US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Webster University

28 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · ST LOUIS

Webster University

Tư thục
Loại hình
6.000 đến 6.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Webster University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại St Louis. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Webster có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Webster University đào tạo tổng cộng 137 ngành cho sinh viên quốc tế (76 ngành bậc Cử nhân, 61 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (76 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design)
Sân khấu & Kỹ thuật Biểu diễn (khác) (Dramatic/Theatre Arts and Stagecraft, Other)
Diễn xuất (Acting)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Múa (Dance, General)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Nhiếp ảnh (Photography)
Âm nhạc (Music, General)
Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Âm nhạc (khác) (Music, Other)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (khác) (Psychology, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Công nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Quảng cáo (Advertising)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông Thể thao (Sports Communication)
Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism)
Báo chí (khác) (Journalism, Other)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Xã hội học & Nhân học (Sociology and Anthropology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Toán & Thống kêToán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other)
Toán học (Mathematics, General)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Châu Âu (European Studies/Civilization)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Kỹ thuậtDự bị Kỹ thuật (Pre-Engineering)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (61 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Nhân sự (khác) (Human Resources Management and Services, Other)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kế toán & Dịch vụ Liên quan (khác) (Accounting and Related Services, Other)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinQuản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
An ninh & Thực thi Pháp luậtAn ninh & Thực thi Pháp luật (khác) (Homeland Security, Law Enforcement, Firefighting and Related Protective Services, Other)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Hành chính công (Public Administration)
Giáo dụcGiảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giáo dục học (Education, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Quản trị Hệ thống Giáo dục (Superintendency and Educational System Administration)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Quảng cáo (Advertising)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other)
Toán & Thống kêToán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other)
Kỹ thuậtCơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Liên ngànhLão khoa học (Gerontology)
Nghệ thuậtQuản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management)
Âm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)

  Muốn Du Học Tại Webster University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Webster University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 470 E Lockwood Avenue St. Louis 63119-3194 Missouri United States
Màu sắcNavy blue, gold and white
Học phí đại học30.530 USD/năm + phí 200 USD (2023–24)
Học phí sau đại học13.140 USD/năm + phí 200 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829