US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

William Carey University WCU

22 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · HATTIESBURG

William Carey University

Tư thục
Loại hình
5.000-5.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

William Carey University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Hattiesburg. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học William Carey là đơn vị liên kết với Cơ đốc giáo-Báp-tít (Hội đồng Báp-tít Mississippi - www.mbcb.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học William Carey có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

William Carey University đào tạo tổng cộng 74 ngành cho sinh viên quốc tế (37 ngành bậc Cử nhân, 37 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (37 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Liên ngànhNghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Triết học & Tôn giáoNghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Công nghệ Âm nhạc (Music Technology)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Thần họcThánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (37 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Khó khăn Học tập (Education/Teaching of Individuals with Specific Learning Disabilities)
Giáo dục Trẻ Năng khiếu (Education/Teaching of the Gifted and Talented)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDược học (Pharmacy)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Thần họcThánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Triết học & Tôn giáoNghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies)
Nghệ thuậtCông nghệ Âm nhạc (Music Technology)
Lịch sửLịch sử (History, General)

  Muốn Du Học Tại William Carey University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm William Carey University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 710 William Carey Parkway Hattiesburg 39401-5499 Mississippi United States
Phương châmExpect Great Things From God; Attempt Great Things For God.,
Màu sắcRed and black
Học phí đại học13.500 USD/năm + phí 1.185 USD (2023–24)
Học phí sau đại học12.312 USD/năm + phí 360 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Hattiesburg
Zalo Chat Messenger 098 521 1829