US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Fontbonne University

6 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · KHÔNG RÕ

Fontbonne University

Không rõ
Loại hình
Chưa công bố
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Xem thêm
Tuyển sinh quốc tế

Fontbonne University là một cơ sở giáo dục đại học tại Hoa Kỳ.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Fontbonne có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Fontbonne University đào tạo tổng cộng 57 ngành cho sinh viên quốc tế (40 ngành bậc Cử nhân, 17 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (40 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Dự bị Điều dưỡng (Pre-Nursing Studies)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness)
Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác (Writing, General)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
LuậtDự bị Luật (Pre-Law Studies)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (17 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeÂm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Kế toán (Accounting)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Liên ngànhKhoa học Tính toán (Computational Science)

  Muốn Du Học Tại Fontbonne University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Fontbonne University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 6800 Wydown Boulevard St. Louis 63105-3098 Missouri United States
Phương châmVirtus et Scienta, Virtue and Knowledge
Màu sắcPurple, gold and white
Học phí đại học28.276 USD/năm + phí 700 USD (2023–24)
Học phí sau đại học13.950 USD/năm + phí 630 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829