ô tô (기계공학과)
Kỹ thuật Thực phẩm (식품공학과)
Công nghệ Sinh học (생명공학과)
Kỹ thuật Điện tử – Điện (전자전기공학과)
Kỹ thuật Thông tin – Viễn thông (정보통신공학과)
Kỹ thuật Thông tin Máy tính (컴퓨터정보공학과)
Kỹ thuật Vật liệu mới – Năng lượng (신소재에너지공학과)
Nghệ thuật – Thể thaoThể dục Thể thao (체육학과)
Thể thao Giải trí (스포츠레저학과)
Mỹ thuật – Thiết kế (미술·디자인학과)
Thiết kế Thời trang (패션디자인학과)
Kiến trúc Nội thất (실내건축학과)
Nghệ thuật Hội tụ (융합예술학과)
Thiết kế Công nghiệp (산업디자인학과)
Phong cách Làm đẹp (뷰티스타일학과)

Học phí (mỗi kỳ = 6 tháng, năm 2025)

Nhóm ngànhPhí nhập họcThạc sỹ/kỳTiến sỹ/kỳ
Nhân văn – Xã hội750.000 ₩4.067.000 ₩4.473.000 ₩
Khoa học Tự nhiên – Thể dục750.000 ₩5.185.000 ₩5.704.000 ₩
Kỹ thuật750.000 ₩5.745.000 ₩6.319.000 ₩
Nghệ thuật750.000 ₩5.931.000 ₩6.525.000 ₩

Học bổng theo trình độ ngoại ngữ

HạngTOPIKIELTSTOEFL iBTMức học bổng
A≥cấp 5≥6.5≥91Tối đa 60% học phí
B≥cấp 4≥6.0≥79Tối đa 50% học phí
C≥cấp 3≥5.5≥74Tối đa 40% học phí

Lệ phí xét tuyển: Thạc sỹ 60.000₩, Tiến sỹ 80.000₩ (ngành Mỹ thuật-Thiết kế: 80.000₩/100.000₩). Chương trình rút ngắn không được nhận học bổng theo ngoại ngữ này.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Daegu (Daegu University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Daegu (Daegu University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Daegu · Daegu University · 대구대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 경산캠퍼스
경상북도 경산시 진량읍 대구대로 201
대명동캠퍼스
대구광역시 남구 성당로50길 33
Khẩu hiệu큰뜻을 품어라
건학이념사랑·빛·자유
Ngày thành lập1956년 5월 1일
Hiệu trưởng박순진
Phó hiệu trưởng최병재
Người sáng lập이영식
Tên trường영광학원
Số sinh viên đại học17,871명 (2017년)[1]
Số sinh viên cao học1,697명 (2017년)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 641명 (2017년)[1]기타교원: 807명 (2017년)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스, 13대학, 7대학원
Biểu trưng소나무, 백일홍, 비호
Zalo Chat Messenger 098 521 1829