26 lượt xem
University of the District of Columbia
University of the District of Columbia là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Washington. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Quận Columbia có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Không báo cáo
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of the District of Columbia đào tạo tổng cộng 74 ngành cho sinh viên quốc tế (51 ngành bậc Cử nhân, 23 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (51 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Marketing (khác) (Marketing, Other) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Kỹ thuật Kế toán & Ghi sổ (Accounting Technology/Technician and Bookkeeping) | |
| Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Thư ký & Hành chính Văn phòng (Administrative Assistant and Secretarial Science, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Luật | Luật học (Legal Studies) |
| Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) | |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Kiến trúc | Kiến trúc (Architecture) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Quản trị Sân khấu (Theatre/Theatre Arts Management) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (23 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Luật | Luật (Law) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor) |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) |
| Giáo dục | Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) |
| Lãnh đạo Giáo dục Đô thị (Urban Education and Leadership) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Nông nghiệp | Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Ung thư học (Oncology and Cancer Biology) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kiến trúc | Kiến trúc (Architecture) |
| Khoa học Xã hội | Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs) |
| Ngữ văn Anh | Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition) |
| Toán & Thống kê | Toán Ứng dụng (khác) (Applied Mathematics, Other) |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Tâm lý học | Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
Muốn Du Học Tại University of the District of Columbia?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ