US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Washington University in St. Louis WashU

12 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · ST. LOUIS

Washington University in St. Louis

Tư thục
Loại hình
15.000-19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Washington University in St. Louis là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại St. Louis. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Washington ở St. Louis có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Washington University in St. Louis đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (110 ngành bậc Cử nhân, 40 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (110 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Tâm lý họcTâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Tâm lý Nhận thức (Cognitive Psychology and Psycholinguistics)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Khảo cổ học (Archeology)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Sinh học Môi trường (Environmental Biology)
Sinh thái học (Ecology)
Liên ngànhKhoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Nghiên cứu Cổ đại (Ancient Studies/Civilization)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Nghệ thuậtThiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Múa (Dance, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Hội họa (Painting)
Âm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật Đa phương tiện (Intermedia/Multimedia)
Điêu khắc (Sculpture)
Nhiếp ảnh (Photography)
Đồ họa In ấn (Printmaking)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán học (khác) (Mathematics, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Kiến trúc (Architecture)
Khoa học Tự nhiênHóa học (khác) (Chemistry, Other)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý Thiên văn (Astrophysics)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies)
Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Báo chí (Journalism)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature)
Văn học So sánh (Comparative Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Giéc-man (Germanic Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (40 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịThống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Toán & Thống kêToán Tài chính (Financial Mathematics)
Thống kê (Statistics, General)
LuậtNghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Luật (Law)
Luật Hoa Kỳ (American/U.S. Law/Legal Studies/Jurisprudence)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Khoa học Y học (Medical Science/Scientist)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Liên ngànhKhoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)

  Muốn Du Học Tại Washington University in St. Louis?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Washington University in St. Louis?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ One Brookings Drive St. Louis 63130-4899 Missouri United States
Phương châmPer veritatem vis, Strength through truth
Màu sắcRed and green
Học phí đại học61.750 USD/năm + phí 1.232 USD (2023–24)
Học phí sau đại học61.750 USD/năm + phí 616 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829