US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Southern Mississippi USM

15 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · HATTIESBURG

University of Southern Mississippi

Công lập
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Southern Mississippi là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Hattiesburg. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Southern Mississippi có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Southern Mississippi đào tạo tổng cộng 135 ngành cho sinh viên quốc tế (69 ngành bậc Cử nhân, 66 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (69 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (khác) (Marketing, Other)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Trị liệu Giải trí (Therapeutic Recreation/Recreational Therapy)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering Technology/Technician)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Nghệ thuậtNghệ thuật Đa phương tiện (Intermedia/Multimedia)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Múa (Dance, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Quản trị Âm nhạc (Music Management)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Địa lý (Geography)
Kinh tế học (Economics, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Quản trị Truyền thông Chiến lược (Communication Management and Strategic Communications)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
LuậtTrợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Kiến trúcKiến trúc Nội thất (Interior Architecture)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (khác) (Chemistry, Other)
Vật lý (Physics, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (66 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Giáo dụcQuản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Trẻ Khó khăn Học tập (Education/Teaching of Individuals with Specific Learning Disabilities)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Khoa học Tự nhiênHải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Hóa học (Chemistry, General)
Sinh học & Y sinhSinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Xã hộiĐịa lý (Geography)
Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development)
Nhân học (Anthropology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)

  Muốn Du Học Tại University of Southern Mississippi?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Southern Mississippi?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 118 College Drive Hattiesburg 39406-0001 Mississippi United States
Màu sắcBlack and gold
Học phí đại học11.508 USD/năm + phí 110 USD (2023–24)
Học phí sau đại học11.508 USD/năm + phí 110 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Hattiesburg
Zalo Chat Messenger 098 521 1829