US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

American University AU

12 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · WASHINGTON

American University

Tư thục
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

American University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Washington. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Hoa Kỳ có liên kết với Giáo hội Cơ đốc-Giáo hội Giám lý (United Methodist Church - www.gbhem.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Mỹ có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

American University đào tạo tổng cộng 143 ngành cho sinh viên quốc tế (64 ngành bậc Cử nhân, 79 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (64 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Kế toán (Accounting)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Cải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Nghệ thuậtNghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nhiếp ảnh (Photography)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Múa (Dance, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Hóa sinh (Biochemistry)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Nga (Russian Studies)
Nghiên cứu Đức (German Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Pháp (French Studies)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies)
Ngữ văn AnhVăn học (General Literature)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Công nghệ Truyền thôngCông nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (79 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế Quốc tế (International Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Nhân học (Anthropology, General)
LuậtLuật (Law)
Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Luật Hoa Kỳ (American/U.S. Law/Legal Studies/Jurisprudence)
Luật Hoa Kỳ (American/U.S. Law/Legal Studies/Jurisprudence)
Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Hành chính công (Public Administration)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Khó khăn Học tập (Education/Teaching of Individuals with Specific Learning Disabilities)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
An ninh & Thực thi Pháp luậtAn ninh Nội địa (Homeland Security)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản lý Dự án (Project Management)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Thuế (Taxation)
Bất động sản (Real Estate)
Liên ngànhHòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Văn học (General Literature)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design)
Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Công nghệ Truyền thôngCông nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Thần kinh học (Neuroscience)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Toán & Thống kêThống kê (Statistics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)

  Muốn Du Học Tại American University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm American University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 4400 Massachusetts Avenue NW Washington 20016-8001 District of Columbia United States
Phương châmPro Deo et Patria, For God and Country
Màu sắcBlue and red
Học phí đại học55.724 USD/năm + phí 819 USD (2023–24)
Học phí sau đại học32.224 USD/năm + phí 1.015 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829