17 lượt xem
Gallaudet University
Gallaudet University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Washington. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Gallaudet có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Gallaudet University đào tạo tổng cộng 55 ngành cho sinh viên quốc tế (33 ngành bậc Cử nhân, 22 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (33 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Phiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation) |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ học (Linguistics) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) |
| Biên kịch (Playwriting and Screenwriting) | |
| Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production) | |
| Liên ngành | Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Bảo hiểm (Insurance) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Lịch sử | Lịch sử (khác) (History, Other) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Phát triển Trẻ em (Child Development) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education) | |
| Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (22 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) |
| Thính học (Audiology/Audiologist) | |
| Thính học (Audiology/Audiologist) | |
| Thính học (Audiology/Audiologist) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness) |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education) | |
| Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness) | |
| Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs) | |
| Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Phiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation) |
| Phiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology) | |
| Sinh học & Y sinh | Thần kinh học (Neuroscience) |
Muốn Du Học Tại Gallaudet University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ