KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Công giáo Daegu · Daegu Catholic University · 대구가톨릭대학교

82 lượt xem

Trường tại Gyeongsan, Gyeongsangbuk-do — KHÁC "The Catholic University of Korea" ở Seoul (2 trường khác nhau, cùng có chữ "Công giáo" trong tên). Trường có 17 trường thành viên, khoảng 13.000 sinh viên.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Công Giáo Daegu (Daegu Catholic University, 대구가톨릭대학교) theo tư tưởng lập trường "Tình yêu và Phục vụ" (사랑과 봉사) theo tinh thần Công giáo. Trường thành lập năm 1914 (suy từ mốc kỷ niệm 111 năm vào 2025), có 17 trường thành viên, 1 trường sau đại học tổng hợp và 8 trường sau đại học chuyên ngành. Quy mô: khoảng 13.000 sinh viên (11.320 đại học + 1.657 sau đại học), 533 giảng viên cơ hữu.

Các mốc gần đây

  • 2019: Thành lập Francesco College; được chọn "Đại học trọng điểm phần mềm"
  • 2023: Thành lập Trường Bán dẫn
  • 2024: Thành lập Trường Hội tụ Sáng tạo và Trường Đời sống Tương lai Gyeongbuk
  • 2025: Được chọn "Đại học đạt chuẩn năng lực quốc tế hóa giáo dục"; đạt chứng nhận kiểm định đào tạo Điều dưỡng 5 năm

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

6 cấp độ, mục tiêu đạt TOPIK cấp 3 trở lên. Mỗi kỳ 10 tuần, học 4 giờ/ngày Thứ Hai–Thứ Sáu. 4 kỳ/năm (Xuân/Hè/Thu/Đông).

KhoảnSố tiền
Học phí/kỳ (10 tuần)1.300.000 ₩

Trường chưa công bố học bổng riêng cho hệ D4.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Danh sách 17 trường thành viên và ngành trực thuộc (toàn trường — trường chưa công bố công khai danh sách nào cụ thể mở riêng cho du học sinh):

Trường thành viênNgành
Francesco CollegeTự chọn chuyên ngành (자율전공학부)
Tiếng Hàn Quốc tế (국제한국어전공)
Kinh doanh Toàn cầuAnh ngữ học (영어학과)
Nhật ngữ – Nhật văn học (일어일문학과)
Dịch vụ Hàng không Toàn cầu (글로벌항공서비스학과)
Nội dung Văn hóa (문화콘텐츠학과)
Quản trị Kinh doanh (경영학과)
Khách sạn – Du lịch (호텔관광학과)
Thần họcThần học / Triết học (신학부)
Hội tụ Y sinh – Sức khỏeThực phẩm – Dinh dưỡng (식품영양학과)
Quản lý Y tế (보건관리학과)
Ẩm thực – Làm bánh (외식조리제과제빵학과)
Công nghệ Dược (제약공학과)
Trị liệu Ngôn ngữ – Thính giác (언어청각치료학과)
Phục hồi chức năng Y tế (의료재활학과)
Khúc xạ – Quang học Nhãn khoa (안경광학과)
Quản lý Y tế – Chăm sóc sức khỏe (보건의료경영학과)
Thể dục Thể thao Đời sống (생활체육학과)
Sức khỏe Thú cưng (반려동물보건학과)
Kỹ thuật X-quang (방사선학과)
Vật lý trị liệu (물리치료학과)
YY dự bị / Y khoa (의예과)
Điều dưỡngĐiều dưỡng (간호학과)
Kỹ thuậtCơ khí (기계공학과)
Kỹ thuật Ô tô Tương lai (미래자동차공학과)
Kỹ thuật Điện (전기공학과)
Kỹ thuật Xây dựng (건축공학과)
Phòng cháy chữa cháy – Phòng chống thiên tai (소방방재학과)
Kỹ thuật Điện tử Bán dẫn (반도체전자공학과)
Kỹ thuật Robot (로봇공학과)
Kiến trúc (건축학과)
Hội tụ Trí tuệ Nhân tạoMáy tính – Trí tuệ Nhân tạo (7 chuyên ngành) (컴퓨터인공지능학부)
DượcDược (약학부)
Khoa học Xã hộiThông tin – Thư viện học (문헌정보학과)
Tâm lý học (심리학과)
Giáo dục Trẻ em (아동학과)
Công tác Xã hội (사회복지학과)
Truyền thông – Hình ảnh – Quảng cáo – PR (미디어영상광고홍보학부)
Hành chính – Pháp luật (행정법무학과)
Hành chính Cảnh sát (경찰행정학과)
Quân sự học (군사학과)
Sư phạmGiáo dục học (교육학과)
Sư phạm Ngữ văn (국어교육과)
Sư phạm Tiếng Anh (영어교육과)
Sư phạm Toán (수학교육과)
Sư phạm Lịch sử (역사교육과)
Sư phạm Địa lý (지리교육과)
Giáo dục Mầm non (유아교육과)
Sư phạm Thể dục (체육교육과)
Âm nhạc – Nghệ thuật Biểu diễnÂm nhạc học (음악학과)
Âm nhạc Thực hành (실용음악과)
Trị liệu Nghệ thuật (예술치료학과)
Thiết kếThiết kế Thị giác (시각디자인과)
Thiết kế Công nghiệp (산업디자인과)
Thiết kế Truyền thông mới & Game (뉴미디어&게임디자인과)
Thiết kế Thời trang (패션디자인과)
Sáng tác Webtoon – Hoạt hình (웹툰애니창작과)
Thiết kế Kim loại – Trang sức (금속·주얼리디자인과)
Justinus (Tự do)Dịch vụ Phúc lợi (복지서비스학과)
Tâm lý Tư vấn (상담심리학과)
Quản trị Khởi nghiệp (창업경영학과)
Hội tụ Công nghệ Sinh học (바이오융합학과)
Đời sống Tương laiChăm sóc Sắc đẹp (뷰티케어학과)
Quản lý Thực phẩm Sức khỏe (건강식품관리학과)
Trị liệu Làm vườn (원예치료학과)
Tiếng Hàn – Đa văn hóa (한국어다문화학과)
Kỹ thuật Linh kiện Ô tô Tương lai (미래자동차부품공학과)
Quốc tếQuốc tế học (인터내셔널학부)

Học phí và học bổng bậc Đại học cho du học sinh chưa được công bố công khai (văn bản quy chế tuyển sinh của trường ở dạng file không đọc được) — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp Trung tâm Tư vấn Tuyển sinh (053-850-2580) để cập nhật, đặc biệt xác nhận khối Y/Dược/Điều dưỡng/Sư phạm/Quân sự/Cảnh sát có mở cho diện quốc tế hay không.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có 1 trường sau đại học tổng hợp và 8 trường sau đại học chuyên ngành (khoảng 1.657 học viên sau đại học).

Danh sách ngành cụ thể, học phí và học bổng dành cho du học sinh chưa được công bố công khai — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp Trường Sau đại học Tổng hợp (053-850-3581~3585) để cập nhật.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Công Giáo Daegu (Daegu Catholic University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Công Giáo Daegu (Daegu Catholic University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Công giáo Daegu · Daegu Catholic University · 대구가톨릭대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 효성캠퍼스
경상북도 경산시 하양읍 하양로 13-13
루가캠퍼스
대구광역시 남구 대명4동 3056-6
유스티노캠퍼스
대구광역시 중구 남산3동 219
Khẩu hiệuAmare·Servire (라틴어: 사랑·봉사)
Ngày thành lập1984년 10월 1일
Hiệu trưởng우동기
Tên trường선목학원
Số giảng / nhân viên2,407 (2006년)
Quốc gia대한민국
Biểu trưng은행나무 (교목), 장미 (교화)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829